Class 10502200 (English: Fresh cut huckleberry) trong UNSPSC phân loại cành xanh và lá mâm xôi (huckleberry) ở dạng tươi, đã cắt, dùng làm vật liệu tạo độ tương phản trong các bó hoa và cắm hoa trang trí. Class này thuộc Family 10500000 Fresh cut greenery, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm cửa hàng hoa tươi, công ty thiết kế floral, các đơn vị sự kiện, khách sạn, và đơn vị xuất khẩu hoa tươi.

Định nghĩa #

Class 10502200 bao gồm cành xanh và lá mâm xôi (huckleberry greenery) ở dạng tươi, đã cắt từ cây sống, dùng làm cành phụ trong bó hoa và các công việc sắp xếp hoa công nghệ cao. Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh vai trò tương phản (provide contrast) — cành xanh mâm xôi được sử dụng để tạo điểm nhấn màu sắc, kết cấu, và chiều sâu hình ảnh bên cạnh các bông hoa chính. Class này khác biệt với cây mâm xôi còn sống (thuộc các segment thực vật sống) và sản phẩm mâm xôi đã chế biến (nước, dẫn xuất dược).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10502200 khi đối tượng mua sắm là: (1) cành xanh mâm xôi tươi đang trong quá trình giao dịch thương mại (chưa khô, chưa xử lý hóa chất bảo quản dài hạn); (2) dùng cho cắm hoa trang trí sự kiện, nhà hàng, khách sạn hoặc bán lẻ qua cửa hàng hoa; (3) đơn vị mua là florist, studio thiết kế hoa, hoặc cơ sở sản xuất bó hoa. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cành xanh mâm xôi tươi hàng tuần cho công ty sự kiện, hoặc gói mua nguyên liệu floral cho cửa hàng hoa. Nếu cành đã được sấy hoặc xử lý lâu dài → Class một mã cùng family Dried floral products. Nếu toàn cây mâm xôi còn sống → Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10502100 Fresh cut grasses Cỏ cắt tươi — dạng thân dài, hình ảnh lau, cỏ lâm, không phải lá xành mâm xôi
10502000 Fresh cut leaves or foliage Lá/cành xanh chung — khi không rõ loài, dùng mã generic này
10502300 Fresh cut ivy Cành dây leo tươi (ivy) — hình thái khác, là cây leo
10501900 Fresh cut ferns Dương xỉ tươi cắt — cấu trúc lá kỳ dị (pinnate), khác lá mâm xôi
một mã cùng family Fresh cut eucalyptus greens Cành khuynh diệp tươi — lá lao xao (aromatic), khác màu sắc và mùi so với mâm xôi

Phân biệt chính: Class 10502200 cụ thể cho mâm xôi, có lá hình bầu dục nhỏ, thường xanh hoặc đỏ nhạt; các sibling khác là lá cỏ (10502100), dương xỉ feathered (10501900), hoặc cây leo (10502300).

Các commodity tiêu biểu #

Class 10502200 bao gồm hai commodity chính:

Code Tên (EN) Tên VN
10502201 Fresh cut green huckleberry Cành xanh mâm xôi tươi cắt
10502202 Fresh cut red huckleberry Cành đỏ mâm xôi tươi cắt

Hai loại này phân biệt theo màu sắc thiên nhiên của lá mâm xôi. Cùng cài cắt tươi, dùng trong floral design; chọn commodity cụ thể khi hồ sơ thầu yêu cầu màu sắc xác định.

Câu hỏi thường gặp #

Cành mâm xôi khô hoặc được bảo quản lâu dài thuộc mã nào?

Cành đã sấy khô hoặc qua xử lý bảo quản lâu dài thuộc Class một mã cùng family Dried floral products, không phải 10502200 nữa. Class 10502200 chỉ dành cho cành tươi.

Toàn cây mâm xôi sống (không cắt) thuộc mã nào?

Cây mâm xôi còn sống, nguyên cây hoặc cành có rễ chưa cắt từ gốc, thuộc các segment khác như một mã cùng family (Floriculture products) hoặc một mã cùng family (Live animals / plants), tùy bối cảnh mua sắm.

Lá/cành mâm xôi xanh nhưng không rõ loài mâm xôi nào, chọn mã nào?

Nếu không xác định rõ loài cụ thể là green hay red huckleberry, vẫn dùng class 10502200 (bao gồm cả hai loại) thay vì 10502000 (mã lá cành chung quá generic).

Cành mâm xôi có hoa nhỏ kèm lá tươi cắt thuộc mã nào?

Nếu thành phần chính vẫn là cành/lá mâm xôi và hoa là phụ, vẫn phân loại 10502200. Nếu hoa là thành phần chính, xem xét các segment hoa tươi cắt khác (Segment một mã cùng family-một mã cùng family).

Hợp đồng cung cấp hỗn hợp cành xanh (mâm xôi, dương xỉ, cỏ) dùng chung cho một florist, chọn mã nào?

Dùng mã class 10502000 Fresh cut leaves or foliage (hoặc mã family 10500000 Fresh cut greenery) để gộp nhiều loại cành xanh lẫn lộn. Hoặc tách thành từng mã riêng cho từng loại nếu hồ sơ yêu cầu chi tiết.

Xem thêm #

Danh mục