Family 10120000 (English: Animal feed) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm thức ăn (feed) dành cho động vật nuôi trong điều kiện chăn nuôi (animal husbandry) — từ gia súc, gia cầm, thủy sản đến thú cưng và động vật gặm nhấm. Family này nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, phản ánh toàn bộ chuỗi dinh dưỡng cho vật nuôi ở dạng thương phẩm chưa chế biến thành thực phẩm cho người.

Tại Việt Nam, các đơn vị procurement sử dụng nhóm mã này bao gồm trang trại chăn nuôi công nghiệp, cơ sở nuôi trồng thủy sản, bệnh viện thú y, chuỗi cửa hàng thú cưng (pet shop), và các tổ chức nhà nước quản lý giống vật nuôi.

Định nghĩa #

Family 10120000 bao gồm mọi loại thức ăn (feed và food) được sản xuất, đóng gói, phân phối với mục đích cung cấp dinh dưỡng cho động vật nuôi — không phân biệt dạng thức ăn thô (cỏ khô, ngũ cốc nguyên hạt), thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (complete feed), thức ăn bổ sung (supplement feed), hay thức ăn chuyên dụng theo loài.

Theo định nghĩa UNSPSC gốc: Animal feed is food given to domestic animals, especially livestock, in the course of animal husbandry. Phạm vi được mở rộng trong UNSPSC để bao gồm cả thức ăn cho thú cưng (pet food), chim cảnh, cá cảnh và động vật gặm nhấm cảnh — tất cả đều xếp trong family này thông qua các class con chuyên biệt.

Family 10120000 không bao gồm:

  • Thuốc thú y, vitamin và chế phẩm sinh học bổ sung sức khỏe vật nuôi (thuộc các segment y tế / dược phẩm thú y).
  • Vật dụng, thiết bị máng ăn, hệ thống phân phối thức ăn (thuộc Family 10130000 Animal containment and habitats).
  • Thực phẩm chế biến từ động vật dành cho người tiêu dùng (thuộc Segment 50000000 Food, Beverage and Tobacco Products).
  • Phân bón hữu cơ có nguồn gốc động vật (thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides).

Cấu trúc mã — Các class con #

Family 10120000 chia thành năm class theo đối tượng động vật được cho ăn:

Class Tên (EN) Mô tả
10121500 Livestock feed Thức ăn gia súc: trâu, bò, lợn, dê, cừu, ngựa
10121600 Bird and fowl food Thức ăn chim và gia cầm: gà, vịt, ngỗng, chim cảnh
10121700 Fish food Thức ăn cá: cá nuôi thương phẩm và cá cảnh
10121800 Dog and cat food Thức ăn chó và mèo
10121900 Rodent food Thức ăn động vật gặm nhấm: thỏ, hamster, chuột lang

Khi gói thầu gộp nhiều loại thức ăn cho nhiều đối tượng vật nuôi khác nhau, có thể dùng mã family 10120000. Khi xác định được đối tượng cụ thể, ưu tiên mã class để tăng độ chính xác phân loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10120000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống procurement sau:

Trang trại và chăn nuôi công nghiệp:

  • Hợp đồng mua thức ăn hỗn hợp (compound feed) cho bò sữa, bò thịt, lợn thịt, gà broiler, gà đẻ → class 10121500 (gia súc) hoặc 10121600 (gia cầm).
  • Đấu thầu cám gạo, bã đậu nành, bắp xay làm thức ăn thô cho gia súc → class 10121500.

Nuôi trồng thủy sản:

  • Gói mua thức ăn viên nổi / chìm cho cá tra, cá rô phi, tôm thẻ chân trắng → class 10121700 Fish food.
  • Thức ăn khởi động (starter feed) cho cá giống → class 10121700.

Thú cưng và cửa hàng thú y:

  • Mua thức ăn khô (kibble), thức ăn ướt (wet food), thức ăn bán ẩm (semi-moist) cho chó, mèo → class 10121800.
  • Thức ăn hạt (pellet) cho thỏ cảnh, hamster, guinea pig → class 10121900.
  • Thức ăn hạt, trái cây sấy cho chim cảnh, vẹt → class 10121600.

Lưu ý khi phân loại tại Việt Nam: Các sản phẩm premix khoáng, premix vitamin bổ sung vào thức ăn chăn nuôi có thể nằm ở ranh giới giữa thức ăn (10120000) và phụ gia dinh dưỡng thú y. Nếu sản phẩm được đóng gói và bán với chức năng chính là dinh dưỡng bổ sung cho vật nuôi (feed supplement), vẫn xếp vào 10120000. Nếu là thuốc kháng sinh / thuốc điều trị bệnh, chuyển sang nhóm dược phẩm thú y.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 10120000 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:

Mã nhầm Tên (EN) Điểm phân biệt
10100000 Live animals Bản thân con vật sống, không phải thức ăn cho vật nuôi
10110000 Domestic pet products Phụ kiện, đồ chơi, vật dụng chăm sóc thú cưng — không phải thức ăn
10130000 Animal containment and habitats Chuồng trại, lồng, bể nuôi, thiết bị môi trường sống
10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides Phân bón, vật tư cây trồng — không phải thức ăn vật nuôi
51000000 Drugs and Pharmaceutical Products Thuốc thú y, kháng sinh, vaccine dành cho vật nuôi
50000000 Food, Beverage and Tobacco Products Thực phẩm chế biến từ động vật dùng cho người

Trường hợp dễ nhầm nhất tại Việt Nam:

