Family 10170000 (English: Fertilizers and plant nutrients and herbicides) là nhánh UNSPSC gom các vật tư hỗ trợ sinh trưởng cây trồng — bao gồm phân bón hữu cơ (organic fertilizers), phân bón hóa học (chemical fertilizers), chất dinh dưỡng cây trồng (plant nutrients), thuốc diệt cỏ (herbicides) và chất cải tạo đất (soil conditioners). Family này nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, phân biệt rõ với các family chứa cây, hạt giống và vật liệu sinh học sống trong cùng segment.

Tại Việt Nam, nhóm mã này được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu vật tư nông nghiệp, dự án trồng rừng, quản lý cảnh quan đô thị, hợp đồng cung ứng cho hợp tác xã nông nghiệp và các đơn vị sản xuất cây cảnh quy mô công nghiệp.

Định nghĩa #

Family 10170000 bao gồm các sản phẩm dạng vật tư được đưa vào đất hoặc trực tiếp lên cây nhằm cung cấp dinh dưỡng, điều chỉnh môi trường sinh trưởng hoặc kiểm soát thực vật cạnh tranh. Cấu trúc UNSPSC chia family này thành bốn class chính:

  • 10171500 — Organic fertilizers and plant nutrients (Phân bón hữu cơ và chất dinh dưỡng hữu cơ): Phân compost, phân chuồng đã xử lý, phân trùn quế, phân xanh, phân hữu cơ vi sinh, dịch chiết rong biển và các chế phẩm dinh dưỡng có nguồn gốc sinh học.
  • 10171600 — Chemical fertilizers and plant nutrients (Phân bón hóa học và chất dinh dưỡng hóa học): Phân đơn (urê, superphotphat, kali clorua), phân hỗn hợp NPK, phân vi lượng tổng hợp, phân bón lá dạng hóa chất.
  • 10171700 — Herbicides (Thuốc diệt cỏ): Các hoạt chất kiểm soát cỏ dại ở dạng tiền nảy mầm (pre-emergent) và hậu nảy mầm (post-emergent), bao gồm glyphosate, paraquat, 2,4-D và các hợp chất diệt cỏ chọn lọc hoặc không chọn lọc.
  • 10171800 — Soil conditioners (Chất cải tạo đất): Vôi nông nghiệp, thạch cao nông nghiệp, than sinh học (biochar), chất giữ ẩm polymer, chế phẩm vi sinh cải tạo đất.

Phạm vi của family không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật dạng diệt côn trùng hay diệt nấm (thuộc Family 10190000 Pest control products), cũng không bao gồm phụ gia thức ăn chăn nuôi (thuộc Family 10120000 Animal feed).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10170000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật tư trực tiếp phục vụ dinh dưỡng, kiểm soát cỏ hoặc cải tạo lý-hóa tính đất cho cây trồng. Một số tình huống điển hình trong procurement tại Việt Nam:

Dùng class 10171500 (Phân bón hữu cơ) khi:

  • Mua phân compost, phân trùn quế, phân bón vi sinh cho trang trại hữu cơ hoặc VietGAP.
  • Gói thầu cung cấp chế phẩm sinh học cải tạo đất cho dự án lâm nghiệp.
  • Mua dịch chiết rong biển, axit humic, fulvic acid cho trồng rau sạch trong nhà kính.

Dùng class 10171600 (Phân bón hóa học) khi:

  • Đấu thầu urê hạt đục, DAP, phân NPK tổng hợp cho hợp tác xã lúa, cà phê, cao su.
  • Mua phân bón lá vi lượng (kẽm, bo, mangan) cho cây ăn trái.
  • Cung cấp phân đơn cho các vùng chuyên canh rau màu.

Dùng class 10171700 (Thuốc diệt cỏ) khi:

  • Mua glyphosate, paraquat hoặc chế phẩm tiền nảy mầm cho quản lý cỏ dại đồn điền, đường giao thông, cảnh quan đô thị.
  • Gói thầu thuốc diệt cỏ cho trồng ngô, mía, lúa.

Dùng class 10171800 (Chất cải tạo đất) khi:

  • Mua vôi bột/vôi tôi cho cải tạo đất chua vùng Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Mua than sinh học hoặc polymer giữ ẩm cho canh tác vùng khô hạn.
  • Cải tạo đất mặn, đất phèn trong các dự án thủy lợi-nông nghiệp tích hợp.

