Class 10161800 (English: Non flowering plants) trong UNSPSC phân loại các loài cây sống không có hoa hoặc hoa không rõ rệt — bao gồm dương xỉ, cây leo (ivy), philodendron và các nhóm thực vật không thuộc phuyên hệ có hoa. Class này thuộc Family 10160000 Floriculture and silviculture products, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm vườn ươm chuyên dương xỉ, đơn vị cảnh quan nội thất, công ty trang trí không gian công sở, khách sạn và cửa hàng bán lẻ cây cảnh xanh.

Định nghĩa #

Class 10161800 bao gồm cây sống không có hoa hoặc có hoa không rõ rệt, thường là các nhóm thực vật cổ kính (dương xỉ, rêu, địa y) hoặc cây sống có lá nhưng không bao hạt (philodendron, ivy, caladium). Commodity tiêu biểu trong class: dương xỉ (Ferns), cây leo (Ivies), philodendron, địa y (Lichens), cây nho (Grape plant — ở đây chỉ cây sống chưa cho quả, không phải nho thương phẩm). Class này không bao gồm hạt giống hay cành giâm (thuộc Family 10150000), cây có hoa rõ rệt (thuộc Class 10161600), hay hoa/lá khô (thuộc Class 10161900).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10161800 khi sản phẩm mua là cây sống không có hoa hoặc có hoa không phải tiêu điểm trang trí chính. Ví dụ: gói mua 100 chậu dương xỉ Boston cảnh trang trí văn phòng, cây philodendron leo tường cho không gian công sở, hợp đồng cung cấp cây xanh (cây không hoa) trang trí shophouse. Khi gói thầu cần rõ loài cụ thể (dương xỉ, ivy, philodendron), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Nếu chỉ định là "cây xanh lá không hoa" mà không rõ loài, dùng class 10161800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10161600 Floral plants Cây có hoa rõ rệt, hoa là tiêu điểm chính; 10161800 là cây không hoa hoặc hoa không rõ rệt
10161500 Trees and shrubs Cây thân gỗ, bụi to dùng cảnh quan ngoài trời lâu dài; 10161800 là cây bụi nhỏ, cây leo, thường cảnh quan trong nhà
10161900 Dried floral products Sản phẩm hoa/lá đã khô xử lý; 10161800 là cây sống
10150000 (Family) Seeds and bulbs Hạt, củ, cành giâm chưa phát triển; 10161800 là cây đã phát triển thành cây con

Ranh giới chính giữa 1016160010161800 là có hoa hay không. Nếu cây có hoa rõ rệt đúng loài (hồng, cúc, đỗ quyên, trạng nguyên, lan, hoa hồng), dùng 10161600. Nếu cây không hoa hoặc hoa rất nhỏ/không phải tiêu điểm (dương xỉ, ivy, philodendron, caladium), dùng 10161800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10161800 mô tả cụ thể loài:

Code Tên (EN) Tên VN
10161801 Ferns Dương xỉ
10161802 Ivies Cây leo (ivy)
10161803 Philodendrons Philodendron
10161804 Lichens Địa y
10161805 Grape plant Cây nho (chưa cho quả)

Khi hồ sơ thầu cần loài chính xác, dùng commodity 8 chữ số. Khi cần gộp nhiều loài cây không hoa, dùng class 10161800.

Câu hỏi thường gặp #

Caladium (cây lá rào) có thuộc 10161800 không?

Có. Caladium là cây sống không có hoa rõ rệt, tiêu điểm chính là lá đẹp, phân loại vào 10161800 Non flowering plants.

Cây nho sống (chưa cho quả) và nho thương phẩm khác nhau ở mã nào?

Cây nho sống (nguyên cây, chưa thu hoạch quả) thuộc 10161805 Grape plant trong class 10161800. Nho thương phẩm (quả) thuộc Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products.

Bonsai không có hoa (tùng, thông cảnh) thuộc mã nào?

Bonsai không hoa (tùng, thông, phong cảnh) phân loại vào 10161800 Non flowering plants. Bonsai có hoa (đào cảnh, mai cảnh) phân loại vào 10161600 Floral plants.

Cây cảnh cổ kính (rêu, địa y) có tính hợp pháp để bán tại Việt Nam không?

Rêu và địa y tự nhiên có thể bị giới hạn theo quy định Bộ Nông nghiệp. Để an toàn, cần kiểm tra với nhà cung cấp về nguồn gốc và giấy chứng thực. UNSPSC chỉ mô tả phân loại hàng hóa, không phải bảo hành hợp pháp.

Hạt giống dương xỉ hay cành giâm ivy chưa nảy mầm thuộc mã nào?

Hạt giống, cành giâm chưa phát triển thành cây con thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, không phải 10161800. Khi cành/giâm đã phát triển thành cây con có đủ lá và rễ, mới chuyển sang 10161800.

Xem thêm #

Danh mục