Class 10412300 (English: Dried cut berzelia lanuginosas) là mã UNSPSC phân loại các bó hoa berzelia lanuginosa ở dạng khô đã cắt cành, sẵn sàng sử dụng cho trang trí nội thất, sự kiện, và floral arrangement. Class này thuộc Family 10410000 Dried cut blooms of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Berzelia lanuginosa là loài hoa có nguồn gốc Nam Phi, được chọn trong nhóm hoa khô "đa chủng loại" (high species count) vì đặc tính bền màu, kéo dài tuổi thọ sau cắt và độ bền trong bao bì vận chuyển."

Định nghĩa #

Class 10412300 bao gồm các bó hoa hoặc cây hoa berzelia lanuginosa đã được sấy khô (drying process) và cắt cành (cut blooms) theo tiêu chuẩn bán hàng. Sản phẩm ở dạng bó lẻ hoặc gói nhỏ, không được sắp xếp thành bình cắm hay arrangement — chỉ là hoa khô thô sau thu hoạch và sơ chế. Berzelia lanuginosa là một trong các giống hoa khô phổ biến từ vùng Western Cape, Nam Phi, được nhập khẩu vào Việt Nam chủ yếu qua thị trường hoa khô trang trí và công nghệ florist.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10412300 khi sản phẩm mua sắm là hoa berzelia lanuginosa khô đã cắt, dùng cho: (1) Công ty hoa và arrangement — cung cấp hoa khô thô để florist tự sắp xếp; (2) Nhà thầu trang trí sự kiện — mua bó hoa khô làm vật liệu trang trí; (3) Cửa hàng bán lẻ hoa khô — nhập hàng để bán bộ lẻ. Nếu gói thầu bao gồm berzelia lanuginosa nhưng không xác định rõ giống con (abrotanoides, fireball, galpinii...), dùng class 10412300. Khi xác định được giống con cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10411500 Dried cut anthuriums Hoa anthurium khô, khác loài với berzelia
10411600 Dried cut alliums Hoa allium khô (hành tây cảnh), khác loài
10411700 Dried cut alstroemerias Hoa alstroemeria khô, khác loài
10411800 Dried cut amaranthuses Hoa amaranthus khô, khác loài
10411900 Dried cut amaryllises Hoa amaryllis khô, khác loài
10412000 Dried cut anemone Hoa anemone khô, khác loài
10412100 Dried cut asclepias Hoa asclepias khô, khác loài
10412200 Dried cut asters Hoa aster khô, khác loài

Khác biệt cơ bản: berzelia lanuginosa có cấu trúc hoa mầu nhuộm (fluffy, clustered heads) đặc trưng, trong khi anthuriums có hình bàn chân, alstroemeria có cánh phẳng, anemone có cánh hở tròn. Khi hồ sơ mua không rõ loài mà chỉ ghi "hoa khô berzelia", dùng 10412300.

Các commodity tiêu biểu #

Class 10412300 được chia thành 5 commodity chính theo giống con:

Code Tên (EN) Tên VN
10412301 Dried cut abrotanoides berzelia lanuginosa Hoa berzelia loại abrotanoides
10412302 Dried cut fireball berzelia lanuginosa Hoa berzelia loại fireball
10412303 Dried cut galpinii berzelia lanuginosa Hoa berzelia loại galpinii
10412304 Dried cut galpinii or baubles berzelia lanuginosa Hoa berzelia loại galpinii hoặc baubles
10412305 Dried cut squarrosa berzelia lanuginosa Hoa berzelia loại squarrosa

Khi hồ sơ thầu chỉ định rõ giống con (ví dụ "fireball berzelia 50 bó"), sử dụng commodity cấp cao (8 chữ số). Khi gộp nhiều giống con hoặc không chỉ định rõ, dùng class 10412300 làm tổng hợp.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa berzelia lanuginosa khô khác với hoa berzelia sống như thế nào?

Hoa berzelia sống (cây nguyên) thuộc Family một mã cùng family Floriculture and silviculture products (các class một mã cùng family Floral plants hoặc một mã cùng family Non flowering plants). Class 10412300 chỉ áp dụng cho hoa đã sấy khô và cắt cành, dùng trang trí lâu dài. Sản phẩm khô không có tuần hoàn sống, không cần chăm sóc nước.

Giữa 10412300 và 10412301-305 chọn mã nào khi ghi hợp đồng?

Nếu gói thầu yêu cầu "hoa berzelia khô 100 bó, chủng loại tùy" → dùng 10412300. Nếu yêu cầu "hoa berzelia fireball khô 100 bó cụ thể" → dùng 10412302. Commodity con chính xác hơn, class dùng khi không cần chỉ định giống con cụ thể.

Hoa berzelia khô có thời hạn bảo quản bao lâu?

Thời hạn bảo quản phụ thuộc điều kiện kho (độ ẩm, nhiệt độ), không phải tiêu chí phân loại UNSPSC. UNSPSC chỉ quan tâm dạng sản phẩm (khô, cắt, loài), không quy định tuổi thọ lưu trữ.

Berzelia lanuginosa nhập khẩu từ nước nào?

Berzelia lanuginosa có nguồn gốc tự nhiên từ Nam Phi (Western Cape region). Hầu hết nguồn cung vào Việt Nam đến từ các nhà sản xuất hoa khô Nam Phi hoặc thương lái trung gian châu Âu, không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC.

Hoa berzelia khô cần giữ nhiệt độ nào khi lưu kho?

Điều kiện bảo quản (15-25°C, độ ẩm 40-60%) không nằm trong phạm vi định nghĩa UNSPSC class. UNSPSC phân loại sản phẩm theo loài, hình thái, và dạng (khô/sống), không quy định tiêu chuẩn bảo quản kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục