Mã UNSPSC 10121500 — Thức ăn gia súc (Livestock feed)
Class 10121500 (English: Livestock feed) trong UNSPSC phân loại các loại thức ăn chuyên dùng cho gia súc lớn — bao gồm trâu, bò, lợn, dê, cừu và các động vật chăn nuôi lớn khác. Class này thuộc Family 10120000 Animal feed, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Các sản phẩm phổ biến gồm cám lúa mì, cứu ăn, ngô ăn, sorghum ăn, cỏ khô và các hỗn hợp cân bằng chế tạo sẵn. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nông dân, trang trại chăn nuôi quy mô vừa và lớn, công ty sản xuất chế phẩm thức ăn, và các hợp tác xã chăn nuôi.
Định nghĩa #
Class 10121500 bao gồm thức ăn dạng hạt, bột, cỏ khô, và hỗn hợp được chế tạo hoặc chuẩn bị sẵn để cung cấp cho gia súc lớn. Mục đích chính là cung cấp năng lượng, protein, và chất dinh dưỡng cần thiết cho sinh trưởng, sản xuất (sữa, thịt) và quá trình sinh sản của động vật. Commodity tiêu biểu bao gồm: cám lúa mì nguyên chất (Pure wheat bran), cứu ăn (Feed oats), ngô ăn chuyên dùng (Feed corn), sorghum ăn (Feed sorghum), và cỏ khô (Hay). Class không bao gồm thức ăn chuyên dùng cho gia cầm (10121600), cá (10121700), chó mèo (10121800), hoặc các động vật nhỏ khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10121500 khi đối tượng mua sắm là thức ăn dành cho gia súc lớn (trâu, bò, lợn, dê, cừu, ngựa). Các tình huống điển hình: (1) Hợp đồng cung cấp cám lúa mì cho trang trại bò sữa 50 đầu; (2) Gói thầu mua cỏ khô qua mùa đông cho đàn cừu; (3) Đơn hàng cứu ăn trộn lẫn cho lợn thịt. Nếu xác định rõ loại thức ăn cụ thể (ngô ăn, sorghum ăn, cám lúa mì), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thức ăn gia súc cùng lúc, dùng class 10121500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10121600 | Bird and fowl food | Thức ăn cho gia cầm (gà, vịt, ngỗng, chim cảnh), không phải gia súc lớn |
| 10121700 | Fish food | Thức ăn cho cá và thủy sản nuôi, không dùng cho gia súc |
| 10121800 | Dog and cat food | Thức ăn chuyên dùng cho chó mèo, thường dạng hạt hoặc đóng hộp, khác biệt rõ ảnh hưởng |
| 10121900 | Rodent food | Thức ăn cho động vật gặm nhỏ (chuột, thỏ, bạch tuộc), khác về quy mô và dinh dưỡng |
Phân biệt chính dựa trên loài động vật đích: nếu thức ăn dành cho gia súc lớn → 10121500; gia cầm → 10121600; cá → 10121700; chó mèo → 10121800; động vật gặm nhỏ → 10121900. Lưu ý: cỏ khô (hay) có thể được sử dụng cho cả gia súc lớn lẫn gia cầm nhưng class 10121500 được ưu tiên khi đối tượng chính là gia súc lớn.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10121500 mô tả loại thức ăn cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10121501 | Pure wheat bran | Cám lúa mì nguyên chất |
| 10121502 | Feed oats | Cứu ăn |
| 10121503 | Feed corn | Ngô ăn |
| 10121504 | Feed sorghum | Sorghum ăn |
| 10121505 | Hay | Cỏ khô |
Khi gói thầu cần xác định chính xác loại nguyên liệu hoặc thành phần, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Nếu đó là hỗn hợp nhiều loại (ví dụ cám trộn ngô), vẫn dùng class 10121500 hoặc commodity nào phù hợp nhất tùy theo thành phần chính.
Câu hỏi thường gặp #
- Thức ăn hỗn hợp cân bằng cho bò sữa (tổng hợp từ nhiều nguyên liệu) thuộc mã nào?
Thuộc class 10121500 Livestock feed. Khi thức ăn là hỗn hợp sẵn có từ nhà sản xuất, vẫn dùng class 10121500 do nó được chuẩn bị cho gia súc lớn. Nếu gói thầu yêu cầu tính toán từng thành phần riêng, có thể cite commodity con tương ứng (ví dụ ngô ăn 10121503, cám lúa mì 10121501).
- Cỏ tươi hay cỏ khô thuộc mã nào trong class này?
Cỏ khô (hay) là commodity tiêu biểu 10121505 trong class 10121500. Cỏ tươi không qua xử lý khô thường không thuộc mã procurement vì không phải sản phẩm thương mại chuẩn; khi nông dân trồng cỏ để ăn tươi, thường không lập hợp đồng procurement cụ thể mã UNSPSC.
- Thức ăn cho ngựa hay lạc đà thuộc class nào?
Thuộc class 10121500 Livestock feed, vì ngựa và lạc đà là gia súc lớn. Loại thức ăn cụ thể phụ thuộc vào nguyên liệu chính (ngô, cám, hay) — dùng commodity con tương ứng hoặc class 10121500 nếu là hỗn hợp.
- Thuốc bổ sung cho gia súc có thuộc 10121500 không?
Không. Thuốc bổ sung vi chất (vitamin, khoáng) và thuốc thú y thuộc family khác (ví dụ một mã cùng family Animal Feed and Treatments hoặc segment 12 Chemicals), không phải 10121500. Class 10121500 chỉ bao gồm thức ăn chính (cơm tấm, hạt, cỏ), không bao gồm thêm phụ gia hay thuốc.
- Ngô giống (để gieo trồng) có khác với ngô ăn (10121503) không?
Có. Ngô giống chưa nảy mầm thuộc Family một mã cùng family Seeds and Bulbs. Ngô ăn (10121503) là ngô đã cơ bản để dùng làm thức ăn. Phân biệt dựa trên mục đích sử dụng khi ký hợp đồng.