Family 10250000 (English: Live orchids) là nhóm UNSPSC chuyên biệt phân loại các cây lan (orchid) còn sống, bao gồm toàn bộ phần bộ rễ (root ball) tại thời điểm mua bán. Family này nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies và được tách riêng khỏi các cây có hoa khác (Floral plants thuộc 10160000) do tính đặc thù sinh học, thương mại và kiểm dịch thực vật (phytosanitary) của nhóm lan.

Tại Việt Nam, lan là nhóm cây cảnh và cây xuất khẩu có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến tại các vùng Đà Lạt, Đồng Nai, Hà Nội và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Đối tượng sử dụng mã này trong mua sắm gồm vườn ươm thương mại, đơn vị cung cấp cây cảnh cho khách sạn và resort, công ty thiết kế cảnh quan, cũng như đơn vị xuất khẩu hoa tươi.

Định nghĩa #

Family 10250000 bao gồm toàn bộ cây lan còn sống ở trạng thái nguyên cây — có thể ở dạng cây trưởng thành đang hoặc chuẩn bị ra hoa, cây con (keiki), hoặc cây giống nhân giống vô tính — miễn là cây còn sống và đi kèm bộ rễ. Định nghĩa UNSPSC gốc ghi nhận yếu tố then chốt: bao gồm bộ rễ (root ball), phân biệt với hoa lan cắt cành đã tách khỏi cây.

Family được chia thành các class con theo chi lan (orchid genus), cho phép phân loại chi tiết đến nhóm giống khi cần độ chính xác taxonomy trong hồ sơ thầu hoặc hợp đồng nhập khẩu.

Family 10250000 không bao gồm:

  • Hoa lan cắt cành thương phẩm (thuộc các mã segment hoa cắt riêng biệt).
  • Hạt giống lan, giao tử lan (protocorm-like bodies) trong ống nghiệm chưa phát triển thành cây (thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings).
  • Phân bón hoặc giá thể chuyên dụng cho lan (thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides).

Cấu trúc mã — Các class con tiêu biểu #

Family 10250000 tổ chức theo chi lan. Mỗi class con tập hợp một hoặc một số chi lan có đặc điểm canh tác và thị trường tương đồng:

Class Tên EN Chi lan / Ghi chú
10251500 Live cypripedium or lady's slipper orchids Lan hài — Cypripedium, Paphiopedilum; có giá trị bảo tồn cao, nhiều loài thuộc CITES
10251600 Live mokara or mocara orchids Lan Mokara — con lai của Arachnis, Ascocentrum, Vanda; phổ biến trong xuất khẩu
10251700 Live cattleya orchids Lan Cattleya — lan corsage, trồng phổ biến tại vườn ươm miền Nam VN
10251800 Live disa orchids Lan Disa — nguồn gốc Nam Phi, ưa khí hậu mát
10251900 Live arachnis orchids Lan Arachnis (lan nhện) — thường dùng cắt cành nhưng bán cây sống trong phạm vi family này

Khi một hợp đồng gộp nhiều chi lan khác nhau, sử dụng mã family 10250000. Khi xác định được chi lan cụ thể, ưu tiên mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Định nghĩa #

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10250000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là cây lan còn sống, nguyên bộ rễ, bất kể giai đoạn sinh trưởng (cây con, cây trưởng thành, cây đang ra hoa). Các bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:

  • Vườn ươm và nông trại lan: Mua cây giống đầu vào để nhân giống hoặc trồng thương phẩm — dùng class con theo chi lan.
  • Trang trí khách sạn, resort, trung tâm thương mại: Hợp đồng cung cấp và thay thế chậu lan định kỳ (Phalaenopsis, Cattleya, Mokara) — có thể dùng 10250000 nếu gộp nhiều loài.
  • Xuất khẩu cây lan sống: Lô hàng cây lan xuất sang thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, EU cần mã UNSPSC để phân loại trong hệ thống ERP và hồ sơ hải quan hỗ trợ.
  • Dự án cảnh quan công trình: Gói thầu trồng lan trang trí sảnh, hành lang tòa nhà công sở.

Khi cây lan được mua riêng phần hoa cắt cành (không kèm bộ rễ, cây mẹ đã ở lại vườn), không dùng 10250000 — hoa cắt thuộc các mã riêng biệt ngoài segment này.

Khi hồ sơ thầu cần xác định chi lan (genus) cụ thể, ưu tiên mã class 8 chữ số trong family.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 10250000 hay bị nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng segment và các segment khác:

Tên EN Điểm khác biệt
10160000 Floriculture and silviculture products Family chứa cây có hoa tổng quát (class 10161600 Floral plants). Lan sống thuộc 10250000 — family chuyên biệt, được tách riêng và ưu tiên hơn 10161600 khi đối tượng là lan.
10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings Hạt giống, củ, giao tử lan (PLB) trong ống nghiệm, cành giâm chưa phát triển thành cây. Khi cây đã hoàn chỉnh và có bộ rễ → 10250000.
10161600 Floral plants (class) Class con của 10160000; dùng cho cây có hoa không thuộc family chuyên biệt. Lan sống không phân vào đây — ưu tiên 10250000.
10200000 Live rose bushes Family chuyên biệt cho hồng sống, tương tự cách 10250000 tách riêng lan. Không nhầm lan vào family hoa hồng.
10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides Giá thể, phân bón chuyên lan — vật tư chứ không phải cây sống.

