Mã UNSPSC 10401800 — Hoa hồng cắt cành khô màu xanh hoặc xanh lục (Dried cut green or lime rose)
Class 10401800 (English: Dried cut green or lime rose) phân loại các loài hoa hồng cắt cành đã được sấy khô hoặc xử lý bảo quản, có màu sắc từ xanh nhạt đến xanh lục (green tone hoặc lime tone). Class này thuộc Family 10400000 Dried cut roses, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Hoa hồng khô xanh là sản phẩm tiêu dùng phổ biến trong ngành trang trí nội thất, sự kiện, quà tặng và xuất khẩu hoa cảnh Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 10401800 bao gồm những bông hoa hồng đã được cắt cành, sau đó trải qua quá trình sấy khô (thường là sấy tự nhiên hoặc sấy công nghiệp) để bảo tồn màu xanh, xanh lục gốc của bông hoa. Quy trình sấy khô giữ lại kết cấu và hình dạng cánh hoa, giúp sản phẩm có thể bảo quản lâu dài mà không cần nước hoặc chăm sóc sinh học. Các hạng mục tiêu biểu trong class bao gồm các giống hồng cụ thể như Amandine (xanh trung), Caipirinha (xanh lime sáng), Green Fashion (xanh cỏ), Green Tea (xanh xám), Jade (xanh ngọc). Class này KHÔNG bao gồm hoa hồng cắt cành tươi (thuộc Segment một mã cùng family Live rose bushes hoặc Family một mã cùng family Fresh cut rose), cũng không bao gồm các màu sắc khác (10401500-10402300 là các class riêng biệt theo sắc màu).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10401800 khi sản phẩm mua sắm là bông hoa hồng đã sấy khô, có màu xanh hoặc xanh lục rõ ràng, được sử dụng cho mục đích trang trí. Ví dụ: gói mua 100 bông hoa hồng Jade khô cho dịch vụ bó hoa sự kiện, đơn hàng 500 bông Green Tea khô cho nhà thiết kế nội thất, hợp đồng cung cấp hoa hồng khô xanh để xuất khẩu sang thị trường Âu, Mỹ. Nếu hoa hồng còn tươi (chưa sấy), phải dùng các segment khác (một mã cùng family hoặc một mã cùng family). Nếu xác định rõ giống hồng cụ thể (Amandine, Caipirinha, v.v.), có thể ưu tiên mã commodity 10401801-10401805 để ghi chú chi tiết.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10401500 | Dried cut blue or lavender or purple rose | Hoa hồng khô tím, xanh tím, lavender — có sắc thái xanh tím, không phải xanh thuần |
| 10401600 | Dried cut chocolate or brown rose | Hoa hồng khô nâu, chocolate — màu sắc nâu sẫm, khác hẳn xanh |
| 10401700 | Dried cut cream rose | Hoa hồng khô kem — màu nhạt, trắng kem, không phải xanh |
| 10401900 | Dried cut light pink rose | Hoa hồng khô hồng nhạt — màu hồng lạc hồng, không phải xanh |
| 10400000 | Dried cut roses (family) | Family cha chứa tất cả màu sắc hoa hồng khô — dùng khi mua gộp nhiều màu |
Phân biệt 10401800 từ các mã sibling khác bằng tiêu chí màu sắc. Chỉ dùng 10401800 khi bông hoa rõ ràng có tones xanh / xanh lục (green, lime, jade, tea, mint). Nếu hoa có sắc thái xanh + tím (lavender tone), ưu tiên 10401500.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã commodity 8 chữ số chuyên biệt theo giống hoa hồng khô xanh:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10401801 | Dried cut amandine rose | Hoa hồng khô giống Amandine |
| 10401802 | Dried cut caipirinha rose | Hoa hồng khô giống Caipirinha |
| 10401803 | Dried cut green fashion rose | Hoa hồng khô giống Green Fashion |
| 10401804 | Dried cut green tea rose | Hoa hồng khô giống Green Tea |
| 10401805 | Dried cut jade rose | Hoa hồng khô giống Jade |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu giống hồng cụ thể, sử dụng mã commodity (10401801-10401805). Khi đơn hàng gộp nhiều giống hoặc không xác định giống cụ thể, dùng class 10401800.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa hồng khô xanh có khác biệt gì với hoa hồng khô tím (10401500)?
Hoa hồng khô xanh (10401800) có tone màu xanh lục thuần chủ (green, lime, jade, tea). Hoa hồng khô tím hoặc lavender (10401500) có tone xanh lục + tím hỗn hợp (lavender, purple, blue-ish tone). Phân biệt theo màu nhận diện chính khi nhìn bông hoa.
- Hoa hồng khô xanh có bảo quản được bao lâu?
Hoa hồng sấy khô thường bảo quản từ 1-2 năm nếu bảo quản trong điều kiện mát, khô, nơi không có ánh nắng trực tiếp. Thời gian bảo quản không ảnh hưởng đến lựa chọn mã UNSPSC — mã vẫn là 10401800 bất kỳ.
- Hoa hồng Jade khô là giống nào trong class 10401800?
Jade là tên giống (variety) hoa hồng khô xanh ngọc, mã commodity cụ thể là 10401805 Dried cut jade rose. Khi cần chỉ định Jade riêng, dùng 10401805 thay vì class 10401800.
- Nếu chưa khô hoàn toàn, vẫn còn ẩm, hoa hồng phải dùng mã nào?
Hoa hồng chưa sấy khô hoàn toàn vẫn dùng class 10401800 (khô) thay vì một mã cùng family (tươi) nếu sản phẩm đã qua công đoạn sấy khô chính thức. Nếu vẫn còn tươi 100%, phải dùng Family một mã cùng family Fresh cut rose hoặc segment một mã cùng family.
- Khi mua hoa hồng khô xanh theo kilogram, có dùng 10401800 không?
Có. Đơn vị đo (kg, bó, bông, thùng) không ảnh hưởng đến lựa chọn mã UNSPSC. Dùng 10401800 bất kỳ đơn vị mua sắm nào.