Family 10400000 (English: Dried cut roses) trong hệ thống UNSPSC phân loại hoa hồng cắt cành đã qua xử lý sấy khô (dried cut blooms of roses) — là sản phẩm hoa không còn sống, được bảo quản bằng phương pháp làm khô để dùng trong trang trí nội thất, quà tặng và sự kiện. Family này nằm trực tiếp trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, được tổ chức thành các class con theo màu sắc của bông hoa. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm đơn vị trang trí nội thất, cửa hàng hoa, doanh nghiệp tổ chức sự kiện, khách sạn và các nhà nhập khẩu hoa khô thương phẩm.

Định nghĩa #

Family 10400000 bao gồm hoa hồng (rose) ở dạng cắt cành (cut blooms) đã được xử lý sấy khô hoặc làm khô bằng các phương pháp bảo quản như sấy không khí (air-drying), sấy silica gel, hoặc sấy đông lạnh (freeze-drying). Sản phẩm thương phẩm thường được bó thành bó, đóng hộp hoặc bán theo cành đơn.

Đặc điểm phân loại trong UNSPSC:

  • Đối tượng là bông hoa hồng (blooms) — không phải cành, lá hoặc nụ rời.
  • Trạng thái đã sấy khô — không phải hoa tươi, hoa giả hoặc hoa nhân tạo.
  • Phân chia theo màu sắc ở cấp class — mỗi class tương ứng một nhóm màu.

Family này không bao gồm: hoa hồng tươi cắt cành (fresh cut roses — thuộc các family khác trong segment hoặc segment hàng hóa nông sản), hoa nhân tạo bằng vải hoặc nhựa, nụ hồng khô chưa nở hoàn toàn được phân loại thành nguyên liệu thảo dược (thuộc segment hóa chất hoặc dược liệu), và các sản phẩm chiết xuất từ hoa hồng (tinh dầu hoa hồng, nước hoa hồng).

Cấu trúc mã — Phân chia theo màu sắc #

Toàn bộ các class con trong Family 10400000 được tổ chức theo màu sắc bông hoa, phản ánh thực tế thương mại hoa hồng khô tại các thị trường quốc tế (bao gồm Việt Nam). Mỗi class tương ứng một hoặc một nhóm màu tương cận:

Class Màu sắc (EN) Màu sắc (VN)
10401500 Blue / Lavender / Purple Xanh lam / Hoa oải hương / Tím
10401600 Chocolate / Brown Socola / Nâu
10401700 Cream Kem / Trắng ngà
10401800 Green / Lime Xanh lá / Xanh chanh
10401900 Light Pink Hồng nhạt

Ngoài các class được liệt kê trên, family này còn có thể bao gồm các class màu sắc khác như đỏ (red), trắng (white), cam (orange), hồng đậm (hot pink), vàng (yellow) và nhiều tông màu hỗn hợp (bi-color, tri-color) tùy phiên bản UNSPSC.

Khi mua sắm một lô hàng gồm nhiều màu sắc khác nhau mà không thể tách biệt từng class, sử dụng mã family 10400000 để phân loại toàn bộ lô.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 10400000 hoặc class con tương ứng trong các trường hợp sau:

1. Gói mua sắm hoa hồng khô đồng nhất một màu Nếu hợp đồng xác định rõ màu sắc (ví dụ: 200 cành hoa hồng khô màu kem cho trang trí phòng hội nghị), chọn class tương ứng — ví dụ 10401700 cho hồng kem.

2. Gói mua sắm hoa hồng khô nhiều màu hoặc chưa xác định màu Khi đơn hàng gộp nhiều màu hoặc khi bảng màu chưa xác định tại thời điểm lập hồ sơ thầu, dùng mã family 10400000.

3. Trang trí nội thất, quà tặng, sự kiện Hoa hồng khô dùng trong các hạng mục như: sắp xếp hoa khô (dried floral arrangement) tại sảnh khách sạn, lễ cưới, triển lãm, đóng hộp quà tặng; phù hợp với family này.