Khi hồ sơ thầu gộp nhiều chủng loại (phân bón hữu cơ và hóa học trong cùng lô), sử dụng mã family 10170000. Khi có thể xác định chính xác từng nhóm, ưu tiên dùng mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 10170000 thường bị nhầm với một số family khác trong cùng segment và các segment lân cận:

Mã nhầm Tên (EN) Điểm phân biệt
10190000 Pest control products Kiểm soát sâu bệnh, côn trùng, nấm, chuột — không phải dinh dưỡng hay cỏ dại. Thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm thuộc 10190000, không phải 10170000.
10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings Hạt giống, cây giống — vật liệu sống; 10170000 là vật tư hỗ trợ, không phải sinh vật.
10160000 Floriculture and silviculture products Cây sống, hoa cảnh — sản phẩm cây trồng; 10170000 là vật tư đầu vào cho cây.
12352300 Agricultural chemicals Segment 12 chứa các hóa chất nông nghiệp đặc thù không thuộc phân bón hay thuốc diệt cỏ (ví dụ chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp). Ranh giới đôi khi mờ; nguyên tắc: nếu sản phẩm có chức năng chính là cung cấp dinh dưỡng hoặc diệt cỏ → 10170000.
10120000 Animal feed Thức ăn chăn nuôi, kể cả premix khoáng-vitamin cho vật nuôi → 10120000. Không nhầm với phân bón vi sinh dạng bột mịn.

Lưu ý đặc biệt với thuốc diệt cỏ (herbicides): Trong thực tiễn đấu thầu Việt Nam, thuốc diệt cỏ đôi khi bị xếp nhầm vào nhóm thuốc bảo vệ thực vật (10190000). Tiêu chí phân biệt: herbicide nhắm vào thực vật không mong muốn (cỏ dại) → 10171700; pesticide/fungicide nhắm vào động vật gây hại hoặc nấm bệnh → 10190000.

Cấu trúc mã con #

Sơ đồ phân cấp của Family 10170000:

10170000 — Fertilizers and plant nutrients and herbicides
├── 10171500 — Organic fertilizers and plant nutrients
├── 10171600 — Chemical fertilizers and plant nutrients
├── 10171700 — Herbicides
└── 10171800 — Soil conditioners

Mỗi class có thể chứa các commodity 8 chữ số mô tả đến sản phẩm cụ thể (ví dụ: urê, DAP, glyphosate, vôi nông nghiệp). Trong hồ sơ thầu cần độ chính xác cao, nên khai thác đến cấp commodity; với danh mục tổng hợp nhiều chủng loại, cấp class hoặc family là đủ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quản lý nhà nước: Phân bón và thuốc diệt cỏ tại Việt Nam chịu sự quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD) theo Nghị định 84/2019/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn về danh mục phân bón được phép lưu hành. Khi lập hồ sơ mời thầu, cần kèm yêu cầu về số đăng ký lưu hành tương ứng.

Thuế nhập khẩu và HS Code: Các mặt hàng thuộc family 10170000 thường tra cứu theo HS Chapter 31 (Fertilizers) cho phân bón hóa học, Chapter 38 (Miscellaneous chemical products) cho một số herbicide và chất cải tạo đất. Khi khai báo hải quan, cần đối chiếu HS Code cụ thể để áp thuế suất đúng.

Tiêu chuẩn kỹ thuật trong thầu: Đặc tính kỹ thuật thường được yêu cầu bao gồm: hàm lượng dinh dưỡng (N-P-K hoặc hữu cơ tổng số), dạng vật lý (hạt, bột, dung dịch), độ ẩm, pH, và tiêu chuẩn QCVN/TCVN áp dụng. Với herbicide, cần ghi rõ hoạt chất (active ingredient), nồng độ và mã CAS.

Lưu ý môi trường: Một số hoạt chất thuốc diệt cỏ (paraquat) đã bị cấm hoặc hạn chế tại Việt Nam. Đơn vị mua sắm cần kiểm tra danh mục cấm hiện hành trước khi đưa vào hồ sơ yêu cầu kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp #

Phân bón vi sinh (bio-fertilizer) nên dùng mã 10171500 hay 10171600?

