Class 10171800 (English: Soil conditioners) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm dùng để cải thiện tính chất vật lý và hóa học của đất nhằm thúc đẩy sinh trưởng cây trồng. Chất cải tạo đất (soil conditioner) khác với phân bón (fertilizer) ở chỗ tập trung vào cấu trúc, độ thấm, độ giữ nước của đất hơn là bổ sung dinh dưỡng. Class này thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nông trại, vườn ươm, trang trại thủy sản, công ty cảnh quan và cơ sở sản xuất nông sản.

Định nghĩa #

Class 10171800 bao gồm các chất được thêm vào đất để cải thiện các đặc tính sau: (1) cấu trúc đất (soil structure) — tăng độ xốp, giảm tính sít chặt; (2) khả năng giữ nước (water retention) — tăng khả năng lưu giữ độ ẩm; (3) thẩm thấu khí (aeration) — cải thiện thông khí cho rễ cây; (4) độ pH — tăng giảm độ axit/kiềm phù hợp với cây. Commodity tiêu biểu: chất cải tạo đất hữu cơ (Organic soil conditioner), chất cải tạo đất vô cơ (Inorganic soil conditioner), và phân vôi (Limestone fertilizer).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10171800 khi sản phẩm mua sắm là chất hoặc vật liệu dùng để cải thiện tính chất đất, đặc biệt khi mục tiêu không phải bổ sung dinh dưỡng mà là cải thiện cấu trúc hoặc môi trường sống cho rễ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp chất cải tạo đất hữu cơ cho vườn rau, gói mua phân vôi để điều chỉnh pH đất trồng dâu, hạng mục cung cấp đất trộn cải tạo cho công trình cảnh quan. Nếu sản phẩm mua chủ yếu nhằm bổ sung nitơ, phốt pho, kali → dùng 10171500 Organic fertilizers hoặc 10171600 Chemical fertilizers thay vì 10171800.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10171500 Organic fertilizers and plant nutrients Tập trung bổ sung dinh dưỡng (N, P, K) cho cây; cải tạo đất là phụ. Ví dụ: mụn gà, phân chuồng, xơ dừa chủ yếu cung cấp chất dinh dưỡng.
10171600 Chemical fertilizers and plant nutrients Phân hóa học chứa chất dinh dưỡng (ure, siêu phốt, kali clorua); không cải tạo cấu trúc đất như 10171800.
10171700 Herbicides Thuốc trừ cỏ — dùng tiêu diệt cỏ dại, không liên quan đến cải tạo đất.

Ranh giới giữa 10171800 (Soil conditioner) và 10171500 (Organic fertilizer) có thể mờ nhạt với các sản phẩm như xơ dừa, than sinh học (biochar), hay mụn gà — những sản phẩm vừa cải tạo đất vừa bổ sung dinh dưỡng. Nguyên tắc: nếu chứng thư kỹ thuật nhấn mạnh tính chất vật lý/hóa học của đất (cấu trúc, pH, khả năng giữ nước) → 10171800; nếu nhấn mạnh hàm lượng dinh dưỡng (% N, % P, % K) → 10171500.

Câu hỏi thường gặp #

Phân vôi (limestone fertilizer) có thuộc 10171800 không?

Có. Phân vôi chủ yếu được sử dụng để điều chỉnh pH đất và cải thiện tính chất đất hơn là bổ sung dinh dưỡng, nên thuộc 10171800 Soil conditioners. Mã con cụ thể là 10171803 Limestone fertilizer.

Xơ dừa (coco coir) thuộc mã nào — 10171500 hay 10171800?

Xơ dừa có thể thuộc cả hai tùy cách sử dụng. Nếu mục tiêu chính là cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước → 10171800. Nếu công ty cung cấp nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng → 10171500. Kiểm tra chứng thư kỹ thuật: chứa thông tin gì chính yếu — cấu trúc đất hay tỷ lệ dinh dưỡng.

Than sinh học (biochar) thuộc 10171800 không?

Có — than sinh học được sử dụng để cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước, và điều chỉnh vi sinh vật trong đất, nên thuộc 10171800.

Thuốc trừ cỏ (herbicide) có liên quan đến soil conditioner không?

Không. Herbicide thuộc class 10171700 Herbicides riêng biệt. Chúng được sử dụng để tiêu diệt cỏ dại, hoàn toàn khác với mục đích cải tạo đất của 10171800.

Xem thêm #

Danh mục