4. Nhập khẩu hoa hồng khô thương phẩm Đơn vị logistics hoặc nhà nhập khẩu phân loại hàng hóa hoa hồng khô trong hồ sơ thông quan có thể tham chiếu 10400000 kết hợp với HS Code tương ứng (chương 06 — Cut flowers and flower buds).

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Thị trường hoa hồng khô tại Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu từ Ecuador, Colombia, Kenya và Hà Lan. Trong các hợp đồng mua sắm công, mã UNSPSC thường được yêu cầu khai báo song song với mã HS để phục vụ đối chiếu thuế nhập khẩu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 10400000 hoặc class con tương ứng trong các trường hợp sau:

1. Gói mua sắm hoa hồng khô đồng nhất một màu Nếu hợp đồng xác định rõ màu sắc (ví dụ: 200 cành hoa hồng khô màu kem cho trang trí phòng hội nghị), chọn class tương ứng — ví dụ 10401700 cho hồng kem.

2. Gói mua sắm hoa hồng khô nhiều màu hoặc chưa xác định màu Khi đơn hàng gộp nhiều màu hoặc khi bảng màu chưa xác định tại thời điểm lập hồ sơ thầu, dùng mã family 10400000.

3. Trang trí nội thất, quà tặng, sự kiện Hoa hồng khô dùng trong các hạng mục như: sắp xếp hoa khô (dried floral arrangement) tại sảnh khách sạn, lễ cưới, triển lãm, đóng hộp quà tặng; phù hợp với family này.

4. Nhập khẩu hoa hồng khô thương phẩm Đơn vị logistics hoặc nhà nhập khẩu phân loại hàng hóa hoa hồng khô trong hồ sơ thông quan có thể tham chiếu 10400000 kết hợp với HS Code tương ứng (chương 06 — Cut flowers and flower buds).

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Thị trường hoa hồng khô tại Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu từ Ecuador, Colombia, Kenya và Hà Lan. Trong các hợp đồng mua sắm công, mã UNSPSC thường được yêu cầu khai báo song song với mã HS để phục vụ đối chiếu thuế nhập khẩu.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 10400000 thường bị nhầm lẫn với các mã liên quan đến hoa hồng và hoa khô như sau:

Tên Điểm phân biệt
10160000 Floriculture and silviculture products Gồm cây hoa có hoa sống (cây trồng, chậu cảnh) và hoa khô không phải hoa hồng; class 10161900 (Dried floral products) trong family này chứa hoa khô tổng hợp nhiều loài nhưng không chuyên biệt hoa hồng
10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings Hạt giống, củ giống và cành giâm hoa hồng chưa phát triển thành cây; không phải hoa đã nở và sấy khô
10200000 Live rose bushes (nếu tồn tại) Cây hồng sống nguyên cây; khác hoàn toàn về trạng thái sinh học
10161600 Floral plants Cây có hoa sống trồng chậu, không phải hoa cắt cành đã khô
10161900 Dried floral products Sản phẩm hoa/lá/cành khô đa chủng loại (không chuyên biệt hoa hồng); khi đối tượng là hoa hồng khô cắt cành, ưu tiên 10400000

Quy tắc thực hành: Nếu đối tượng mua sắm là hoa hồng, đã cắt cành, và đã qua xử lý làm khô → dùng 10400000 hoặc class con. Nếu thiếu một trong ba điều kiện trên, cần xem xét mã khác.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Phân loại HS Code song song: Hoa hồng khô cắt cành nhập khẩu vào Việt Nam thường được khai báo theo HS Chapter 06 (Cut flowers and flower buds of a kind suitable for bouquets or for ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared), cụ thể HS 0603.19 (Other cut flowers — dried/preserved). Nhân sự procurement cần đối chiếu cả mã UNSPSC và HS khi lập hồ sơ thầu có yếu tố nhập khẩu.

