Mã UNSPSC 10161900 — Sản phẩm hoa khô (Dried floral products)
Class 10161900 (English: Dried floral products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm từ thực vật đã qua xử lý sấy khô hoặc bảo quản, dùng chủ yếu vào trang trí nội thất, sự kiện và quà tặng. Bao gồm hoa khô, lá khô, cành khô, cỏ khô và các bộ phận cây đã mất nước. Class này thuộc Family 10160000 Floriculture and silviculture products, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, sản phẩm hoa khô (dried flowers / dried arrangements) là hàng hóa phổ biến trong ngành quà tặng cao cấp, trang trí sự kiện, nhà hàng khách sạn, và xuất khẩu thủ công mỹ nghệ.
Định nghĩa #
Class 10161900 bao gồm các sản phẩm thực vật đã qua xử lý sấy khô, bảo quản hoặc ôm lạnh để cố định hình dạng, màu sắc. Sản phẩm bao gồm: hoa khô (dried flowers), lá cây khô (dried foliage), cành và gỗ khô (dried twigs/branches), cỏ trang trí khô (dried grasses), hạt khô trang trí (dried seed pods), cũng như các bó hoa khô hoặc vòng hoa khô lắp ráp sẵn.
Đặc điểm chung của class là các sản phẩm không còn sự sống (static materials), đã mất nước (dehydrated), và được thiết kế để tồn tại lâu dài (long-lasting decoration) mà không cần chăm sóc nước, ánh sáng như cây sống. Class 10161900 không bao gồm hoa cắt cành tươi (thuộc các segment hoa cắt Segment 10300000-một mã cùng family), cây sống có hoa (thuộc Class 10161600 Floral plants), hay các sản phẩm hoa được sử dụng làm lẫn trong thực phẩm chế biến.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10161900 khi sản phẩm mua sắm là sản phẩm hoa, lá, cành hoặc cỏ đã xử lý khô dùng cho:
- Trang trí nội thất: bó hoa khô để bàn, kệ, lọ, vòng hoa khô tường, canvas hoa khô
- Trang trí sự kiện: bó cô dâu khô, trang trí bàn tiệc, centrepiece hoa khô
- Quà tặng cao cấp: hộp hoa khô, tranh hoa khô, nến hoa khô
- Cửa hàng bán lẻ: bán rời các loại lá khô, hạt khô, cành trang trí
Nếu hoa vẫn tươi hoặc được bảo quản trong nước: dùng các segment hoa cắt (10300000-một mã cùng family). Nếu là cây sống có hoa còn phát triển: dùng Class 10161600 Floral plants hoặc Class 10161800 Non flowering plants tùy loại. Nếu gói mua gộp một loạt vật liệu trang trí (gỗ, vải, hoa khô), kiểm tra xem yếu tố chính là hoa khô hay không — nếu chính là hoa khô dùng 10161900; nếu là bó hỗn hợp theo hình thức, có thể phân bổ theo thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10161500 | Trees and shrubs | Cây thân gỗ sống còn phát triển, không phải sản phẩm khô |
| 10161600 | Floral plants | Cây có hoa còn sống, cần chăm sóc nước; 10161900 là hoa khô, không sống |
| 10161800 | Non flowering plants | Cây không có hoa, còn sống; 10161900 là sản phẩm khô, không phải cây |
| 10300000+ | Fresh cut roses, orchids, etc. | Hoa cắt cành tươi bán như hàng thương phẩm; 10161900 là hoa đã sấy khô |
Các commodity con của 10161900 (lá khô, cành khô, cỏ khô, hạt khô) đều là sản phẩm khô, không sống. Nếu sản phẩm vẫn tươi hoặc có nước, tuyệt đối không dùng 10161900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10161900 mô tả loại sản phẩm cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10161901 | Dried pods | Hạt khô, quả khô dùng trang trí |
| 10161902 | Dried leafy greenery | Lá cây khô, lá trang trí |
| 10161903 | Dried fern greenery | Dương xỉ khô, lá dương xỉ sấy |
| 10161905 | Dried twigs or sticks | Cành khô, que gỗ khô, twig trang trí |
| 10161906 | Dried grass plumes | Cỏ lau khô, cỏ trang trí, pampas khô |
Khi xác định được loại sản phẩm cụ thể (lá, cành, cỏ, hạt), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm hoa khô khác nhau, dùng class 10161900.
Câu hỏi thường gặp #
- Bó hoa khô bán sẵn trong cửa hàng có thuộc 10161900 không?
Có. Bó hoa khô (bất kể là bó hoa khô đơn loại hay hỗn hợp nhiều loại) đã được xử lý sấy khô và lắp ráp sẵn, thuộc 10161900. Nếu bó đó gồm phần hoa khô + lá khô + cành khô, vẫn dùng 10161900 vì yếu tố chính là hoa khô.
- Cây sống được sấy khô sau đó có dùng 10161900 không?
Có. Khi cây sống đã được xử lý sấy khô, mất nước, không còn sự sống và được bảo quản dùng trang trí dài hạn, nó rơi vào 10161900 — không phải Class 10161600 hoặc 10161800 (cây sống).
- Hoa cắt cành tươi được sắp sẵn trong hộp carton có dùng 10161900 không?
Không. Hoa cắt cành tươi (ngay cả khi được sắp sẵn, bó sẵn, hay bỏ vào hộp) thuộc các segment hoa cắt (10300000 Fresh cut rose, một mã cùng family Fresh cut chrysanthemums, v.v.), không thuộc 10161900. Ranh giới: hoa tươi = hoa cắt cành; hoa khô = 10161900.
- Cỏ pampas trang trí khô là loại cỏ lau khô, dùng mã gì?
Thuộc commodity 10161906 Dried grass plumes (cỏ lau khô / pampas khô). Nếu gói thầu không xác định loại cụ thể, dùng class 10161900.
- Lá cây khô dùng trong hương liệu hoặc thực phẩm có thuộc 10161900 không?
Không. Lá cây khô dùng trong thực phẩm chế biến (ví dụ lá sen khô dùng nấu cơm, lá bạc hà khô dùng pha trà) thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products. 10161900 chỉ dùng cho sản phẩm hoa/lá khô dùng trang trí, không dùng tiêu thụ thực phẩm.