Mã UNSPSC 10171500 — Phân bón hữu cơ và chất dinh dưỡng thực vật
Class 10171500 (English: Organic fertilizers and plant nutrients) trong UNSPSC phân loại các loại phân bón hữu cơ (organic fertilizers) — chất bổ sung dinh dưỡng thực vật có nguồn gốc từ sinh vật động vật, thực vật, hoặc sản phẩm phân hủy sinh học. Class này thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm trang trại nông nghiệp, vườn ươm, công ty sản xuất rau hữu cơ, vườn ở hộ gia đình, và doanh nghiệp cảnh quan xanh.
Định nghĩa #
Class 10171500 bao gồm các chất bổ sung dinh dưỡng thực vật có nguồn gốc tự nhiên — phân từ động vật (phân trâu, phân gà, guano), sản phẩm phân hủy sinh học (compost, mủ thực vật lên men), các sản phẩm phụ từ công nghiệp đánh cá (cá khô nghiền), và chất kích thích sinh trưởng từ nước xát (foliar nutrient). Khác biệt lớn nhất so với 10171600 (Chemical fertilizers) là các phân hữu cơ không qua tổng hợp hóa học, không chứa hợp chất vô cơ tinh khiết (như DAP, NPK tổng hợp). Commodity tiêu biểu: phân động vật (manure, guano), phân cá (fish meal), phân ủ hoai (compost), chất kích thích sinh trưởng từ thực vật (plant hormones dùng cho nông nghiệp hữu cơ).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10171500 khi sản phẩm mua sắm là phân bón hữu cơ hoặc chất dinh dưỡng thực vật từ nguồn tự nhiên không qua tổng hợp hóa học. Ví dụ: hợp đồng cung cấp phân ủ hoai cho vườn rau sạch, mua guano Peru cho cây cảnh, cung cấp chất kích thích sinh trưởng lên men từ thực vật cho 50 công ty nông nghiệp. Nếu gói thầu chỉ định rõ là phân hữu cơ certified hoặc theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, ưu tiên 10171500. Nếu chứa hỗn hợp hoá chất (NPK, DAP, phân prill tổng hợp), dùng 10171600 Chemical fertilizers instead.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10171600 | Chemical fertilizers and plant nutrients | Phân bón tổng hợp hóa học (NPK, DAP, urea). Chứa hợp chất vô cơ tinh khiết không phải hữu cơ. |
| 10171700 | Herbicides | Thuốc diệt cỏ — không phải phân bón. Dùng chống cỏ dại, không cung cấp dinh dưỡng thực vật. |
| 10171800 | Soil conditioners | Vật tư cải tạo đất (vôi, siêu phốt phát, bụi đá) — không phải phân bón cung cấp dinh dưỡng trực tiếp. |
Tiêu chí phân biệt chính: Cơ địa nguồn gốc (hữu cơ vs. hóa học) và chức năng chính (dinh dưỡng vs. cải tạo đất vs. diệt cỏ).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10171500 mô tả cụ thể loại phân bón hữu cơ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10171501 | Manure or guano | Phân động vật hoặc guano |
| 10171502 | Plant hormones | Chất kích thích sinh trưởng thực vật |
| 10171503 | Fish meal | Cá khô nghiền / bột cá |
| 10171504 | Compost | Phân ủ hoai |
| 10171505 | Foliar nutrient | Chất dinh dưỡng tưới lá |
Khi gói thầu cần mã chính xác đến loại phân cụ thể (ví dụ mua riêng compost không trộn), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phân hữu cơ khác nhau, dùng class 10171500.
Câu hỏi thường gặp #
- Phân bón NPK tổng hợp (3-10-5) thuộc mã nào?
Phân bón NPK tổng hợp hóa học thuộc class 10171600 Chemical fertilizers and plant nutrients, không phải 10171500. NPK là phân hóa chất, không phải hữu cơ.
- Phân ủ hoai sản xuất từ rác thải hữu cơ có thuộc 10171500 không?
Có. Compost từ rác hữu cơ lên men là phân hữu cơ tiêu biểu, mã 10171504 nằm trong class 10171500.
- Chất kích thích sinh trưởng từ tảo biển (kelp extract) thuộc mã nào?
Thuộc class 10171500, cụ thể mã 10171502 Plant hormones hoặc 10171505 Foliar nutrient — là chất kích thích sinh trưởng từ nguồn tự nhiên.
- Vôi bột dùng cải tạo đất (soil amendment) thuộc mã nào?
Vôi bột dùng cải tạo đất thuộc class 10171800 Soil conditioners, không phải 10171500. Vôi không cung cấp dinh dưỡng trực tiếp, chỉ điều chỉnh pH và cải tạo đất.
- Phân bón hữu cơ lỏng tưới nhỏ giọt (liquid organic fertilizer) dùng mã nào?
Nếu là chất lỏng từ phân hữu cơ (ví dụ dịch compost lên men, nước mủ thực vật), vẫn thuộc 10171500. Dạng vật lý (khô / lỏng) không thay đổi phân loại — xác định theo nguồn gốc hữu cơ hay hóa học.