Class 10161500 (English: Trees and shrubs) trong UNSPSC phân loại cây và bụi có thân gỗ hoặc thân nửa gỗ, bao gồm cây lâm nghiệp, cây cảnh quan, cây công viên, cây trồng có giá trị kinh tế (cây ăn quả, cây hạt, cây cà phê, cacao). Class này thuộc Family 10160000 Floriculture and silviculture products, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm đơn vị thiết kế cảnh quan, vườn ươm, trang trại cây công nghiệp, doanh nghiệp lâm nghiệp và các tổ chức xây dựng công trình xanh.

Định nghĩa #

Class 10161500 bao gồm cây và bụi có thân gỗ (woody stem) hoặc bán gỗ (semi-woody stem) ở dạng cây sống, thường bán theo các hình thức: cây nguyên từ trồng chậu hoặc vườn, cây rễ trần sau khi nhân giống, bầu đất (root ball). Class bao phủ cả cây trồng có mục đích kinh tế (cây ăn quả, cây hạt dầu, cây cà phê, cacao) lẫn cây thuần cảnh quan (cây lá, cây hoa dạng bụi, cây che bóng). Phân biệt với Class 10161600 (Floral plants — cây có hoa nhỏ dùng trang trí chậu), Class 10161800 (Non flowering plants — cây lá không hoa, dương xỉ), và Class 10161900 (Dried floral products — hoa/lá khô sau xử lý).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10161500 khi sản phẩm mua là: (1) cây thân gỗ hoặc bán gỗ còn sống, bất kể có hoa theo mùa hay không; (2) cây cảnh quan công viên, cây sân vườn đơn vị, cây lâm nghiệp công trình; (3) cây trồng có giá trị kinh tế như cây ăn quả sống nguyên cây, cây cà phê, cacao, cây hạt — khi mục đích mua là cấy trồng, không phải thu hoạch sản phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 cây xà cừ trang trí công viên, 50 cây xoài để trồng vườn, cây cà phê giống từ vườn ươm. Nếu xác định rõ loài cây ăn quả hoặc cây công nghiệp (táo, đào, ô liu), có các commodity 8-chữ-số chuyên biệt ưu tiên hơn; tuy nhiên, khi gói thầu gộp nhiều loài cây thân gỗ không cùng loài, dùng class 10161500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10161600 Floral plants Cây có hoa nhỏ, thường bán chậu trang trí; cây thân gỗ cỡ lớn → 10161500
10161800 Non flowering plants Cây lá cảnh (dương xỉ, cọ nhỏ) không có hoa; cây thân gỗ → 10161500
10161900 Dried floral products Hoa, lá, cành đã sấy khô; cây sống → 10161500

Ví dụ tiêu biểu để phân biệt: Cây hồng sống nguyên cây (có hoa theo mùa, thân gỗ, chiều cao >1m) → 10161500, không 10161600. Cây dương xỉ sống (thân mềm) → 10161800, không 10161500. Hoa cắt cành của cây bụi đã được thu hoạch → Segment hoa cắt (một mã cùng family-một mã cùng family), không 10161500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số chuyên biệt trong class 10161500 bao gồm:

Code Tên (EN) Tên VN
10161501 Olive trees Cây ô liu
10161502 Coffee shrubs Cây cà phê
10161503 Cocoa trees Cây cacao
10161504 trees Cây táo
10161505 Peach trees Cây đào

Khi hồ sơ thầu cần xác định loài cây cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loài cây thân gỗ không cùng loài (ví dụ cây ăn quả hỗn hợp: táo, đào, ô liu), dùng class 10161500.

Câu hỏi thường gặp #

Cây hoa hồng sống nguyên cây (thân gỗ, có hoa) thuộc 10161500 hay 10161600?

Thuộc 10161500. Class 10161600 (Floral plants) dùng cho cây có hoa nhỏ bán chủ yếu dưới dạng chậu cảnh hoặc hoa cut-flower. Cây hồng sống nguyên cây có thân gỗ, chiều cao >1m, bán để trồng vườn → 10161500 Trees and shrubs.

Cây cà phê giống từ vườn ươm (chậu nhỏ, chưa thành cây lớn) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 10161502 Coffee shrubs. Cây cà phê bất kỳ lứa tuổi, từ cây con chậu nhỏ đến cây lớn, miễn là vẫn có thân gỗ và mục đích mua là trồng → 10161502 hoặc class 10161500.

Hạt giống cây ăn quả (hạt táo, hạt đào) thuộc mã nào?

Hạt giống không thuộc class 10161500. Hạt giống, hạt mầm, cành giâm chưa phát triển thành cây thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings. Khi hạt đã nảy mầm thành cây có thân gỗ, mới chuyển sang 10161500.

Cây công viên lá tròn trang trí (có lá, không hoa rõ) thuộc 10161500 hay 10161800?

Nếu cây có thân gỗ cỡ lớn (>1m), dù không có hoa rõ → 10161500. Class 10161800 dùng cho cây lá cảnh nhỏ (dương xỉ, cọ cảnh nhỏ), thường bán chậu trang trí nội thất. Tiêu chí phân biệt là quy mô thân cây và mục đích sử dụng (cảnh quan ngoài trời vs. trang trí nội thất).

Cây gỗ lâm nghiệp (thông, keo, bạch đàn) để phục hồi rừng thuộc mã nào?

Thuộc class 10161500 Trees and shrubs. Cây gỗ lâm nghiệp sống, bất kỳ loài (thông, keo, bạch đàn, dổi), khi mua để trồng rừng hoặc công trình xanh → 10161500. Nếu là cây đã chặt, gỗ xẻ → Segment 11 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials).

Xem thêm #

Danh mục