Phân bón vi sinh có nguồn gốc sinh học (chứa vi khuẩn cố định đạm, nấm rễ, vi khuẩn hòa tan lân) thuộc class 10171500 Organic fertilizers and plant nutrients. Class 10171600 dành riêng cho phân bón có thành phần dinh dưỡng tổng hợp bằng phương pháp hóa học công nghiệp. Khi sản phẩm là phân hữu cơ khoáng (hữu cơ + vô cơ phối trộn), ưu tiên class 10171500 nếu hàm lượng hữu cơ chiếm phần chủ đạo, hoặc 10171600 nếu thành phần vô cơ chiếm ưu thế.

Thuốc diệt cỏ (herbicide) khác thuốc bảo vệ thực vật (pesticide) như thế nào trong UNSPSC?

Trong UNSPSC, herbicide (thuốc diệt cỏ) xếp vào class 10171700 thuộc Family 10170000, trong khi pesticide (thuốc trừ sâu), fungicide (thuốc diệt nấm) và rodenticide (thuốc diệt chuột) thuộc Family 10190000 Pest control products. Tiêu chí phân biệt là đối tượng tác động: herbicide nhắm vào thực vật cạnh tranh (cỏ dại), còn pesticide nhắm vào động vật gây hại và mầm bệnh.

Vôi nông nghiệp dùng cải tạo đất phèn thuộc mã nào?

Vôi nông nghiệp (canxi oxit, canxi hydroxit, đolomit) dùng để điều chỉnh pH đất thuộc class 10171800 Soil conditioners. Đây là chất cải tạo lý-hóa tính đất, không phải phân bón cung cấp dinh dưỡng trực tiếp, nên không xếp vào 10171500 hay 10171600.

Khi gói thầu bao gồm cả phân bón lẫn thuốc trừ sâu, nên dùng mã nào?

Khi một gói thầu gộp phân bón (10170000) và thuốc trừ sâu/diệt nấm (10190000), cách xử lý phổ biến là tách thành hai dòng mã riêng biệt trong danh mục hàng hóa. Nếu hệ thống bắt buộc một mã duy nhất cho cả gói, sử dụng mã segment cha 10000000 hoặc mã family phản ánh nhóm hàng chiếm giá trị lớn hơn.

Chất điều hòa sinh trưởng cây trồng (plant growth regulator) như ethephon, gibberellin thuộc mã nào?

Chất điều hòa sinh trưởng cây trồng tổng hợp không phải phân bón và không phải herbicide, nên không thuộc 10170000. Các hoạt chất này thường được xếp vào Segment 12 (Chemicals including Bio Chemicals), cụ thể là các class dưới Family 12352300 Agricultural chemicals. Tuy nhiên, nếu sản phẩm kết hợp điều hòa sinh trưởng với dinh dưỡng (phân bón lá tăng trưởng), ưu tiên phân loại theo chức năng chính.

Phân bón nhập khẩu cần khai báo HS Chapter nào khi thông quan tại Việt Nam?

Phân bón khoáng/hóa học thường thuộc HS Chapter 31 (Fertilizers). Phân hữu cơ dạng thô (phân chuồng, compost) có thể thuộc Chapter 31 hoặc Chapter 38 tùy thành phần. Thuốc diệt cỏ thường thuộc Chapter 38 (Miscellaneous chemical products). Đơn vị nhập khẩu cần tra cứu mã HS 8 chữ số cụ thể theo Biểu thuế xuất nhập khẩu của Bộ Tài chính để áp đúng thuế suất và điều kiện quản lý chuyên ngành.

Phân NPK bán lẻ đóng bao 50 kg có cùng mã UNSPSC với phân NPK bulk dùng trong nông nghiệp thương mại không?

Có. UNSPSC phân loại theo tính chất hàng hóa, không theo quy cách đóng gói hay kênh phân phối. Phân NPK hóa học dù đóng bao lẻ hay bulk đều thuộc class 10171600 Chemical fertilizers and plant nutrients. Thông tin quy cách đóng gói được thể hiện trong đặc tính kỹ thuật của hồ sơ thầu, không phản ánh qua mã UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục