Class 10122000 (English: Reptile food) phân loại các sản phẩm dinh dưỡng dành cho bò sát (reptiles) — gồm rắn, thằn lằn, rùa, tắc kè, iguana và các loài bò sát khác được nuôi dưỡng hoặc chăm sóc tại các cơ sở (vườn thú, phòng thí nghiệm, các trang trại nuôi sinh vật hoang dã có mục đích khoa học). Class này thuộc Family 10120000 Animal feed, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Thức ăn bò sát bao gồm các dạng hạt, viên, thực phẩm tươi sống và thực phẩm mất nước được formulate đặc biệt theo nhu cầu sinh lý và thiết kế tiêu hóa của từng loài.

Định nghĩa #

Class 10122000 bao gồm các sản phẩm thức ăn chuyên biệt được sản xuất hoặc chuẩn bị để cung cấp dưỡng chất cho các loài bò sát. Sản phẩm có thể ở dạng viên nén (pelletized), thực phẩm ẩm (moist food) được đóng gói, hoặc thực phẩm sống (live food) như các loại côn trùng sống dùng làm thức ăn. Class này không bao gồm các loại thức ăn chung chung cho động vật (thuộc class 10121500 Livestock feed, 10121600 Bird and fowl food), cũng không bao gồm thuốc hoặc chất bổ sung vitamin riêng biệt (thuộc Segment 13 hoặc 42 tùy loại).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10122000 khi sản phẩm mua sắm được quảng cáo hoặc formulate dành cho bò sát, hoặc khi gói thầu yêu cầu thức ăn chuyên biệt cho rắn, thằn lằn, rùa hoặc các loài bò sát nhất định. Ví dụ: hợp đồng cung cấp viên thức ăn cho rùa nước nuôi tại vườn thú, đơn hàng côn trùng sống (bọ nhảy, giun) cho các trại nuôi rắn, gói thương mại thức ăn bò sát ẩm nhập khẩu. Nếu không xác định được loài cụ thể nhưng biết chắc đối tượng là bò sát, dùng class 10122000 làm mã mặc định. Nếu gói thầu bao phủ nhiều loại động vật khác nhau (bò sát + chó + chim), ưu tiên family 10120000 Animal feed.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10121600 Bird and fowl food Thức ăn cho chim, gia cầm — loại động vật khác, không phải bò sát
10121800 Dog and cat food Thức ăn cho chó, mèo — động vật có vú, không phải bò sát
10121900 Rodent food Thức ăn cho gặm nhấm (chuột, sóc, thỏ) — loại động vật khác bò sát
một mã cùng family Miscellaneous animal food Thức ăn cho các loài động vật khác không được liệt kê — nếu không chắc là bò sát, dùng mã này

Quy tắc chọn: kiểm tra loài động vật đích là bò sát hay không. Nếu có nghi ngờ, xem trên hôm sản phẩm có ghi "reptile" / "for reptiles" / "cho bò sát" không — có thì dùng 10122000, không có thì dùng class hoặc family lân cận.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10122000 mô tả hình thức thức ăn:

Code Tên (EN) Tên VN
10122001 Pelletized food for reptiles Viên thức ăn cho bò sát
10122002 Moist food for reptiles Thức ăn ẩm cho bò sát
10122003 Live food for reptiles Thức ăn sống cho bò sát

Khi hợp đồng yêu cầu hình thức cụ thể (ví dụ viên pellet hay côn trùng sống), dùng commodity 8 chữ số. Khi yêu cầu "thức ăn bò sát" chung chung, dùng class 10122000.

Câu hỏi thường gặp #

Côn trùng sống dùng làm thức ăn bò sát thuộc mã nào?

Thuộc commodity 10122003 Live food for reptiles — là một hình thức cụ thể của class 10122000. Các loài côn trùng như bọ nhảy (cricket), giun đất, bọ xít được sử dụng làm thức ăn sống cho các loài bò sát.

Vitamin riêng biệt cho bò sát có thuộc 10122000 không?

Không. Vitamin, chất bổ sung, chuẩn bị khoáng chất riêng lẻ không được coi là thức ăn. Chúng thuộc các segment hóa chất hoặc supplement khác tùy theo thành phần.

Thức ăn dành riêng cho rùa nước có xác định là 10122000 không?

Có. Dù là thức ăn được formulate riêng cho rùa nước (một loài bò sát), vẫn phân loại vào 10122000 nếu ghi trên nhãn là "reptile food" hoặc "cho bò sát".

Thức ăn chứa cả thành phần cho bò sát lẫn chim có dùng mã nào?

Nếu sản phẩm được quảng cáo dành cho nhiều loài động vật khác nhau, ưu tiên mã family 10120000 Animal feed thay vì class cụ thể. Hoặc kiểm tra đối tượng chính (nếu chính là bò sát, dùng 10122000).

Thức ăn chứa protein từ côn trùng (insect-based) cho bò sát thuộc mã nào?

Thuộc 10122000. Dạng vật liệu nguồn (côn trùng, thịt, cá) không là yếu tố quyết định — yếu tố quyết định là sản phẩm được formulate cho bò sát.

Xem thêm #

Danh mục