Class 10422000 (English: Dried cut artichoke flowers) trong UNSPSC phân loại các bông hoa hồng lâu (artichoke flowers) đã được cắt cành, sấy khô hoặc xử lý bảo quản. Sản phẩm dạng này phổ biến trong ngành trang trí nội thất, sắc vóc hoa khô, và quà lưu niệm. Class này thuộc Family 10420000 Dried cut blooms of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại VN gồm cửa hàng bán hoa khô, công ty trang trí sự kiện, công ty xuất khẩu nông sản, và các tiệm thủ công lưu niệm.

Định nghĩa #

Class 10422000 bao gồm các bông hoa hồng lâu (artichoke) ở dạng đã cắt cành, sấy khô hoặc xử lý bảo quản (có thể ngâm dầu, tẩm nước hoa, hoặc để nguyên). Hồng lâu là loài hoa có đóa to, thành phần lá ngoài cứng cáp, và màu sắc đa dạng từ chocolate, xanh lá đến tím. Khi sấy khô, hoa giữ lại hình dáng và màu sắc tương đối bền, phù hợp trang trí dài hạn. Class 10422000 không bao gồm các loài hoa sấy khô khác (như agapanthus → 10421500, alchemilla → 10421600), cũng không bao gồm hồng lâu sống (cây/bầu) thuộc các segment cây cảnh (một mã cùng family-một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10422000 khi sản phẩm mua sắm là: (1) bó hoa hồng lâu sấy khô thương phẩm (phân loại theo màu hoặc size); (2) hoa hồng lâu sấy riêng lẻ (theo lẻ hoặc cân kg); (3) bông hoa hồng lâu đã cắt cành, bảo quản dài hạn để bán lẻ hoặc trang trí. Ví dụ: hợp đồng mua 100 bó hoa hồng lâu sấy khô loại xanh, gói hoa hồng lâu sấy để xuất khẩu, hay dự án trang trí sự kiện sử dụng 500 bông hoa hồng lâu sấy khô. Khi xác định được biến thể cụ thể (chocolate, xanh lá, tím), ưu tiên commodity 10-chữ-số chi tiết hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10421500 Dried cut agapanthuses Hoa bồ công anh sấy khô — khác hồng lâu, hoa nhỏ xếp chùm
10421600 Dried cut alchemillas Hoa hoàng dương sấy khô — hoa rất nhỏ, nhạt màu, khác hồng lâu
10421700 Dried cut alstilbes Hoa astilbe sấy khô — hoa mảnh dạng tua, khác hồng lâu
10421800 Dried cut angelicas Hoa thiên niên kỷ sấy khô — hoa nhỏ hình cầu, khác hồng lâu
10422100 Dried cut astrantias Hoa thiên niên sao sấy khô — hoa nhỏ hình sao, khác hồng lâu
10422200 Dried cut banana flowers Hoa chuối sấy khô — to và hình dáng khác hồng lâu hoàn toàn

Các mã anh em cùng family 10420000 đều là hoa khô thương phẩm, nhưng khác loài. Phân biệt chính dựa trên hình dáng, kích thước, và cấu trúc bông hoa khi sấy.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 10422000 phân chia theo màu sắc:

Code Tên (EN) Tên VN
10422001 Dried cut chocolate artichoke flower Hoa hồng lâu sấy khô màu chocolate
10422002 Dried cut green artichoke flower Hoa hồng lâu sấy khô màu xanh lá
10422003 Dried cut purple or flowering artichoke flower Hoa hồng lâu sấy khô màu tím hoặc đang nở

Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng cần xác định màu cụ thể (để đồng màu trong trang trí), dùng commodity 10-chữ-số. Khi gộp nhiều màu hoặc không cần chỉ định màu, dùng class 10422000.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa hồng lâu sấy khô khác hoa hồng lâu sống ở mã nào?

Hoa hồng lâu sống (cây/bầu chưa cắt) thuộc các mã cây cảnh như một mã cùng family Floral plants. Hoa hồng lâu sấy khô đã cắt cành (sản phẩm cuối cùng để trang trí) thuộc 10422000. Phân biệt: cây sống vs. hoa đã cắt sấy khô.

Hoa hồng lâu tươi cắt cành nhưng chưa sấy thuộc mã nào?

Hoa hồng lâu tươi vừa cắt (chưa sấy, chưa xử lý bảo quản dài hạn) không thuộc 10422000. Mã này dành cho hoa đã sấy khô hoặc xử lý bảo quản dài hạn. Hoa tươi cắt mới thường không nằm trong UNSPSC commodity tiêu biểu.

Hoa hồng lâu sấy khô tẩm nước hoa hoặc nhuộm màu có còn dùng 10422000 không?

Có. Miễn là đối tượng cơ bản là hoa hồng lâu sấy khô, việc xử lý thêm (tẩm nước hoa, nhuộm màu, phủ glitter) không thay đổi mã. Vẫn dùng 10422000.

Bó hoa hồng lâu sấy khô trộn lẫn màu sắc dùng mã nào?

Khi bó hoa gộp nhiều màu (chocolate + xanh + tím), dùng class 10422000 chung. Nếu cần chỉ định từng bó theo màu, chia thành các commodity riêng (10422001, 10422002, 10422003) trong hợp đồng.

Hoa hồng lâu sấy khó được bán theo lẻ hoặc cân kg có thuộc 10422000 không?

Có. Dù bán dạng nào (lẻ, bó, cân kg), miễn là là hoa hồng lâu sấy khô, vẫn dùng 10422000 hoặc commodity con tương ứng.

Xem thêm #

Danh mục