Mã UNSPSC 10252100 — Lan dendrobium sống (Live dendrobium orchids)
Cấp lớp 10252100 – Lan dendrobium sống (English: Live dendrobium orchids) là mã UNSPSC phân loại các loài lan dendrobium (Dendrobium spp.) ở dạng cây sống nguyên cây, bao gồm rễ và bầu đất hoặc chậu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10250000 – Lan sống Live orchids, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Dendrobium là một trong những giống lan phổ biến nhất tại Việt Nam, được trồng rộng rãi để cung cấp cho thị trường hoa cắt cành (thương mại) và cây cảnh sống (procure).
Định nghĩa #
Cấp lớp 10252100 bao gồm cây lan dendrobium sống có hệ rễ còn nguyên, được bán kèm bầu trồng (chậu, rễ trần hoặc bầu đất). Dendrobium là giống lan thuộc họ Orchidaceae, đặc trưng bằng thân cây bằng lăn (pseudobulb) và lá sành, hoa thường có màu sắc đa dạng (trắng, hồng, tím, cam, vàng, trắng sọc, v.v.). Mã này không bao gồm hoa dendrobium đã cắt cành (thuộc Cấp ngành hoa cắt riêng biệt), hạt giống hoặc cành giâm chưa phát triển (thuộc Cấp nhóm 10250000 Live orchids), cũng không bao gồm các giống lan dendrobium sơ chế khô đông lạnh (thuộc các cấp ngành thực phẩm hoặc chế biến).
Khái niệm "sống" trong cấp lớp bắt buộc cây phải còn hoàng bảng (dormancy hoặc active growth), rễ chưa chết hoặc có khả năng phục hồi trong 2-4 tuần sau nhận hàng nếu chăm sóc đúng cách.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10252100 khi sản phẩm mua sắm là cây lan dendrobium sống nguyên cây, bất kỳ kích thước nào từ giâm nhỏ (seedling) đến cây trưởng thành (mature specimen). Ví dụ tình huống procure: (1) hợp đồng cung cấp 1000 chậu lan dendrobium kích thước trung bình (3-4 chồi hoa) cho nhà hàng đám cưới; (2) gói đấu thầu nhập khẩu lan dendrobium từ Thái Lan hoặc Indonesia; (3) cây lan dendrobium giống để trồng tại vườn ươm cho doanh nghiệp cây cảnh. Nếu đối tượng là hoa dendrobium cắt cành (thương phẩm bán lẻ hoa tươi), không dùng 10252100, chuyển sang các mã hoa cắt khác. Nếu mã đơn hàng gộp nhiều giống lan khác nhau (dendrobium + cattleya + phalaenopsis), dùng mã parent Cấp nhóm 10250000 thay vì Cấp hàng hóa cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10252000 – Lan Phalaenopsis sống | Live phalaenopsis orchids | Phalaenopsis (lan hộp) thường có lá rộng xếp tầng, thân ngắn, thích hợp nội thất; dendrobium có thân lăn, lá hẹp, thường cao hơn |
| 10252200 – Cây lan hài sống | Live cymbidium orchids | Cymbidium (lan hoàng thảo) có lá dài 30-60 cm, kích thước cây lớn hơn; dendrobium cỡ nhỏ hơn, lá 5-15 cm |
| 10251700 – Lan Cattleya sống | Live cattleya orchids | Cattleya (lan hoa) có hoa to, thơm, thân lăn rõ ràng nhưng hoa khác về màu và cấu trúc; dendrobium hoa nhỏ hơn, nụ nối liền |
| 10251500 – Lan bướm sống | Live cypripedium or ladys slipper orchids | Cypripedium (lan dép) có môi chuyên biệt dạng dép; dendrobium có cách sắp xếp cánh hoa khác |
| 10251900 – Lan Arachnis sống | Live arachnis orchids | Arachnis (lan nhệp) cây leo hoặc bò thân dài; dendrobium thân gọn dạng lăn |
Cách phân biệt nhanh: kiểm tra dạng thân cây (pseudobulb nổi bật hay không), kích thước lá (dendrobium thường hẹp), và nếu cây có hoa mở xem cấu trúc hoa.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 10252100 đặt tên theo tên giống/lô sản phẩm cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10252101 | Live bom dendrobium orchid | Lan dendrobium Bom |
| 10252102 | Live burana jade dendrobium orchid | Lan dendrobium Burana Jade |
| 10252103 | Live cheetah dendrobium orchid | Lan dendrobium Cheetah |
| 10252104 | Live fatima dendrobium orchid | Lan dendrobium Fatima |
| 10252105 | Live intuwong dendrobium orchid | Lan dendrobium Intuwong |
Khi procurement yêu cầu chính xác đến giống (cultivar), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều giống dendrobium khác nhau hoặc chưa xác định cultivar cụ thể, dùng Cấp lớp 10252100.
Câu hỏi thường gặp #
- Lan phalaenopsis (lan hộp) sống có khác với lan dendrobium không?
Có. Phalaenopsis (10252000) là giống lan khác, hình dáng cây khác: lá rộng xếp tầng, thân ngắn, kích thước cây nhỏ gọn. Dendrobium (10252100) có thân lăn rõ ràng, lá hẹp, thường cao hơn. Hai mã là các mã cùng cấp cùng Cấp nhóm 10250000.
- Hoa dendrobium cắt cành (cut flowers) thuộc mã nào?
Hoa dendrobium cắt cành (thương phẩm bán lẻ hoa tươi) không thuộc 10252100. Nó thuộc Cấp ngành hoa cắt riêng biệt trong khoảng.
- Cây lan dendrobium kích thước nhỏ (giâm / seedling) có thuộc 10252100 không?
Có. Cây seedling hay giâm non vẫn là cây sống nguyên cây, chỉ cần còn rễ hoạt động, vẫn phân loại vào 10252100. Nếu là cành giâm chưa phát triển thành cây có rễ riêng (propagation material), thì thuộc Cấp nhóm 10250000 thay vào.
- Lan dendrobium sấy khô bán làm quà tặng hoặc trang trí thuộc mã nào?
Lan dendrobium đã sấy khô (dried / preserved orchids) không thuộc 10252100 vì mã này chỉ cho cây sống. Sản phẩm khô thuộc các mã khác trong cấp ngành 10, hoặc Cấp ngành 11 (nếu xem là vật liệu), tuỳ cách xử lý.
- Chậu và đất trồng bán kèm theo cây lan dendrobium thuộc mã nào?
Cây sống bán kèm chậu/đất vẫn phân loại theo cây → 10252100. Chậu cảnh rỗng (không có cây) và đất trồng bán riêng thuộc các cấp nhóm vật tư khác trong cấp ngành 11 hoặc Cấp ngành 52 (nội thất / trang trí).