Class 10421600 (English: Dried cut alchemillas) trong UNSPSC phân loại các chủng hoa lá dâu (Alchemilla) ở dạng đã cắt cành và sấy khô, dùng trang trí floral, bó hoa giả tây, công trình event và thủ công mỹ nghệ. Hoa lá dâu khô (lady's mantle) là loài thực vật họ Rosaceae phổ biến trong thiết kế hoa tứa (filler flower), đặc biệt là những bó hoa cô dâu và trang trí tiệc cưới phương Tây. Class này thuộc Family 10420000 Dried cut blooms of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material, và là một trong hàng loạt mã hoa cắt khô chuyên biệt dùng cho procurement đơn hàng hoa nhập khẩu, xuất khẩu, và trang trí sự kiện ở Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 10421600 bao gồm hoa lá dâu (Alchemilla spp.) đã được cắt cành từ cây sống, sấy hoặc hấp giữ độ cứng tự nhiên, và gói khô để bảo quản dài hạn. Đối tượng không bao gồm cây lá dâu sống nguyên chậu (thuộc class một mã cùng family Non flowering plants hoặc khác family cây sống), cũng không bao gồm lá dâu tươi cắt cành mới (thuộc family một mã cùng family Fresh cut flowers khác). Hoa lá dâu khô được nhận diện qua: cánh hoa nhỏ, mỏng, thường màu xanh lá hoặc xanh vàng nhạt, hình dáng tơ mảng, và độ cứng chắc sau sấy. Hai commodity tiêu biểu: ladys mantle alchemilla (10421601) là chủng phổ biến trong trang trí châu Âu, robustica alchemilla (10421602) là chủng cỡ lớn hơn, cứng cáp hơn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10421600 khi sản phẩm mua là: (1) bó hoa lá dâu khô nguyên cành dành cho florist hoặc decorative supplier; (2) gói lẻ lá dâu khô (bunga alchemilla, lady's mantle flower) để trang trí bó hoa giả hoặc bó hybrid; (3) lá dâu khô nhập khẩu từ Ecuador, Colombia, hoặc Hà Lan cho công ty hoa Việt Nam. Ví dụ thực tế: hợp đồng mua 10 bó hoa lá dâu khô 50cm cho decorative; gói mua lá dâu khô nhỏ cho sự kiện wedding; nhập khẩu 100 bó lá dâu khô chất lượng CAM (Certification for Aftermarket Materials) từ nhà cung cấp quốc tế. Nếu mua kèm các loài hoa khô khác (xen lẫn nhiều chủng), xem xét dùng class family cao hơn 10420000 hoặc segment một mã cùng family nếu là hoa tươi.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10421500 Dried cut agapanthuses Agapanthus (hoa lá kiếm xanh) — hình dáng hẳn khác (bông hình cầu/mõm), không phải lá mảng
10421700 Dried cut alstilbes Astilbe (hoa lông nhân xứ) — hoa nhỏ thành bông mây, không phải lá dâu
10421800 Dried cut angelicas Angelica (cà rốt rừng) — hoa thành ô nhỏ, khác hoàn toàn hình dáng
10421900 Dried cut artemesias Artemesia (cây đen xạ) — hoa thơm, lá mảnh, thân cứng, khác nhân dạng lá dâu
10422000 Dried cut artichoke flowers Artichoke (bông atisô) — hoa to, vảy cứng, không phải tơ mảng

Phân biệt chính dựa vào: (1) hình dáng lá và hoa (lá dâu là tơ mảng dẻo nhỏ vs agapanthus là bông lớn); (2) mùi (lá dâu không mùi rõ vs artemesia có mùi thơm); (3) kích thước cành (lá dâu thường 30-50cm vs artichoke to hơn).

Các commodity tiêu biểu #

Các mã 8 chữ số trong class 10421600 phân loại theo chủng alchemilla:

Code Tên (EN) Tên VN
10421601 Dried cut ladys mantle alchemilla Hoa lá dâu khô cắt chủng Ladys Mantle
10421602 Dried cut robustica alchemilla Hoa lá dâu khô cắt chủng Robustica

Ladys mantle là chủng chuẩn, cỡ nhỏ 30-40cm, lá mảng mỏng, thường dùng filler. Robustica là chủng to hơn 40-60cm, lá dâu dày cứng, thích hợp làm hoa chính hoặc midsize filler. Khi gói thầu yêu cầu chủng cụ thể, dùng mã commodity; khi gộp không phân biệt chủng, dùng class 10421600.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa lá dâu tươi cắt cành (fresh alchemilla) thuộc mã nào?

Hoa lá dâu tươi mới cắt cành thuộc family một mã cùng family Fresh cut flowers khác (không phải class 10421600 khô). Phân biệt rõ: fresh = tươi, vừa mới cắt; dried = đã sấy hoặc hấp giữ độ cứng chứng tỏ mục đích lưu trữ dài hạn.

Lá dâu sống nguyên chậu (cây sống) thuộc mã nào?

Cây lá dâu sống trong chậu không bao gồm cành cắt, phân loại vào class một mã cùng family Non flowering plants (hoặc family một mã cùng family nếu không xác định chính xác).

Nhập khẩu bó hoa lá dâu khô từ Hà Lan khai báo mã nào?

Khai báo mã 10421600 (hoặc chính xác hơn là commodity 10421601 hoặc 10421602 nếu xác định được chủng). UNSPSC dùng cho phân loại procurement, không phải hải quan, nhưng giúp minh bạch danh mục.

Hỗn hợp lá dâu khô + các loài hoa khô khác dùng mã nào?

Nếu gói hỗn hợp nhiều loài hoa khô khác nhau (ví dụ lá dâu + agapanthus + astilbe), xem xét dùng mã family 10420000 thay vì class riêng lẻ, hoặc mã segment một mã cùng family nếu cần gộp cả hoa tươi và khô.

Lá dâu khô có độ ẩm cao (chưa sấy hoàn toàn) có phân loại vào 10421600 không?

Có. Mã 10421600 bao gồm hoa lá dâu khô ở các mức độ sấy khác nhau miễn là đã qua xử lý khô hoặc hấp giữ, sẵn sàng bảo quản. Nếu chỉ cắt cành rồi để tươi, chuyển sang family một mã cùng family Fresh cut flowers.

Xem thêm #

Danh mục