Mã UNSPSC 10451700 — Hoa lan Cattleya khô cắt (Dried cut cattleya orchids)
Class 10451700 (English: Dried cut cattleya orchids) trong UNSPSC phân loại các bông hoa lan Cattleya đã qua xử lý sấy khô ở dạng cắt cành — dùng chủ yếu cho trang trí nội thất, quà tặng, sự kiện, bó hoa lưu niệm. Class này thuộc Family 10450000 (Dried cut orchids), Segment 10000000 (Live Plant and Animal Material). Khác với hoa lan Cattleya sống (tươi), sản phẩm khô có thể lưu trữ lâu dài và không cần nước nuôi dưỡng sau thu hoạch."
Định nghĩa #
Class 10451700 bao gồm các bông hoa lan Cattleya đã được cắt từ thân cây, sau đó xử lý sấy khô (thường bằng phương pháp phơi khô tự nhiên hoặc phương pháp công nghiệp) để bảo quản và trang trí. Hoa khô trong class này có đặc điểm: bề ngoài vẫn giữ hình dáng bông hoa original (không ép hoặc làm phẳng như hoa ấn bìa), màu sắc có thể nhạt hơn so với hoa tươi, không có thân lá xanh phía dưới bông (chỉ là thân khô), không cần nước hoặc chất dinh dưỡng để tồn tại. Commodity tiêu biểu trong class: hoa lan Cattleya trắng khô, hoa lan Cattleya tím/hồng khô.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10451700 khi sản phẩm mua sắm là hoa lan Cattleya đã sấy khô, được cắt cành, dùng cho mục đích trang trí hoặc quà tặng. Ví dụ: gói mua 100 bông lan Cattleya trắng khô cho cửa hàng hoa khô, đơn hàng hoa Cattleya khô làm quà tặng doanh nghiệp, bó hoa Cattleya khô cho trang trí nhà hàng. Nếu sản phẩm là lan Cattleya tươi (còn sống, cần nước), dùng mã khác trong segment hoa lan tươi. Nếu là loại lan khô khác (Dendrobium khô, Phalaenopsis khô, Oncidium khô), dùng class sibling tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10451500 | Dried cut cypripedium or lady's slipper orchids | Loài lan Cypripedium (lan ỷ), khác hình dáng hoa so với Cattleya |
| 10451600 | Dried cut mokara or mocara orchids | Loài lan Mokara, hoa nhỏ hơn Cattleya, thường có nhiều bông trên một cành |
| 10452000 | Dried cut phalaenopsis orchids | Loài lan Phalaenopsis (lan bộ, lan hồ điệp), hoa dạng cánh bướm, khác Cattleya |
| 10452100 | Dried cut dendrobium orchids | Loài lan Dendrobium (lan đẽo), hoa nhỏ hơn, khác cấu trúc so với Cattleya |
| 10452200 | Dried cut cymbidium orchids | Loài lan Cymbidium, hoa có mùi hương đặc trưng, khác Cattleya |
| 10452300 | Dried cut oncidium orchids | Loài lan Oncidium, hoa nhỏ, dạng chùm, khác Cattleya |
Phân biệt chính dựa vào loài lan (genus) của hoa. Cattleya có những đặc điểm riêng biệt: bông hoa lớn, cánh dài và rộng, labbellum (tâm hoa) to và hình dạng độc đáo, mỗi cành thường 1-2 bông (không phải chùm). Nếu không chắc loài, liên hệ nhà cung cấp để xác nhận genus của hoa.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity cấp độ sản phẩm (8 chữ số) trong class 10451700 mô tả theo màu sắc bông:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10451701 | Dried cut white cattleya orchid | Hoa lan Cattleya trắng khô |
| 10451702 | Dried cut r b lavender cattleya orchid | Hoa lan Cattleya tím/hồng khô |
Khi lập hồ sơ thầu hoặc giao hàng cần xác định rõ màu sắc, dùng mã commodity. Khi gộp nhiều màu hoặc không cần phân biệt chi tiết, dùng class 10451700.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa lan Cattleya tươi (còn sống) thuộc mã nào, khác với 10451700?
Lan Cattleya tươi (còn sống, cần nước nuôi dưỡng) thuộc các segment hoa lan tươi khác, không phải 10451700. Class 10451700 chỉ dành cho hoa lan Cattleya đã sấy khô, không còn chất sống.
- Bó hoa khô gồn nhiều loại lan (Cattleya + Dendrobium + Phalaenopsis) thuộc mã nào?
Nếu bó hoa gộp nhiều loài khác nhau, cần phân tích thành phần chính và dùng mã của loài chiếm phần lớn hoặc ưu tiên. Nếu thành phần chia đều, có thể dùng mã family 10450000 (Dried cut orchids chung) thay vì class cụ thể, hoặc tách hóa đơn theo loài.
- Hoa Cattleya khô được nhuộm màu nhân tạo có dùng 10451700 không?
Có. Hoa lan Cattleya đã sấy khô, sau đó xử lý nhuộm màu vẫn thuộc 10451700. Xử lý nhuộm không thay đổi bản chất loài hoa.
- Lá rơi của hoa Cattleya khô (petals rơi rụng) mua riêng thuộc mã nào?
Lá rơi riêng lẻ (không phải bông hoa nguyên vẹn) có thể thuộc category sản phẩm làm trang trí khác (class một mã cùng family Dried floral products), tùy định nghĩa cụ thể của nhà cung cấp.
- Thành phẩm trang trí từ hoa Cattleya khô (ví dụ keepsake box với hoa nhúng trong nhựa) thuộc mã nào?
Thành phẩm thủ công từ hoa Cattleya khô (không phải hoa khô nguyên chất) thuộc các mã quà tặng hoặc sản phẩm thủ công khác trong segment procurement, không phải 10451700.