Mã UNSPSC 10111300 — Vật tư, thiết bị và chương trình chăm sóc thú cưng
Class 10111300 (English: Domestic pet treatments and accessories and equipment) là lớp UNSPSC chuyên biệt gom các hạng mục hỗ trợ chăm sóc, vệ sinh và sức khỏe thú cưng gia đình — bao gồm đồ chơi, sản phẩm làm sạch, thiết bị vệ sinh, bát ăn, và các chương trình điều trị phòng ngừa bệnh. Class này thuộc Family 10110000 Domestic pet products, nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm cửa hàng thú cưng, trung tâm chăm sóc thú, phòng khám thú y, siêu thị bán lẻ, và cá nhân nuôi thú cưng trong hộ gia đình.
Định nghĩa #
Class 10111300 bao gồm toàn bộ vật tư, thiết bị, và sản phẩm chuyên dụng phục vụ chăm sóc sức khỏe, vệ sinh, giải trí và dinh dưỡng cho các loài thú cưng gia đình (mèo, chó, chim, chuột, thỏ, v.v.). Phạm vi class bao trùm:
- Đồ chơi thú cưng (Pet toys): các loại đồ chơi, dây kéo, bóng, xương giả, tòa nhà, v.v.
- Sản phẩm làm sạch và chăm sóc lông (Pet grooming products): dầu gội, dỡ, lược, kéo cắt, xà phòng, v.v.
- Thiết bị vệ sinh (Pet litter or equipment for pet waste management): đồ vệ sinh, cát mèo, khay đệm, bàn chuồng, v.v.
- Thiết bị ăn uống (Pet food bowls or equipment): bát, chén, nước uống tự động, v.v.
- Chương trình điều trị (Medicated pet treatments): thuốc phòng chống sán, thuốc xua đuổi côn trùng, vitamin, bổ sung chế độ, sản phẩm y tế dùng cho thú cưng.
Class không bao gồm thức ăn thú cưng (thuộc Family 10120000 Pet food), cũng không bao gồm các loài vật nuôi phi thú cưng gia đình (gia súc, gia cầm thuộc Segment một mã cùng family+).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10111300 khi sản phẩm mua sắm là vật tư, thiết bị hay chương trình chăm sóc cho thú cưng gia đình (mèo, chó, chim, thỏ, chuột), không phải thức ăn. Ví dụ thực tế:
- Hợp đồng cung cấp 1000 bát ăn cho quán quây lợn guinea
- Gói mua sản phẩm xua đuổi chấy, rận cho trung tâm chăm sóc chó
- Đơn hàng dầu gội, lược chuyên dụng cho cắt tỉa lông chó
- Cung ứng cát vệ sinh cho cửa hàng thú cưng
- Cơm viên vitamin, bổ sung chế độ dinh dưỡng cho mèo
Khi gói thầu bao gồm cả thức ăn thú cưng, vật tư vệ sinh, và thiết bị, cần chia mã: thức ăn → Family 10120000, vật tư chăm sóc → 10111300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10111300 | Domestic pet treatments and accessories | Vật tư, thiết bị, chương trình chăm sóc thú cưng (không bao gồm thức ăn) |
| 10120000 | Pet food (Family) | Thức ăn thú cưng, snack, cơm viên — chỉ dùng khi đối tượng mua là thực phẩm |
| 10100000 | Live animals (Family) | Thú cưng sống (mèo, chó, chim sống) — dùng khi mua bán động vật |
Khác biệt chính:
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10111300 mô tả chi tiết từng nhóm sản phẩm:
| Code | Tên (EN) | Tên VN | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 10111301 | Pet toys | Đồ chơi thú cưng | Bóng bông, dây kéo, gậy, tòa nhà, bột catnip |
| 10111302 | Pet grooming products | Sản phẩm chăm sóc lông | Dầu gội, dỡ, lược, kéo, xà phòng khô |
| 10111303 | Pet litter or equipment for pet waste management | Thiết bị vệ sinh | Cát mèo, khay cát, bàn chuồng, miếng lót |
| 10111304 | Pet food bowls or equipment | Thiết bị ăn uống | Bát ăn, chén nước, lẩu nước tự động |
| 10111305 | Medicated pet treatments | Chương trình điều trị | Thuốc xua đuổi sán, chống côn trùng, vitamin |
Khi xác định chính xác sản phẩm, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại, dùng class 10111300.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm viên vitamin, bổ sung chế độ cho mèo có thuộc 10111300 không?
Có — thuộc commodity 10111305 Medicated pet treatments. Đây là sản phẩm y tế/bổ sung, không phải thức ăn chính hàng ngày. Nếu mua pate hay gói cơm ăn hàng ngày, dùng Family 10120000 Pet food.
- Dầu gội khô, lược, kéo cắt lông chó thuộc mã nào?
Thuộc commodity 10111302 Pet grooming products (sản phẩm chăm sóc lông). Class 10111300 bao gồm toàn bộ dụng cụ làm sạch và chỉnh chu bề ngoài thú cưng.
- Thuốc xua đuổi chấy, rận cho mèo chó thuộc mã nào?
Thuộc commodity 10111305 Medicated pet treatments. Đây là sản phẩm phòng/chữa bệnh cho thú cưng, nằm trong class 10111300.
- Cát vệ sinh cho mèo và khay cát có thuộc 10111300 không?
Có — cả hai thuộc commodity 10111303 Pet litter or equipment for pet waste management. Cát và khay đều là thiết bị vệ sinh chuyên dụng cho thú cưng.
- Bát ăn bằng gốm/sứ cho thú cưng thuộc mã nào?
Thuộc commodity 10111304 Pet food bowls or equipment. Thiết bị ăn uống cho thú cưng phân loại vào class 10111300, không thuộc đồ gia dụng chung (Segment 52).