Mã UNSPSC 10421500 — Hoa bột khô cắt cành (Dried cut agapanthuses)
Cấp lớp 10421500 – Hoa bột khô cắt cành (English: Dried cut agapanthuses) trong UNSPSC phân loại hoa bột (agapanthuses) đã được cắt cành và sấy khô — sản phẩm thương phẩm dùng trang trí nội thất, hoa trang sự kiện, quà tặng cao cấp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10420000 – Hoa cắt khô thuộc nhóm loài/giống ít Dried cut blooms of low species or variety count flowers, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các cửa hàng hoa khô, nhà thiết kế trang trí sự kiện, nhà máy xuất khẩu hoa cắt cành khô, và các đơn vị bán lẻ quà tặng cao cấp.
Định nghĩa #
Cấp lớp 10421500 bao gồm hoa bột (agapanthus hay còn gọi hoa loa kèn) đã được cắt cành từ thân chính (fresh cut blooms) sau đó sấy khô dưới điều kiện kiểm soát để bảo quản lâu dài. Hoa bột khô có màu sắc đặc trưng từ xanh dương đến xanh nhạt (tương ứng với loài xanh, trắng), cấu trúc hình cầu với nhiều bông nhỏ mộc tự nhiên. Cấp lớp này không bao gồm hoa bột tươi còn nguyên cây (thuộc các cấp nhóm hoa tươi Cấp ngành 10000000), cũng không bao gồm hoa bột sống nguyên cây trồng chậu (thuộc Cấp lớp). Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp: hoa bột xanh dương khô (Dried cut blue agapanthus) và hoa bột trắng khô (Dried cut white agapanthus).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10421500 khi sản phẩm mua là hoa bột đã cắt cành, đã qua xử lý sấy khô, không còn tươi. Ví dụ: gói mua 50 bó hoa bột xanh khô cho dịp trang trí sự kiện cầu hôn, hợp đồng cung cấp hoa bột khô màu trắng cho doanh nghiệp sản xuất vòng hoa để xuất khẩu, mua sỉ hoa bột khô xanh để bán lẻ tại cửa hàng hoa cao cấp. Nếu khách hàng yêu cầu loài hoa bột cụ thể (xanh dương hay trắng), có thể dùng cấp hàng hóa 8 chữ số (10421501 hay 10421502) thay vì Cấp lớp 10421500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10421600 – Hoa lá dâu khô cắt | Dried cut alchemillas | Hoa cỏ ba lá khô, không phải hoa bột; kích thước và hình dáng hoàn toàn khác |
| 10421700 – Hoa astilbe cắt cành khô | Dried cut alstilbes | Hoa tùng vòi khô, hình dáng thọn dài như chùm lông, không phải cầu tròn |
| 10421900 – Hoa atêmisa khô cắt | Dried cut artemesias | Hoa artemisia khô, thường dùng làm phụ kiện xanh, kích thước nhỏ hơn |
Ngoài các mã cùng cấp cùng Cấp nhóm 10420000 phía trên, Cấp lớp 10421500 còn có thể bị nhầm với hoa bột tươi cắt cành (thuộc các cấp ngành hoa tươi Cấp ngành 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies) — phân biệt căn cứ vào tính chất khô hay tươi tại lúc giao hàng. Hoa bột sống nguyên cây trồng chậu (class chỉ dùng khi đối tượng là cây sống để chăm sóc và sinh sản tiếp, không phải cắt cành sử dụng một lần.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa bột tươi cắt cành có dùng mã 10421500 không?
Không. Hoa bột tươi cắt cành mới thu hoạch thuộc các cấp ngành hoa tươi Cấp ngành 10000000 (Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies). Cấp lớp 10421500 chỉ dùng cho hoa bột đã sấy khô hoàn toàn.
- Hoa bột nguyên cây sống trồng chậu thuộc mã nào?
Cây hoa bột sống nguyên cây với rễ, bầu đất hoặc rễ trần (dùng để trồng tiếp) thuộc Cấp lớp. Cấp lớp 10421500 chỉ cho hoa bột đã cắt cành khô, không còn rễ hoặc thân dưới.
- Mua hoa bột khô xanh dương cụ thể nên dùng code nào?
Nếu hồ sơ thầu cần xác định chính xác màu sắc loài, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số 10421501 (Dried cut blue agapanthus). Nếu không cần đặc tả màu sắc, dùng Cấp lớp 10421500 để bao phủ cả hai loài.
- Hoa bột khô hỗn hợp nhiều màu (xanh + trắng) dùng mã nào?
Khi gói mua hỗn hợp màu, dùng Cấp lớp 10421500. Nếu muốn phân định rõ từng màu, có thể tách thành hai dòng thầu: một dòng 10421501 (xanh dương) và một dòng 10421502 (trắng).
- Hoa bột khô nhập khẩu từ Hà Lan hoặc Ecuador có dùng 10421500 không?
Có. Cấp lớp 10421500 không phân biệt nguồn gốc địa lý — bao gồm hoa bột khô từ bất kỳ nước nào, miễn là sản phẩm cuối cùng là hoa bột cắt cành đã sấy khô.