Tiêu chuẩn chất lượng: Hoa hồng khô thương phẩm thường được đánh giá theo độ ẩm tối đa (thường ≤ 12%), màu sắc sau sấy, và độ nguyên vẹn của cánh hoa. Các tiêu chuẩn này không được định nghĩa trong UNSPSC nhưng cần được ghi rõ trong điều khoản kỹ thuật của hợp đồng.

Đơn vị tính: Hoa hồng khô thường được tính theo đơn vị cành (stem), bó (bunch, thường 10-25 cành/bó) hoặc hộp (box). Đơn vị tính cần thống nhất trong hồ sơ thầu để tránh tranh chấp khối lượng.

Bảo quản và vận chuyển: Hoa hồng khô nhạy cảm với độ ẩm cao — điều kiện bảo quản kho cần kiểm soát độ ẩm dưới 60% RH. Điều kiện này cần được quy định trong điều khoản kỹ thuật khi đấu thầu các gói mua sắm quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa hồng khô và hoa hồng tươi cắt cành có dùng chung mã UNSPSC không?

Không. Hoa hồng khô cắt cành thuộc Family 10400000 (Dried cut roses), trong khi hoa hồng tươi cắt cành thuộc các family chuyên biệt khác trong hệ thống UNSPSC. Ranh giới phân loại dựa trên trạng thái của hoa tại thời điểm giao hàng — tươi hay đã qua xử lý làm khô.

Hoa hồng khô nhiều màu trộn lẫn trong một lô hàng dùng mã nào?

Dùng mã family 10400000 khi lô hàng gồm nhiều màu sắc không thể tách biệt thành từng class. Nếu lô hàng đồng nhất một màu, ưu tiên dùng class con tương ứng (ví dụ 10401700 cho hồng kem) để phân loại chính xác hơn.

Hoa hồng nhân tạo bằng vải, giấy hoặc nhựa có thuộc 10400000 không?

Không. Family 10400000 chỉ áp dụng cho hoa hồng có nguồn gốc thực vật tự nhiên đã qua xử lý sấy khô. Hoa nhân tạo bằng vải, giấy, nhựa hoặc vật liệu tổng hợp thuộc các segment vật liệu hoặc hàng thủ công mỹ nghệ khác trong UNSPSC.

Nụ hồng khô dùng làm nguyên liệu thảo mộc (trà hoa hồng) có thuộc mã này không?

Không. Nụ hồng khô dùng làm nguyên liệu thực phẩm hoặc thảo dược thuộc các segment thực phẩm hoặc dược liệu thực vật. Family 10400000 giới hạn ở hoa hồng cắt cành sấy khô dùng mục đích trang trí, không phải nguyên liệu chế biến thực phẩm hay dược phẩm.

Tinh dầu hoa hồng và nước hoa hồng có liên quan đến mã 10400000 không?

Không. Tinh dầu hoa hồng và nước hoa hồng là sản phẩm chiết xuất hóa học, thuộc Segment 12000000 (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials) hoặc các segment mỹ phẩm/dược phẩm. Mã 10400000 chỉ áp dụng cho hoa hồng nguyên dạng đã sấy khô.

Khi nhập khẩu hoa hồng khô, cần khai báo HS Code nào cùng với mã UNSPSC 10400000?

Hoa hồng khô cắt cành nhập khẩu thường được khai báo theo HS Chapter 06, cụ thể HS 0603.19 (Other cut flowers — dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared). Người khai hải quan cần xác nhận mô tả hàng hóa với cơ quan hải quan Việt Nam vì phân loại HS có thể thay đổi theo phiên bản biểu thuế hiện hành.

Family 10400000 khác gì với class 10161900 (Dried floral products)?

Class 10161900 (Dried floral products) thuộc Family 10160000 là nhóm hoa/lá/cành khô đa chủng loại, không chuyên biệt về loài. Family 10400000 chuyên biệt hoàn toàn cho hoa hồng cắt cành sấy khô và được phân chia chi tiết theo màu sắc ở cấp class. Khi đối tượng mua sắm xác định rõ là hoa hồng khô, ưu tiên dùng 10400000 thay vì 10161900.

Xem thêm #

Danh mục