Mã UNSPSC 10451600 — Hoa lan mokara/mocara khô cắt (Dried cut mokara or mocara orchids)
Cấp lớp 10451600 – Hoa lan mokara/mocara khô cắt (English: Dried cut mokara or mocara orchids) trong UNSPSC phân loại các bông hoa lan thuộc nhóm mokara hoặc mocara (cross hybrids giữa Arachnis, Ascocentrum và Vanda) ở dạng cắt cành và đã sấy khô hoặc xử lý bảo quản. Loại hoa này thuộc Cấp nhóm 10450000 – Hoa lan cắt cành phơi khô Dried cut orchids, nằm trong Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Mokara/mocara là thương phẩm trang trí phổ biến tại Việt Nam, xuất khẩu sang châu Á-Thái Bình Dương, dùng trong hoa trang trí sự kiện, quà tặng, và trang trí nội thất bền lâu.
Định nghĩa #
Cấp lớp 10451600 bao gồm bông hoa lan mokara hoặc mocara đã được cắt cành (cut bloom) và xử lý khô (dried hoặc preserved). Mokara và mocara là các lai tạo lai (hybrids) có nguồn gốc từ ba loài Arachnis, Ascocentrum và Vanda, được phát triển để có bông hoa lớn, màu sắc đa dạng (đỏ, hồng, vàng, tím, trắng) và khả năng sống lâu sau cắt. Hoa lan mokara khô cắt phải đáp ứng tiêu chuẩn độ rũi (curvature), độ tươi (color retention), và độ bền cơ học (không bị hỏng trong vận chuyển). Sản phẩm này khác biệt với hoa lan mokara tươi cắt cành.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10451600 khi đối tượng mua sắm là bông hoa lan mokara/mocara đã sấy khô hoặc dùng phương pháp bảo quản (preserve) để kéo dài tuổi thọ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 bông lan mokara đỏ khô cho công ty trang trí sự kiện, đơn hàng gửi hoa mokara bảo quản sang Singapore, mua 500 bông mocara cho nhà máy sơn men hoa. Nếu sản phẩm là hoa mokara/mocara tươi (chưa sấy khô, tuổi thọ < 2 tuần), dùng các code trong cấp nhóm hoa tươi khác. Nếu xác định rõ giống cụ thể (Omyai, Red, Calypso, Nora, Panee), có thể dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng để chính xác hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10451500 – Hoa lan đốm (Cypripedium) khô cắt cành | Dried cut cypripedium or ladys slipper orchids | Lan dép nữ (Cypripedium), bông khác hình dạng mokara — lá đài phẳng, môi như lược |
| 10451700 – Hoa lan Cattleya khô cắt | Dried cut cattleya orchids | Lan Cattleya, bông lớn nhưng cấu trúc khác (lá đài khoảng hở, tuần hoàn vòng) |
| 10451800 – Hoa lan disa khô cắt | Dried cut disa orchids | Lan Disa, bông hình trụ với đài hoa dọc, không giống mokara |
| 10451900 – Hoa phong lan Arachnis đã sấy cắt cành | Dried cut arachnis orchids | Lan Arachnis thuần chủng — mokara/mocara là lai tạo từ Arachnis + Ascocentrum + Vanda |
| 10452000 – Hoa lan Phalaenopsis khô cắt | Dried cut phalaenopsis orchids | Lan Phalaenopsis (hoa bướm), hình dạng bông hoàn toàn khác mokara, tuần hoàn ngang |
| 10452100 – Lan dendrobium cắt cành khô | Dried cut dendrobium orchids | Lan Dendrobium, cách sắp xếp hoa dọc theo thân không giống mokara |
Mokara/mocara có đặc điểm bông hoa sắp xếp theo kiểu cụm (cluster inflorescence), môi hoa rực rỡ và kích cỡ trung bình — giúp phân biệt với các giống khác cùng cấp nhóm hoa lan khô.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 10451600 phân loại theo giống cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10451601 | Dried cut mocara omyai orchid | Lan mocara omyai khô cắt |
| 10451602 | Dried cut mocara red orchid | Lan mocara đỏ khô cắt |
| 10451603 | Dried cut mokara calypso orchid | Lan mokara calypso khô cắt |
| 10451604 | Dried cut mokara nora orchid | Lan mokara nora khô cắt |
| 10451605 | Dried cut mokara panee orchid | Lan mokara panee khô cắt |
Khi hồ sơ thầu / hợp đồng cần xác định rõ giống cụ thể và được cấp phép phụ tùng (variety code), sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống mokara/mocara khô hoặc không xác định rõ giống, dùng Cấp lớp 10451600.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa lan mokara tươi cắt cành (chưa sấy khô) thuộc mã nào?
Hoa lan mokara/mocara tươi cắt cành thuộc các code trong cấp nhóm hoa tươi khác (Cấp ngành hoa tươi, không phải 10451600). Cấp lớp 10451600 chỉ dành cho hoa lan mokara/mocara đã sấy khô hoặc dùng phương pháp preserve bảo quản.
- Phân biệt mokara và mocara như thế nào?
Mokara và mocara là hai cách gọi lai tạo giữa Arachnis × Ascocentrum × Vanda — thuật ngữ khác nhau theo vùng địa lý, nhưng UNSPSC coi chúng cùng một cấp lớp. Cả hai đều nằm trong 10451600.
- Hoa lan mokara khô bảo quản (preserve) trong chai thủy tinh có thuộc 10451600 không?
Có — miễn là hoa lan mokara/mocara đã qua xử lý bảo quản để kéo dài tuổi thọ (dù là sấy khô thường hay bảo quản hóa học). Chai/vật chứa riêng thuộc các cấp nhóm vật tư khác.
- Nếu đặt mua 5 loại giống mokara khác nhau (omyai, red, calypso, nora, panee) trong một hợp đồng, dùng mã nào?
Nên dùng Cấp lớp 10451600 để gộp. Nếu yêu cầu chỉ định rõ từng giống với tỷ lệ phần trăm, có thể chia thành nhiều dòng hợp đồng với cấp hàng hóa 8 chữ số riêng (10451601, 10451602, v.v.).
- Lá và cành lan mokara (phụ kiện bó hoa) khi khô có thuộc 10451600 không?
Không. Cấp lớp 10451600 chỉ dành cho bông hoa (bloom). Lá, cành, phụ kiện đi kèm như xương hoa, lưới... thuộc các cấp nhóm phụ kiện trang trí hoặc Cấp ngành 10000000 vật liệu thực vật không sống.