Mã UNSPSC 10150000 — Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm (Seeds and bulbs and seedlings and cuttings)
Family 10150000 (English: Seeds and bulbs and seedlings and cuttings) là nhánh UNSPSC tập hợp toàn bộ vật liệu nhân giống thực vật (plant propagation material) ở các dạng chưa phát triển thành cây trưởng thành: hạt giống (seeds), củ giống (bulbs), cây con (seedlings) và cành giâm (cuttings). Family này nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, là nhóm cơ sở đầu vào của chuỗi sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp và cảnh quan.
Tại Việt Nam, các đơn vị thường xuyên sử dụng mã này bao gồm doanh nghiệp sản xuất giống cây trồng, trung tâm khuyến nông, vườn ươm thương mại, đơn vị tổ chức đấu thầu gói cung cấp vật tư nông nghiệp đầu vào và các tổ chức phi chính phủ có hoạt động hỗ trợ sản xuất nông nghiệp.
Định nghĩa #
Family 10150000 bao gồm vật liệu nhân giống thực vật ở trạng thái chưa phát triển thành cây trưởng thành, cụ thể:
- Hạt giống (seeds): hạt đã thu hoạch, chưa gieo hoặc đang ở dạng thương phẩm đóng gói;
- Củ giống (bulbs): củ dự trữ dinh dưỡng (hành, tỏi, tulip, lay-ơn) dùng để nhân giống;
- Cây con (seedlings): cây đã nảy mầm, còn nhỏ, chưa trưởng thành — bao gồm bầu cây ươm;
- Cành giâm (cuttings): đoạn thân, lá, rễ tách ra từ cây mẹ để nhân giống vô tính.
Giới hạn phạm vi: Family 10150000 không bao gồm cây sống đã trưởng thành (thuộc Family 10160000 Floriculture and silviculture products), phân bón và chất dinh dưỡng cây trồng (thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides), hay thức ăn chăn nuôi là hạt ngũ cốc đã chế biến (thuộc Segment 50000000 Food, Beverage and Tobacco Products).
Trong hệ thống phân loại UNSPSC phiên bản UNv260801, Family 10150000 tổ chức thành năm class con theo nhóm cây trồng:
| Class | Tên tiếng Anh | Nhóm cây trồng |
|---|---|---|
| 10151500 | Vegetable seeds and seedlings | Rau củ |
| 10151600 | Cereal seeds | Ngũ cốc |
| 10151700 | Grass and forage seeds and seedlings | Cỏ và cây thức ăn gia súc |
| 10151800 | Spice crop seeds and seedlings | Cây gia vị, hương liệu |
| 10151900 | Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings | Hoa cảnh |
Cấu trúc mã và phạm vi từng class #
Class 10151500 — Vegetable seeds and seedlings (Hạt giống và cây con rau củ)
Bao gồm hạt giống và cây con của nhóm cây rau: cà chua, bắp cải, dưa leo, ớt, cà rốt, hành, bí đao, đậu và các loại rau ăn lá. Đây là class được sử dụng phổ biến nhất trong procurement nông nghiệp ngắn ngày tại Việt Nam, đặc biệt trong các dự án hỗ trợ nông dân và chương trình khuyến nông.
Class 10151600 — Cereal seeds (Hạt giống ngũ cốc)
Bao gồm hạt giống lúa, ngô, lúa mì, lúa mạch, cao lương và các loại ngũ cốc khác. Procurement hạt giống lúa — đặc biệt lúa lai và lúa thuần — thuộc nhóm có quy mô ngân sách lớn nhất trong category này tại Việt Nam.
Class 10151700 — Grass and forage seeds and seedlings (Hạt giống cỏ và cây thức ăn gia súc)
Bao gồm hạt giống và cây con của các loài cỏ trồng (cỏ voi, cỏ mồ hôi, cỏ Pangola, cỏ ba lá) dùng làm thức ăn gia súc hoặc phủ xanh đất. Phân biệt với thức ăn gia súc thành phẩm (thuộc Family 10120000 Animal feed).
Class 10151800 — Spice crop seeds and seedlings (Hạt giống và cây con gia vị, hương liệu)
Bao gồm hạt giống tiêu, ớt khô, gừng, nghệ, hồi, quế, sả và các cây gia vị nhiệt đới. Tại Việt Nam, nhóm này liên quan trực tiếp đến chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu (tiêu, điều, gừng).