  • Thức ăn thú cưng vs. phụ kiện thú cưng: Xúc xích thưởng (treat) cho chó → thức ăn → 10121800. Dây dắt chó, vòng cổ → phụ kiện → 10110000.
  • Premix chăn nuôi vs. thuốc thú y: Premix khoáng bổ sung canxi, photpho vào khẩu phần ăn → 10120000. Chế phẩm kháng sinh trộn vào thức ăn phòng bệnh theo chỉ định thú y → 51000000.
  • Thức ăn cá nuôi thương phẩm vs. thức ăn cá cảnh: Cả hai đều thuộc class 10121700 Fish food — không phân tách ở cấp class trong phiên bản UNv260801.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định pháp lý: Thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Luật Chăn nuôi 2018 và Nghị định 13/2020/NĐ-CP về hướng dẫn chi tiết Luật Chăn nuôi. Sản phẩm thức ăn chăn nuôi thương mại phải được đăng ký lưu hành hoặc công bố hợp quy tại Cục Chăn nuôi — Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trước khi đưa ra thị trường. Đơn vị mua sắm cần kiểm tra tư cách pháp lý của nhà cung cấp qua danh sách sản phẩm đã công bố hợp quy.

Mã HS liên quan: Thức ăn chăn nuôi thường nhập khẩu/xuất khẩu theo HS Chapter 23 (Residues and waste from the food industries; prepared animal fodder). Một số thành phần thô như ngũ cốc nguyên hạt dùng làm thức ăn gia súc thuộc Chapter 10 (Cereals). Khi khai báo hải quan, đơn vị cần đối chiếu cả mã UNSPSC (để phân loại nội bộ) và mã HS (để khai báo hải quan) — hai hệ thống này không thay thế nhau.

Đấu thầu công: Trong hồ sơ mời thầu theo Luật Đấu thầu 2023, mã UNSPSC được dùng để phân loại hàng hóa trong kế hoạch mua sắm tập trung. Gói thầu thức ăn chăn nuôi quy mô lớn thường yêu cầu tiêu chuẩn QCVN 01-183 đến QCVN 01-190 (quy chuẩn kỹ thuật thức ăn chăn nuôi theo loài). Người lập hồ sơ nên ghi rõ class con (1012150010121900) thay vì chỉ dùng family 10120000 để tăng độ chính xác đánh giá.

Câu hỏi thường gặp #

Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (complete feed) cho gà broiler thuộc class nào trong family 10120000?

Thức ăn cho gà broiler — dù là dạng viên, mảnh hay bột — thuộc class 10121600 Bird and fowl food, vì gia cầm (fowl) là đối tượng phân loại của class này. Nếu gói thầu gộp cả thức ăn gà và thức ăn lợn cùng lúc, có thể dùng mã family 10120000.

Premix vitamin và khoáng chất trộn vào thức ăn chăn nuôi có thuộc 10120000 không?

Có, nếu sản phẩm được đăng ký và bán với chức năng chính là phụ gia dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi (feed supplement / feed additive). Tuy nhiên, nếu sản phẩm chứa hoạt chất kháng sinh hoặc được phân loại là thuốc thú y theo quy định pháp lý, nên xếp vào nhóm dược phẩm thú y (Segment 51000000).

Thức ăn cho tôm thẻ chân trắng thuộc class nào?

Thức ăn tôm thuộc class 10121700 Fish food. Mặc dù tôm không phải cá, UNSPSC UNv260801 gộp thức ăn thủy sản (aquatic animals) vào class 10121700 mà không tách riêng class cho giáp xác. Khi lập hồ sơ, nên ghi chú rõ đối tượng là tôm trong phần mô tả sản phẩm.

Xúc xích thưởng (dog treat) và bánh thưởng (dental chew) cho chó thuộc mã nào?

Xúc xích thưởng, bánh thưởng và đồ ăn vặt dành cho chó/mèo đều thuộc class 10121800 Dog and cat food, vì bản chất là thức ăn có nguồn gốc thực phẩm dành cho thú cưng. Phân biệt với đồ chơi nhai (chew toy) làm từ cao su/nhựa — không phải thức ăn, thuộc 10110000.

Cám gạo, bắp xay, bã đậu nành mua làm nguyên liệu phối trộn thức ăn gia súc có thuộc 10120000 không?

Có, nếu mục đích sử dụng ghi rõ là làm thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu phối trộn được xếp vào class 10121500 Livestock feed. Nếu nguyên liệu đa mục đích (có thể dùng thực phẩm người hoặc thức ăn vật nuôi), nên xác định mục đích chính trong hồ sơ thầu để chọn mã phù hợp.

Family 10120000 có mã con cho thức ăn bò sát (rắn, thằn lằn, rùa) không?

Phiên bản UNv260801 không có class riêng cho thức ăn bò sát cảnh. Trong thực tế procurement, thức ăn cho bò sát cảnh (côn trùng sống, thực phẩm đông lạnh chuyên dụng) thường được xếp vào class gần nhất theo đối tượng hoặc dùng mã family 10120000 khi không có class phù hợp hơn.

Khi đấu thầu gói mua sắm tập trung thức ăn cho nhiều loài vật nuôi khác nhau, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu bao gồm thức ăn cho nhiều loài (ví dụ thức ăn lợn, gà, cá trong cùng một hợp đồng), có thể sử dụng mã family 10120000 để bao quát toàn bộ phạm vi. Trong danh mục hàng hóa chi tiết đính kèm, nên liệt kê từng class con (10121500, 10121600, 10121700) tương ứng với từng nhóm sản phẩm cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục