Mã UNSPSC 10100000 — Động vật sống (Live animals)
Family 10100000 (English: Live animals) trong UNSPSC phân loại toàn bộ các loài động vật còn sống được mua bán trong hoạt động mua sắm công và tư — bao gồm gia súc (livestock), gia cầm (birds and fowl), cá sống (live fish), động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống (shellfish and aquatic invertebrates), cũng như côn trùng (insects). Family này nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies và là nhánh cốt lõi phục vụ các lĩnh vực chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, nghiên cứu khoa học và kiểm soát sinh học tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Family 10100000 bao gồm các loài động vật ở trạng thái sống tại thời điểm giao hàng, không phân biệt mục đích sử dụng cuối cùng là chăn nuôi thương phẩm, giống, nghiên cứu hay kiểm soát sinh học. UNSPSC tổ chức family này thành năm class con theo nhóm phân loại sinh học và mục đích kinh tế:
| Class | Tên (EN) | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|---|
| 10101500 | Livestock | Trâu, bò, lợn, dê, cừu, ngựa |
| 10101600 | Birds and fowl | Gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cảnh |
| 10101700 | Live fish | Cá nước ngọt, cá biển sống |
| 10101800 | Shellfish and aquatic invertebrates | Tôm, cua, hàu, mực sống |
| 10101900 | Insects | Ong mật, côn trùng thụ phấn, côn trùng thiên địch |
Family không bao gồm: sản phẩm động vật đã qua giết mổ hoặc chế biến (thuộc Segment 50000000 Food Beverage and Tobacco Products), vật tư và thức ăn chăn nuôi (Family 10120000 Animal feed), dụng cụ chuồng trại và thiết bị nuôi giữ (Family 10130000 Animal containment and habitats), cũng không bao gồm thú cưng thương phẩm (Family 10110000 Domestic pet products).
Cấu trúc mã và các class con #
Class 10101500 — Livestock (Gia súc)
Bao gồm các loài động vật có vú nuôi để lấy thịt, sữa, sức kéo hoặc làm giống: bò, trâu, lợn, dê, cừu, ngựa, lừa, thỏ. Trong bối cảnh mua sắm công tại Việt Nam, class này xuất hiện trong các gói thầu cung cấp con giống thuần chủng, chương trình hỗ trợ phát triển chăn nuôi nông thôn, và dự án cải tạo đàn giống quốc gia.
Class 10101600 — Birds and fowl (Gia cầm và chim)
Gồm gà, vịt, ngan, ngỗng, gà tây và các loài chim nuôi khác — kể cả chim cảnh sống, chim phục vụ nghiên cứu hoặc kiểm soát dịch hại. Gà giống, vịt giống thương phẩm thường xuất hiện trong hồ sơ thầu của các trại giống, dự án nông nghiệp hỗ trợ cộng đồng.
Class 10101700 — Live fish (Cá sống)
Phân loại cá còn sống, bao gồm cá nước ngọt (cá tra, cá basa, cá chép, cá rô phi) và cá biển sống dùng cho nuôi trồng thủy sản hoặc tái thả. Lưu ý: cá đông lạnh, cá fillet chế biến thuộc Segment 50000000.
Class 10101800 — Shellfish and aquatic invertebrates (Động vật thân mềm và thủy sinh không xương sống)
Gồm tôm sú, tôm thẻ chân trắng sống, cua, hàu, sò, nghêu, mực, bạch tuộc còn sống. Đây là nhóm có giá trị kinh tế lớn tại Việt Nam trong xuất khẩu thủy sản và nuôi trồng.
Class 10101900 — Insects (Côn trùng)
Bao gồm ong mật (bees), côn trùng thụ phấn, côn trùng thiên địch dùng trong kiểm soát sinh học (biological pest control), côn trùng nuôi thương phẩm (tằm, dế, ấu trùng ruồi lính đen). Tại Việt Nam, class này phù hợp với các gói thầu dự án nông nghiệp hữu cơ, nghiên cứu bảo vệ thực vật và nuôi tằm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 10100000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là động vật còn sống tại thời điểm giao hàng. Các tình huống phổ biến tại Việt Nam:
- Cung cấp con giống chăn nuôi: Gói thầu bò giống, lợn giống, gà giống cho các chương trình hỗ trợ nông dân → class 10101500 hoặc 10101600.
- Nuôi trồng thủy sản: Mua tôm giống, cá giống thả ao, hàu giống nuôi biển → class 10101700 hoặc 10101800.
- Nghiên cứu khoa học: Mua động vật thí nghiệm sống (chuột, thỏ, cá ngựa vằn) → class phù hợp trong 10101500 hoặc 10101700.
- Kiểm soát sinh học: Mua côn trùng thiên địch (ong ký sinh, bọ rùa) để thay thế thuốc trừ sâu hóa học → class 10101900.
- Nuôi ong và nghề ong: Mua đàn ong, chúa ong → class 10101900.
Khi gói thầu gộp nhiều nhóm động vật sống không cùng class, dùng mã family 10100000. Khi xác định được nhóm cụ thể, ưu tiên mã class cấp dưới để tăng độ chính xác phân loại.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 10100000 thường bị nhầm lẫn với các family và segment sau:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10110000 | Domestic pet products | Sản phẩm và vật tư cho thú cưng (thức ăn, phụ kiện), không phải bản thân con vật sống. Tuy nhiên, con vật cưng sống (chó, mèo, chim cảnh) cũng được xếp vào đây nếu giao dịch mang tính thú cưng thương phẩm — cần phân biệt theo mục đích. |
| 10120000 | Animal feed | Thức ăn chăn nuôi, không phải động vật sống. |
| 10130000 | Animal containment and habitats | Chuồng trại, lồng, bể nuôi — thiết bị, không phải con vật. |
| 50000000 | Food Beverage and Tobacco Products | Thịt, cá, hải sản đã giết mổ/đông lạnh/chế biến. Ranh giới: trạng thái sống tại thời điểm giao hàng. |
| 10190000 | Pest control products | Thuốc, bẫy, hóa chất diệt côn trùng gây hại — khác với côn trùng thiên địch sống thuộc 10101900. |
Lưu ý đặc biệt với thủy sản Việt Nam: Tôm, cá, hàu sống giao cho cơ sở chế biến xuất khẩu vẫn phân loại vào 10101700 hoặc 10101800 nếu con vật còn sống khi giao hàng. Khi sản phẩm đã qua sơ chế (cấp đông, hấp, phi lê), chuyển sang Segment 50000000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, mã UNSPSC thuộc Family 10100000 thường xuất hiện trong các loại hợp đồng sau:
- Chương trình hỗ trợ nông nghiệp: Dự án cung cấp con giống cho hộ nghèo, chương trình phát triển chăn nuôi vùng cao do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn hoặc địa phương tài trợ.
- Dự án nuôi trồng thủy sản: Mua giống thủy sản (tôm, cá, nhuyễn thể) trong các dự án phát triển kinh tế biển và đồng bằng sông Cửu Long.
- Nghiên cứu khoa học và thú y: Mua động vật thí nghiệm cho viện nghiên cứu, trường đại học, hoặc mua động vật phục vụ kiểm nghiệm vaccine, thuốc thú y.
- Kiểm soát sinh học trong nông nghiệp hữu cơ: Mua côn trùng thiên địch, ong thụ phấn theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP.
Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm nên ghi rõ tiêu chuẩn kỹ thuật (độ tuổi con giống, trọng lượng, chứng nhận kiểm dịch) ngay trong mô tả hàng hóa, vì các class trong 10100000 không phân biệt chất lượng hay độ tuổi — mã chỉ xác định nhóm loài.
Câu hỏi thường gặp #
- Tôm giống, cá giống dùng để thả nuôi thuộc mã UNSPSC nào?
Tôm giống sống thuộc class 10101800 (Shellfish and aquatic invertebrates), cá giống sống thuộc class 10101700 (Live fish). Cả hai đều nằm trong Family 10100000 (Live animals). Chỉ khi sản phẩm đã qua cấp đông hoặc chế biến mới chuyển sang Segment 50000000.
- Heo giống, bò giống cung cấp theo chương trình hỗ trợ nông dân thuộc mã nào?
Thuộc class 10101500 (Livestock) trong Family 10100000. Mã này áp dụng bất kể nguồn vốn (ngân sách nhà nước hay dự án tài trợ), miễn là đối tượng mua là gia súc còn sống.
- Mua đàn ong để nuôi lấy mật thuộc mã nào?
Thuộc class 10101900 (Insects) trong Family 10100000. Đàn ong mật và chúa ong là côn trùng sống phục vụ mục đích kinh tế (lấy mật, thụ phấn), phù hợp với nội hàm class này.
- Thức ăn viên cho tôm, cám gia cầm có thuộc Family 10100000 không?
Không. Thức ăn chăn nuôi và thủy sản thuộc Family 10120000 (Animal feed), là family riêng biệt trong cùng Segment 10000000. Family 10100000 chỉ bao gồm bản thân con vật sống.
- Chó cảnh, mèo cảnh mua để tặng hoặc bán lẻ thuộc mã nào?
Thú cưng thương phẩm (chó, mèo, chim cảnh) thường được phân loại vào Family 10110000 (Domestic pet products) nếu giao dịch mang tính buôn bán thú cưng. Trường hợp mua động vật nghiên cứu hoặc chăn nuôi thuần túy thì phân loại theo loài vào 10101500 hoặc 10101600. Cần xem xét mục đích sử dụng để xác định mã phù hợp.
- Côn trùng thiên địch mua cho dự án nông nghiệp hữu cơ phân biệt với thuốc bảo vệ thực vật như thế nào?
Côn trùng thiên địch sống (bọ rùa, ong ký sinh, bọ xít ăn sâu) thuộc class 10101900 (Insects) vì là sinh vật còn sống. Thuốc bảo vệ thực vật, bẫy hóa học và chế phẩm sinh học không phải sinh vật sống thuộc Family 10190000 (Pest control products) hoặc các mã hóa chất tương ứng trong Segment 12000000.
- Hải sản đông lạnh xuất khẩu có thuộc 10100000 không?
Không. Hải sản đã giết mổ, cấp đông hoặc chế biến thuộc Segment 50000000 (Food Beverage and Tobacco Products). Ranh giới phân loại là trạng thái sống của con vật tại thời điểm giao hàng.