Mã UNSPSC 93171600 — Thương mại quốc tế (International trade)
Cấp lớp 93171600 – Thương mại quốc tế (English: International trade) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ, chính sách, quy định và thỏa thuận liên quan đến thương mại quốc tế (international trade). Cấp lớp này bao gồm các cấp hàng hóa cấp chi tiết như thỏa thuận hàng hóa quốc tế (International commodity agreements), chính sách xuất khẩu (Export policy), quy trình thương mại toàn cầu (Global trade policies or procedures), và thỏa thuận thương mại song phương (Bilateral trade agreements). Cấp lớp 93171600 nằm trong Cấp nhóm 93170000 – Chính sách và quy định thương mại Trade policy and regulation, thuộc Cấp ngành 93000000 – Dịch vụ Chính trị và Dân sự Politics and Civic Affairs Services — nhóm quản lý dịch vụ công, chính sách nhà nước.
Định nghĩa #
Cấp lớp 93171600 bao gồm các hoạt động hành chính, tư vấn và công tác thực hiện các chính sách, quy định thương mại quốc tế. Định nghĩa UNSPSC của cấp lớp này trọng điểm vào các dịch vụ hành chính công (không phải giao dịch thương mại trực tiếp): tư vấn về tuân thủ quy tắc thương mại, phân tích hiệp định thương mại, soạn thảo và đàm phán các thỏa thuận song phương hoặc đa phương, theo dõi các cam kết quốc tế về thương mại hàng hóa.
Cấp lớp này khác biệt với Cấp lớp 93171500 – Chính sách thương mại Trade policy (chính sách thương mại nội địa) — 93171600 tập trung trên quy mô quốc tế, từ song phương đến đa phương (bilateral/multilateral agreements). Cũng khác với Cấp lớp 93171700 – Quản lý hải quan và tuân thủ pháp luật Customs administration (quản lý hải quan cụ thể).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93171600 khi dịch vụ mua sắm hoặc hành động hành chính liên quan đến: (1) Tư vấn tuân thủ thỏa thuận thương mại quốc tế (ví dụ: dịch vụ tư vấn tuân thủ tiêu chuẩn xuất nhập khẩu theo CPTPP, RCEP hoặc các FTA bilateral khác); (2) Soạn thảo, đàm phán, hoặc phân tích các hiệp định thương mại quốc tế; (3) Cấp phép xuất khẩu / nhập khẩu theo chính sách nước sở tại; (4) Giám sát, báo cáo tuân thủ các cam kết thương mại quốc tế của nhà nước. Thường áp dụng cho các đơn vị: bộ thương mại/công thương, cơ quan ngoại giao, tổ chức tư vấn thương mại quốc tế, doanh nghiệp xuất nhập khẩu ký hợp đồng tư vấn chính sách.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93171500 | Trade policy | Chính sách thương mại nội địa, không giới hạn quốc tế |
| 93171700 | Customs administration and compliance | Quản lý hải quan, thủ tục thông quan cụ thể tại cảng biển/cửa khẩu |
| 93171800 – Phân tích thương mại | Trade analysis | Phân tích dữ liệu thương mại, thống kê xuất nhập khẩu; không xác định chính sách hoặc hiệp định |
Phân biệt cụ thể:
- 93171600 vs 93171500: 93171600 tập trung quy mô quốc tế, hiệp định đa/song phương (CPTPP, RCEP, FTA); 93171500 là chính sách thương mại chung (có thể nội địa hoặc quốc tế chung chung). Nếu hợp đồng tư vấn rõ ràng dùng từ "hiệp định quốc tế" hoặc "thỏa thuận song phương" → 93171600.
- 93171600 vs 93171700: 93171600 là chính sách / hiệp định; 93171700 là thủ tục hành chính cụ thể (kiểm hàng, giấy phép cụ thể, khai báo hải quan). Nếu là hợp đồng mua dịch vụ xin giấy phép nhập khẩu chi tiết → 93171700.
- 93171600 vs 93171800: 93171800 là phân tích số liệu thương mại (báo cáo xu hướng, thống kê); 93171600 là xác định, tuân thủ, đàm phán chính sách. Nếu là hợp đồng "phân tích hiệp định" (mục đích là hiểu quy tắc, không phải làm báo cáo thị trường) → 93171600.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 93171600 mô tả dạng hoạt động cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93171601 | International cấp hàng hóa agreements | Thỏa thuận hàng hóa quốc tế |
| 93171602 | Export policy | Chính sách xuất khẩu |
| 93171603 | Global trade policies or procedures | Quy trình thương mại toàn cầu |
| 93171604 | Bilateral trade agreements | Thỏa thuận thương mại song phương |
Khi hợp đồng tư vấn xác định rõ loại (ví dụ: tư vấn tuân thủ thỏa thuận CPTPP, tư vấn chính sách xuất khẩu), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại chính sách/hiệp định quốc tế, dùng Cấp lớp 93171600.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn tuân thủ hiệp định CPTPP / RCEP thuộc mã nào?
Thuộc 93171600 nếu tư vấn tập trung vào chính sách, quy tắc, cam kết của hiệp định. Nếu tư vấn chi tiết về thủ tục hành chính cụ thể (cấp giấy phép, khai báo hải quan), có thể chuyển sang 93171700 Customs administration.
- Hợp đồng xin cấp giấy phép xuất khẩu thuộc mã nào?
Nếu là dịch vụ tư vấn chính sách xuất khẩu, dùng 93171602 hoặc 93171600. Nếu là dịch vụ thực hiện thủ tục cấp phép (làm hồ sơ, nộp cơ quan), dùng 93171700 Customs administration.
- Phân tích hiệp định thương mại quốc tế thuộc 93171600 hay 93171800?
Nếu mục đích hiểu quy tắc chính sách của hiệp định để tuân thủ → 93171600. Nếu mục đích phân tích dữ liệu thị trường, xu hướng xuất nhập khẩu → 93171800 Trade analysis.
- Chính sách thương mại nội địa (không liên quan quốc tế) thuộc mã nào?
Thuộc 93171500 Trade policy. Dùng 93171600 chỉ khi có yếu tố quốc tế: hiệp định, thỏa thuận song/đa phương, cam kết quốc tế.
- Dịch vụ tư vấn FTA (Free Trade Agreement) thuộc mã nào?
Thuộc 93171604 Bilateral trade agreements (nếu là FTA song phương) hoặc 93171603 Global trade policies (nếu là FTA đa phương). Thường dùng 93171600 cấp lớp level nếu không xác định rõ loại FTA.