Class 10151900 — Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings (Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm hoa cảnh)
Bao gồm toàn bộ dạng vật liệu nhân giống (hạt, củ, cây con, cành) của nhóm cây hoa: hoa cúc, hoa hồng, hoa lay-ơn, hoa đồng tiền, hoa tulip, hoa lan (giai đoạn giống). Lưu ý phân biệt với cây hoa đã trưởng thành (thuộc class 10161600 Floral plants trong Family 10160000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 10150000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là vật liệu nhân giống — tức là vật liệu thực vật chưa phát triển thành cây trưởng thành, mua với mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, cảnh quan hoặc nghiên cứu.
Các trường hợp phổ biến trong procurement Việt Nam:
- Gói thầu mua hạt giống lúa lai, lúa thuần cho chương trình hỗ trợ nông dân → class 10151600;
- Hợp đồng cung cấp hạt giống rau, bầu cây giống cho các hợp tác xã nông nghiệp → class 10151500;
- Mua củ giống hoa lay-ơn, hoa tulip cho trang trại hoa → class 10151900;
- Cung cấp cành giâm hoa hồng, cây con hoa cúc cho vườn ươm → class 10151900;
- Hạt giống cỏ Pangola, cỏ voi cho trang trại chăn nuôi bò sữa → class 10151700;
- Hạt giống tiêu, gừng, nghệ cho vùng nguyên liệu xuất khẩu → class 10151800.
Nguyên tắc chọn cấp độ mã: Khi gói thầu gộp nhiều nhóm cây trồng (ví dụ: vừa hạt giống lúa vừa hạt giống rau), ưu tiên dùng mã family 10150000. Khi xác định rõ nhóm cây trồng, ưu tiên dùng mã class cụ thể để tăng độ chính xác trong phân loại chi tiêu.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 10150000 thường bị nhầm với các mã sau trong cùng segment hoặc segment lân cận:
1. Family 10160000 — Floriculture and silviculture products (Sản phẩm nghề hoa và lâm nghiệp)
Đây là sự nhầm lẫn phổ biến nhất. Ranh giới phân biệt là trạng thái phát triển của cây: hạt giống, cây con, cành giâm, củ giống chưa trưởng thành → 10150000; cây đã trưởng thành còn sống (kể cả đang trong chậu) → 10160000. Ví dụ: củ hoa tulip chưa nảy chồi → 10151900; cây tulip đang ra hoa trong chậu → 10161600.
2. Family 10120000 — Animal feed (Thức ăn chăn nuôi)
Hạt ngũ cốc mua làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi hoặc thức ăn gia súc thành phẩm thuộc 10120000. Hạt ngũ cốc mua để gieo trồng thuộc 10151600. Tiêu chí phân biệt: mục đích sử dụng — nhân giống hay làm thức ăn.
3. Family 10170000 — Fertilizers and plant nutrients and herbicides (Phân bón và vật tư chăm sóc cây)
Phân bón, thuốc kích thích sinh trưởng, thuốc bảo vệ thực vật — dù dùng để chăm sóc cây giống — thuộc 10170000, không phải 10150000.
4. Segment 50000000 — Food, Beverage and Tobacco Products
Hạt thóc, hạt ngô, đậu tương đóng gói bán làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến thực phẩm thuộc Segment 50000000. Chỉ khi hạt mua với mục đích gieo trồng mới phân loại vào 10150000.
5. Family 10190000 — Pest control products (Sản phẩm kiểm soát dịch hại)
Thuốc trừ sâu, bẫy côn trùng, chế phẩm sinh học phòng trừ dịch hại thuộc 10190000 — không liên quan đến giống cây.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quy định pháp lý về giống cây trồng: Tại Việt Nam, hạt giống cây trồng chủ lực (lúa, ngô, rau) thuộc danh mục quản lý nhà nước theo Luật Trồng trọt 2018 và Nghị định 94/2019/NĐ-CP. Các gói thầu mua hạt giống từ ngân sách nhà nước thường yêu cầu giống phải nằm trong Danh mục giống cây trồng được phép sản xuất, kinh doanh. Người lập hồ sơ mời thầu cần ghi rõ giống, cấp giống (nguyên chủng, xác nhận 1, xác nhận 2) khi mô tả yêu cầu kỹ thuật.
Phân loại cấp giống trong đấu thầu: Hạt giống thương phẩm tại Việt Nam thường chia theo cấp: siêu nguyên chủng (breeder seed) → nguyên chủng (foundation seed) → xác nhận (certified seed). Các cấp giống khác nhau có đơn giá và yêu cầu bảo quản khác nhau, cần phân loại riêng trong kế hoạch mua sắm.
Xuất nhập khẩu giống: Giống cây trồng nhập khẩu phải qua kiểm dịch thực vật theo quy định của Cục Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Mã HS liên quan phổ biến là Chapter 12 (hạt giống nông nghiệp) và Chapter 06 (cây, cành giâm sống).
Tích hợp với hệ thống phân loại khác: Khi đối chiếu với mã VSIC, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh giống cây trồng thường thuộc nhóm VSIC 0110 (Trồng cây hàng năm) hoặc 0130 (Trồng cây lâu năm), trong khi đơn vị sản xuất và kinh doanh giống chuyên ngành thuộc VSIC 0164 (Xử lý hạt giống để nhân giống).
Câu hỏi thường gặp #
- Cây con giống lúa (mạ) đã nhổ lên để cấy thuộc mã nào?
Cây con giống lúa (mạ) thuộc class 10151600 Cereal seeds trong Family 10150000 vì vẫn ở trạng thái vật liệu nhân giống chưa trưởng thành. Mạ được giao dịch như hàng hóa giống cây trồng, không phải sản phẩm nông nghiệp đã thu hoạch.
- Hạt tiêu mua để gieo trồng và hạt tiêu mua làm gia vị có cùng mã UNSPSC không?
Không. Hạt tiêu mua để gieo trồng thuộc class 10151800 Spice crop seeds and seedlings (Family 10150000). Hạt tiêu mua làm gia vị thực phẩm thuộc Segment 50000000 Food, Beverage and Tobacco Products. Tiêu chí phân biệt là mục đích sử dụng tại thời điểm mua sắm.
- Củ hành tím mua để làm giống có khác mã với củ hành tím mua làm thực phẩm không?
Có. Củ hành tím mua để làm giống (trồng lại) thuộc class 10151500 Vegetable seeds and seedlings hoặc 10151900 Flower seeds and bulbs tùy mục đích, nằm trong Family 10150000. Củ hành tím mua để chế biến thực phẩm thuộc Segment 50000000. Mục đích sử dụng là tiêu chí quyết định.
- Gói thầu cung cấp cả hạt giống rau lẫn phân bón cho hợp tác xã, nên dùng mã nào?
Khi một gói thầu gồm nhiều hạng mục khác nhau về bản chất, thông thường mỗi hạng mục được gán mã UNSPSC riêng trong hệ thống phân loại chi tiêu: hạt giống rau → 10151500, phân bón → 10170000. Nếu cần chọn một mã duy nhất đại diện cho cả gói, dùng mã của hạng mục chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn hoặc mã family 10150000.
- Cành giâm hoa hồng để bán cho vườn ươm thuộc mã nào?
Cành giâm hoa hồng (rose cuttings) dùng để nhân giống thuộc class 10151900 Flower seeds and bulbs and seedlings and cuttings trong Family 10150000. Khi cành giâm đã phát triển thành cây hồng trưởng thành để bán, phân loại chuyển sang Family 10160000 hoặc Family chuyên biệt hoa hồng.
- Hạt giống lúa lai nhập khẩu khai báo HS code nào?
Hạt giống lúa lai nhập khẩu thông thường khai báo theo HS Chapter 10 (Cereals), cụ thể mã HS 1006.10 (lúa chưa xay xát) phân nhánh giống, hoặc Chapter 12 (Oil seeds — hạt giống), tùy phân loại hải quan từng lô hàng. Đơn vị nhập khẩu cần tham chiếu quy định kiểm dịch thực vật của Cục Bảo vệ thực vật trước khi thông quan.
- Chế phẩm vi sinh bọc hạt giống (seed treatment) thuộc Family 10150000 hay 10170000?
Chế phẩm vi sinh, thuốc xử lý hạt giống (seed treatment products) là vật tư đầu vào riêng biệt, thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides hoặc Family 10190000 Pest control products, không thuộc 10150000. Hạt giống đã được xử lý chế phẩm vẫn phân loại theo mã giống (10150000); chế phẩm bán riêng thuộc mã vật tư tương ứng.