Class 10251600 (English: Live mokara or mocara orchids) trong UNSPSC phân loại các loài lan mokara (mokara) hoặc mocara (mocara) ở dạng nguyên cây sống, bao gồm cả bầu rễ đất. Mokara và mocara là các lai tạo lai giữa lan Arachnis, Ascocentrum và Vanda, thường có đặc điểm hoa sặc sỡ, thơm ngát, khó trồng hơn các orchid thông thường. Class này thuộc Family 10250000 Live orchids, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các trang trại trồng lan, vườn ươm orchid, cửa hàng bán lẻ hoa lan cảnh cao cấp, và các đơn vị xuất khẩu hoa lan.

Định nghĩa #

Class 10251600 bao gồm các cây lan mokara (mokara) và mocara (mocara) ở dạng nguyên cây sống, có thể bán kèm bầu rễ đất, chậu hoặc rễ trần. Mokara là tên gọi chung cho các lai tạo giữa ba giống Arachnis, Ascocentrum và Vanda (ký hiệu lai: Aranthopsis hoặc Mocara tùy tổ chức quốc tế). Mocara là thuật ngữ khác của mokara dùng trong một số quốc gia. Định nghĩa UNSPSC của class không bao gồm hoa cắt cành mokara đã thu hoạch (thuộc segment khác), hạt giống hoặc cành giâm chưa phát triển thành cây (thuộc Family một mã cùng family), hay các loài orchid không phải mokara/mocara (thuộc các class lân cận như 10251500, 10251700, v.v.).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10251600 khi sản phẩm mua là cây lan mokara hoặc mocara sống, chưa thu hoạch hoa cắt cành, xác định rõ là loài mokara hoặc mocara. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 cây lan mokara Omyai cho lò bó hoa xuất khẩu, gói mua 20 cây lan mocara Panee cho vườn ươm, nhập khẩu cây mokara Calypso từ Thái Lan. Nếu không xác định chính xác được là mokara/mocara mà chỉ biết là orchid sống chung chung, dùng class cha Family 10250000 Live orchids hoặc các class sibling cụ thể hơn nếu biết chính xác loài (ví dụ 10251700 cho Cattleya, 10252000 cho Phalaenopsis, 10252100 cho Dendrobium).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên orchid Điểm phân biệt
10251500 Cypripedium / Lady's slipper orchids Hoa dạng dép, môi dáy thả xuống; mokara hoa hình mặt, 5 cánh mở ra
10251700 Cattleya orchids Cattleya hoa to, thơm nặng, cánh rộng; mokara hoa nhỏ hơn, cách ghép khác
10251800 Disa orchids Disa có đặc điểm nước, cách chăm sóc khác biệt, không phải lai Arachnis-Ascocentrum-Vanda
10251900 Arachnis orchids Arachnis là một trong ba cha mẹ của mokara, nhưng Arachnis thuần chủng, không phải lai
10252000 Phalaenopsis orchids Phalaenopsis (hoa bướm) hoa dáng khác, cách chăm sóc dễ hơn, không phải mokara
10252100 Dendrobium orchids Dendrobium cơ quan lưu trữ khác (pseudobulbs), hoa dạng khác, không phải mokara
10252200 Cymbidium orchids Cymbidium (lan ngà) hoa dáng khác, cây lớn hơn, chăm sóc khác
10252300 Oncidium orchids Oncidium hoa nhỏ dáng khác (nhảy), không phải lai Arachnis-Ascocentrum-Vanda

Mokara là lai tạo định hướng của ba loài Arachnis, Ascocentrum, Vanda — nếu xác định được cây chứa nhân tố của cả ba, hoặc có ký hiệu lai "Aranthopsis", thì là 10251600. Các loài orchid khác thuộc các class riêng trong family 10250000.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10251600 mô tả cụ thể loài mokara/mocara theo tên giống:

Code Tên (EN) Tên VN
10251601 Live mocara omyai orchid Lan mokara Omyai
10251602 Live mocara red orchid Lan mokara đỏ
10251603 Live mokara calypso orchid Lan mokara Calypso
10251604 Live mokara nora orchid Lan mokara Nora
10251605 Live mokara panee orchid Lan mokara Panee

Khi hồ sơ thầu hay giao dịch B2B cần ghi rõ loài mokara/mocara theo tên thương mại, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi mua chung nhiều loài mokara/mocara không cần phân biệt chi tiết, dùng class 10251600.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa cắt cành lan mokara thuộc mã nào?

Hoa mokara đã cắt cành, loại bỏ rễ và bầu, dùng để cắm hoa hay làm nụ cảnh không thuộc 10251600. Hoa cắt cành mokara thuộc các mã segment một mã cùng family-một mã cùng family (Fresh cut orchids hoặc Fresh cut mokaras nếu có) hoặc các segment dành cho hoa cắt cành chung chung.

Cây mokara không có bầu rễ đất, chỉ cắt từ cây mẹ (cành giâm) thuộc mã nào?

Cành giâm mokara chưa phát triển thành cây con đủ lớn có rễ riêng thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs and seedlings and cuttings. Khi cành giâm đã có rễ riêng và có thể sống độc lập (bầu rễ định hình), chuyển sang 10251600.

Hạt giống mokara thuộc mã nào?

Hạt giống mokara hay các loài orchid sống thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs and seedlings and cuttings, không phải 10251600. Hạt orchid rất nhỏ, thường bán theo gói với chỉ dẫn gieo trồng.

Cây mokara bán kèm chậu cảnh hỗ trợ (chậu cao cấp) thuộc mã nào?

Cây mokara sống (bao gồm bầu rễ, đất, chậu đi kèm) vẫn phân loại theo cây → 10251600. Chậu cảnh bán riêng rỗng thuộc các family vật tư khác (Segment 11 hoặc 52).

Làm sao phân biệt mokara sống đủ chất lượng xuất khẩu versus cây non còn yếu?

Tiêu chuẩn chất lượng (số năm tuổi, số nụ/hoa dự kiến, trạng thái rễ) không phải yếu tố phân loại UNSPSC. Cây mokara sống bất kỳ kích cỡ nào vẫn dùng 10251600; chỉ tiêu chính là loài (mokara) và trạng thái (sống). Tiêu chuẩn chất lượng ghi rõ trong hợp đồng hoặc quy cách procurement riêng biệt.

Xem thêm #

Danh mục