Lưu ý đặc thù CITES: Nhiều loài lan (đặc biệt chi Cypripedium, Paphiopedilum, Dendrophylax) thuộc danh sách CITES Phụ lục I và II. Khi lập hồ sơ nhập khẩu/xuất khẩu, mã UNSPSC đi kèm với mã HS 0602.90 và giấy phép CITES; cần phân biệt cấp loài tại class level để đáp ứng yêu cầu kiểm dịch.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Kiểm dịch thực vật: Cây lan sống nhập khẩu vào Việt Nam phải qua kiểm dịch theo Nghị định 116/2014/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Cục Bảo vệ thực vật. Hồ sơ thầu nhập khẩu nên ghi rõ mã class UNSPSC theo chi lan để hỗ trợ đối chiếu với danh mục kiểm dịch.

Phân loại HS: Cây lan sống nguyên bộ rễ thường khai báo dưới HS 0602.90 (Other live plants including their roots). Trường hợp nhập khẩu cây lan dạng PLB hoặc cây con in vitro, HS có thể là 0602.10. Mã UNSPSC 10250000/class con là lớp phân loại nội bộ ERP, không thay thế mã HS trên tờ khai hải quan.

Hợp đồng thuê chăm sóc cây cảnh: Một số đơn vị kết hợp hợp đồng cung cấp lan sống với dịch vụ chăm sóc định kỳ. Phần cây (vật phẩm) phân loại vào 10250000; phần dịch vụ chăm sóc thuộc các mã dịch vụ cảnh quan (Segment 70000000 Farm and Landscape and Grounds Maintenance Services).

Xuất xứ nội địa: Lan Mokara và Phalaenopsis trồng tại Đà Lạt, Đồng Nai ngày càng đáp ứng tiêu chuẩn GlobalG.A.P.; khi procurement ưu tiên hàng nội địa, mã UNSPSC là cơ sở để đối sánh với mã hàng hóa trong catalogue nhà cung cấp.

Câu hỏi thường gặp #

Family 10250000 có bao gồm hoa lan cắt cành không?

Không. Family 10250000 chỉ phân loại cây lan còn sống nguyên bộ rễ. Hoa lan đã cắt cành (không còn kèm cây mẹ hay bộ rễ) thuộc các mã segment hoa cắt riêng biệt ngoài segment 10000000. Yếu tố phân biệt then chốt trong định nghĩa UNSPSC là sự hiện diện của bộ rễ (root ball).

Giao tử lan (PLB) và cây lan in vitro trong ống nghiệm thuộc mã nào?

Giao tử lan (protocorm-like bodies), cây con in vitro chưa hoàn chỉnh, và cành giâm chưa phát triển bộ rễ đầy đủ thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings. Khi cây đã phát triển hoàn chỉnh với bộ rễ và xuất vườn dưới dạng cây sống, chuyển sang phân loại 10250000.

Khi mua nhiều loài lan khác nhau trong một hợp đồng, dùng mã nào?

Dùng mã family 10250000 khi một hợp đồng gộp nhiều chi lan không cùng một class. Nếu toàn bộ lô hàng thuộc cùng một chi (ví dụ toàn bộ là Cattleya), ưu tiên mã class tương ứng (10251700) để tăng độ chính xác phân loại trong hệ thống ERP và hồ sơ đấu thầu.

Lan hài (Paphiopedilum) thuộc class nào trong family 10250000?

Lan hài (Paphiopedilum) và lan hài Cypripedium đều thuộc class 10251500 Live cypripedium or lady's slipper orchids. Đây là nhóm lan có nhiều loài thuộc danh sách CITES, do đó khi nhập khẩu cần giấy phép CITES kèm theo hồ sơ hải quan, ngoài mã UNSPSC phân loại nội bộ.

Giá thể trồng lan và phân bón chuyên lan có thuộc 10250000 không?

Không. Giá thể (xơ dừa, than gỗ, rêu sphagnum) và phân bón chuyên dùng cho lan thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides — đây là vật tư chăm sóc, không phải cây sống. Chỉ bản thân cây lan nguyên bộ rễ mới phân loại vào 10250000.

Lan Mokara trồng tại Việt Nam xuất khẩu sang Nhật cần phân loại mã UNSPSC như thế nào?

Lan Mokara sống nguyên cây thuộc class 10251600 Live mokara or mocara orchids trong family 10250000. Mã UNSPSC này dùng trong hệ thống ERP và catalogue nội bộ; trên tờ khai hải quan xuất khẩu, mã HS tương ứng thường là 0602.90. Hai hệ thống mã độc lập và cần khai báo song song.

Family 10250000 khác gì so với class 10161600 Floral plants?

Family 10250000 là nhánh chuyên biệt dành riêng cho lan sống, tách biệt hoàn toàn khỏi class 10161600 Floral plants (cây có hoa tổng quát thuộc family 10160000). Theo nguyên tắc phân loại UNSPSC, khi tồn tại family chuyên biệt, ưu tiên sử dụng family đó thay vì mã tổng quát hơn. Do đó, lan sống không phân vào 10161600.

Xem thêm #

Danh mục