Mã UNSPSC 10413500 — Hoa cắt khô Euphorbia (Dried cut euphorbias)
Cấp lớp 10413500 – Hoa cắt khô Euphorbia (English: Dried cut euphorbias) trong UNSPSC phân loại các loài hoa cắt Euphorbia đã được sấy khô hoặc xử lý bảo quản dạng khô. Euphorbia là chi cây từ họ Euphorbiaceae, nổi tiếng về những cành hoa nhẹ nhàng, kéo dài, được ưa chuộng trong thiết kế hoa trang trí sự kiện và bó hoa xuất khẩu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10410000 – Hoa cắt cành sấy khô nhóm đa dạng giống cao Dried cut blooms of high species or variety count flowers, nằm trong Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty xuất khẩu hoa khô, cửa hàng trang trí hoa, nhà thiết kế sự kiện, và các đơn vị bán sỉ hoa cắt khô cho thị trường ngoại.
Định nghĩa #
Cấp lớp 10413500 bao gồm các cành hoa Euphorbia đã được cắt và sấy khô hoặc xử lý bảo quản bằng các phương pháp như ngâm hóa chất bảo quản, ép, hoặc phơi nắng. Hoa cắt khô Euphorbia giữ được hình dáng, màu sắc tương đối lâu dài (từ vài tuần đến vài tháng) và không cần nước để duy trì. Cấp lớp này khác với các cấp hàng hóa hoa cắt tươi (thuộc các, và không bao gồm cây Euphorbia sống (thuộc Cấp lớp). Các biến thể thương phẩm tiêu biểu: Euphorbia characias, E). griffithii Fireglow, E. martini, E. orange, E. peach — mỗi loại có đặc tính màu sắc và kích thước riêng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10413500 khi sản phẩm mua sắm là cành hoa Euphorbia đã qua xử lý khô (sấy, ngâm hóa chất, ép), dùng cho trang trí nội thất dài hạn, bó hoa trang trí sự kiện, hoặc xuất khẩu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp Euphorbia characias sấy khô cho công ty xuất khẩu hoa, gói mua 50 bó Euphorbia griffithii Fireglow đã bảo quản cho cửa hàng hoa cảnh. Nếu sản phẩm là Euphorbia tươi vừa cắt chưa sấy khô → dùng mã cùng cấp nhóm cho hoa cắt tươi (nếu có). Nếu là cây Euphorbia sống nguyên thân → class.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10411500 – Cây anthurium cắt cành đã sấy khô | Dried cut anthuriums | Hoa cắt khô Anthurium — hoa có cánh lớn, cứng chắc; Euphorbia là chi hoa khác với lá ngoài nhỏ hơn |
| 10411600 – Cấu các cây cảnh cắt khô | Dried cut alliums | Hoa cắt khô Allium — hoa dạng cầu, độc lập; Euphorbia là cành dài với nhiều hoa nhỏ |
| 10411700 – Hoa loa kèn khô cắt cành | Dried cut alstroemerias | Hoa cắt khô Alstroemeria — hoa dạng hình lục lăng, có cánh; Euphorbia khác ở cấu trúc chi |
| 10413500 | Dried cut euphorbias | Hoa cắt khô Euphorbia — cành dài, hoa nhỏ hoặc nụ trên một cành, khi sấy khô vẫn giữ dáng |
Cách phân biệt nhanh: Euphorbia có dặc điểm là cành dài mảnh, những bông hoa nhỏ mọc dọc cành hoặc tập trung ở đỉnh; các sibling khác là hoa riêng biệt hoặc cánh hoa lớn hơn.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10413501 | Dried cut characias euphorbia | Euphorbia characias sấy khô |
| 10413502 | Dried cut griffithii fireglow euphorbia | Euphorbia griffithii Fireglow sấy khô |
| 10413503 | Dried cut martini euphorbia | Euphorbia martini sấy khô |
| 10413504 | Dried cut orange euphorbia | Euphorbia orange sấy khô |
| 10413505 | Dried cut peach euphorbia | Euphorbia peach sấy khô |
Mỗi cấp hàng hóa dưới đây mô tả biến thể cụ thể của Euphorbia sấy khô. Khi hồ sơ thầu yêu cầu chỉ định loài Euphorbia chính xác, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều biến thể Euphorbia, dùng Cấp lớp 10413500.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa Euphorbia tươi vừa cắt có thuộc 10413500 không?
Không. Cấp lớp 10413500 chỉ dành cho Euphorbia đã qua xử lý khô (sấy, ngâm bảo quản). Hoa Euphorbia tươi cắt mới thuộc các mã hoa cắt tươi khác cùng cấp ngành, hoặc nằm trong cấp nhóm hoa cắt tươi.
- Cây Euphorbia sống nguyên cây thuộc mã nào?
Cây Euphorbia sống còn cành và lá (bán chậu hoặc bầu đất) thuộc Cấp lớp. Cấp lớp 10413500 chỉ cho bộ phận hoa đã cắt và khô.
- Euphorbia sấy khô dùng để trang trí sự kiện có cần chứng chỉ xuất khẩu gì không?
Đó là chính sách pháp luật từng quốc gia nhập khẩu, không nằm trong UNSPSC. UNSPSC chỉ phân loại hàng hóa. Công ty xuất khẩu cần tuân thủ các quy định kiểm dịch thực vật của từng thị trường.
- Bó hoa trang trí sự kiện đã pha trộn Euphorbia sấy khô với các loài khác thuộc mã nào?
Nếu bó hoa pha trộn nhiều loài hoa khô (Euphorbia, hoa khô khác, lá khô), cách phân loại tùy theo bó hoa được xem là sản phẩm thành phẩm hay là gói nguyên liệu. Nếu là nguyên liệu để xây dựng (chưa làm bó), dùng mã chi tiết từng loài; nếu là bó thành phẩm hoàn chỉnh, có thể cần mã khác hoặc mô tả thêm.
- Euphorbia Orange và Euphorbia Peach khác nhau như thế nào khi sấy khô?
Chủ yếu là màu sắc: Orange có hue cam đỏ, Peach có hue hồng nhạt. Cả hai đều là biến thể Euphorbia, phân loại riêng bằng mã cấp hàng hóa con (10413504 vs 10413505) để cung cấp sự chính xác trong hồ sơ mua sắm, đặc biệt khi xuất khẩu.