Mã UNSPSC 10452000 — Hoa lan Phalaenopsis khô cắt (Dried cut phalaenopsis orchids)
Class 10452000 (English: Dried cut phalaenopsis orchids) là nhánh UNSPSC phân loại hoa lan Phalaenopsis (phong lan bướm) đã cắt cành và được sấy khô để bảo quản dài hạn. Sản phẩm này dùng chủ yếu cho trang trí nội thất, sắp xếp hoa khô, sản xuất quà tặng, và xuất khẩu. Class thuộc Family 10450000 Dried cut orchids (hoa lan khô cắt chung), nằm trong Segment 10000000. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công ty xuất khẩu hoa khô, cửa hàng quà tặng, lẻ trang trí, và đơn vị thiết kế interiors.
Định nghĩa #
Class 10452000 bao gồm hoa lan Phalaenopsis (dạng bướm, còn gọi là phong lan sơ ri hay phong lan đêm) đã qua khâu cắt cành tươi và xử lý sấy khô. Sản phẩm là hoa đã tách rời từ cây mẹ, nằm nguyên trạng hoặc được xử lý bảo quản (thêm chất bảo quản, tẩm màu, tẩm hương). Class này khác biệt với hoa lan sống (Family 10250000 Live orchids) ở chỗ đối tượng không còn khả năng sống, chỉ được dùng trang trí. Loại Phalaenopsis được chọn vì đặc tính hoa lớn, màu sắc đa dạng, bền lâu khi khô — rất thích hợp cho nhu cầu xuất khẩu và trang trí dài hạn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10452000 khi sản phẩm mua sắm là hoa Phalaenopsis đã cắt và sấy khô ở dạng chưa được trang trí thêm. Ví dụ: gói mua 100 bó hoa Phalaenopsis khô nguyên chất cho nhà máy sản xuất mô hình hoa, hợp đồng xuất khẩu hoa lan khô Phalaenopsis, cung cấp hoa sơ ri khô cho cửa hàng bán lẻ. Nếu hoa đã được ghép vào rương/ khung trang trí sẵn → dùng các mã assembly trang trí khác (Segment một mã cùng family-một mã cùng family). Nếu hoa lan khô nhưng không phải loại Phalaenopsis (ví dụ Dendrobium, Cattleya, Oncidium) → dùng sibling class tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10451500 | Dried cut cypripedium or ladys slipper orchids | Lan bánh tây, mọc khác với Phalaenopsis |
| 10451600 | Dried cut mokara or mocara orchids | Loại lan Mokara, di truyền khác |
| 10452100 | Dried cut dendrobium orchids | Lan Dendrobium (phong lan tía), hoa xếp dài |
| 10452200 | Dried cut cymbidium orchids | Lan Cymbidium (phong lan vàng), hoa cảnh khác |
| 10452300 | Dried cut oncidium orchids | Lan Oncidium (hoa múa), hoa nhỏ xếp chùm |
| 10250000 (Family) | Live orchids | Hoa lan sống nguyên cây, chưa cắt |
| một mã cùng family-một mã cùng family (Segments) | Fresh cut flowers | Hoa tươi cắt cành (chưa sấy khô), dùng trong vòng vài ngày |
Phalaenopsis nhận dạng bằng: (1) hoa to, đối xứng, đơn giản về cấu trúc; (2) lá dày, mịn; (3) khi sấy khô, hoa vẫn giữ hình dáng bướm rõ nét. Nếu không chắc loài, xác định theo mô tả hình ảnh trước khi chọn mã.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10452000 mô tả các giống (variety) Phalaenopsis khác nhau:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10452001 | Dried cut phalaenopsis amabilis orchid | Lan Phalaenopsis đốm trắng |
| 10452002 | Dried cut phalaenopsis amboinensis orchid | Lan Phalaenopsis vàng Ambon |
| 10452003 | Dried cut phalaenopsis aphrodite orchid | Lan Phalaenopsis nàng thơm |
| 10452004 | Dried cut phalaenopsis appendiculata orchid | Lan Phalaenopsis lông cổ |
| 10452005 | Dried cut phalaenopsis bastianii orchid | Lan Phalaenopsis sắc tím |
Khi giao dịch cần chỉ định rõ giống, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua hỗn hợp nhiều giống Phalaenopsis khô, dùng class 10452000.
Câu hỏi thường gặp #
- Phalaenopsis khô có sấy thêm thuốc bảo quản (preservative) hoặc tẩm màu có vẫn thuộc 10452000 không?
Có. Sản phẩm Phalaenopsis khô đã qua xử lý bảo quản, tẩm màu, tẩm hương vẫn phân loại vào 10452000. Class này không phân biệt theo mức độ xử lý hóa học bổ sung. Nếu giao dịch cần quy định điều kiện bảo quản, viết trong mô tả hợp đồng thay vì dùng mã UNSPSC khác.
- Hoa Phalaenopsis tươi cắt cành chưa sấy khô thuộc mã nào?
Hoa Phalaenopsis tươi (chưa sấy) thuộc các family hoa lan tươi Segment một mã cùng family-một mã cùng family. Class 10452000 chỉ cho hoa đã khô hoàn toàn.
- Cây Phalaenopsis sống nguyên chậu có thuộc 10452000 không?
Không. Cây phong lan sống (nguyên cây chưa cắt) thuộc Family 10250000 Live orchids. Class 10452000 chỉ là hoa đã cắt và đã sấy khô.
- Bó hoa Phalaenopsis khô đã sắp xếp đẹp trong hộp quà có dùng 10452000 không?
Nếu bó hoa là sản phẩm cuối cùng bán lẻ (đã sắp xếp đầy đủ, đóng gói hoàn chỉnh), có thể dùng các mã assembly trang trí Segment một mã cùng family-một mã cùng family tùy theo cấp độ gia công. Nếu mua nguyên liệu hoa khô (chưa sắp xếp) để tự sắp, dùng 10452000.
- Làm sao phân biệt Phalaenopsis khô với loài Dendrobium hoặc Oncidium khô?
Phalaenopsis có hoa to, đối xứng, lá dày mịn. Dendrobium có hoa nhỏ hơn, sắp xếp dài chùm, lá mảnh. Oncidium có hoa tiny (nhỏ li ti), xếp thành nùn phức tạp. Khi nhận hàng, kiểm tra mô tả loài trên chứng chỉ hoặc tờ packing list.