Family 10500000 (English: Fresh cut greenery) là nhóm UNSPSC phân loại các bộ phận thực vật được cắt rời khỏi cây mẹ ở dạng tươi (fresh cut) — bao gồm lá, cành, nhánh — với mục đích chính là tạo phông nền (foliage backdrop) hoặc tạo điểm tương phản màu sắc, kết cấu trong các cách phối hoa (floral arrangements). Family này thuộc Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies và bao gồm các class như cành lá tươi từ cây aspidistra, cây bạch đàn (eucalyptus), dương xỉ (ferns), trúc đồng (copperbeech) và nhiều loài khác.

Khác với cây có hoa cắt cành (cut flowers) hoặc cây sống nguyên bầu, đối tượng của family 10500000 là phần lá/cành cắt rời được thu hoạch và phân phối ở trạng thái tươi, không qua sấy khô hay chế biến sâu, và không mang hoa là thành phần chính của sản phẩm.

Định nghĩa #

Family 10500000 tập hợp các loại cành lá xanh cắt tươi (fresh cut greenery) — tức là các bộ phận của thực vật (lá đơn, cành mang lá, nhánh mang lá nhỏ) được thu hoạch từ cây mẹ ở trạng thái tươi và cung ứng ra thị trường chủ yếu để phục vụ ngành cắm hoa và trang trí hoa. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, mục đích chính của các sản phẩm trong family này là tạo sự tương phản (contrast) về màu sắc và kết cấu so với hoa, giúp hoàn thiện một tác phẩm cắm hoa hoặc bó hoa thương mại.

Phạm vi family 10500000 không bao gồm:

  • Cây sống nguyên bầu/chậu (cây có lá xanh, không cắt rời) → thuộc Family 10160000 Floriculture and silviculture products.
  • Hoa cắt cành tươi (cut flowers) — dù thường đi kèm lá — nếu giá trị thương phẩm chính là hoa, không phải lá.
  • Lá, cành đã sấy hoặc xử lý bảo quản ở trạng thái khô → thuộc class 10161900 Dried floral products.
  • Hạt giống, cành giâm để trồng → thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings.

Các class con trong family 10500000 phân chia theo loài thực vật: aspidistra, cây ớt cảnh xanh (chile greens), trúc đồng (copperbeech), bạch đàn (eucalyptus), dương xỉ (ferns), và nhiều loài khác.

Cấu trúc mã trong family #

Family 10500000 tổ chức theo các class đại diện cho nhóm loài thực vật phổ biến dùng làm cành lá nền trong ngành hoa. Các class tiêu biểu:

Class Tên (EN) Tên VN tham chiếu
10501500 Fresh cut aspidistras Cành lá tươi cây chuỳ hoa (aspidistra)
10501600 Fresh cut chile greens Cành lá tươi cây ớt cảnh xanh
10501700 Fresh cut copperbeech greens Cành lá tươi trúc đồng lá đỏ
10501800 Fresh cut eucalyptus greens Cành lá tươi bạch đàn
10501900 Fresh cut ferns Cành dương xỉ tươi

Khi hồ sơ thầu hoặc đơn đặt hàng xác định rõ loài (ví dụ: toàn bộ lô hàng là cành bạch đàn tươi), ưu tiên sử dụng mã class 8 chữ số tương ứng. Khi gói hàng gồm nhiều loài cành lá xanh tươi không cùng loài trong một dòng đơn hàng, dùng mã family 10500000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 10500000 (hoặc class con tương ứng) khi đáp ứng đủ các tiêu chí sau:

  1. Đối tượng là bộ phận thực vật cắt rời: lá, cành, nhánh lá — không phải toàn cây nguyên bầu, không phải hoa là thành phần chính.
  2. Ở trạng thái tươi: chưa qua sấy, tẩm màu nhân tạo hay bảo quản khô theo quy trình công nghiệp. Sản phẩm vẫn giữ màu xanh tươi tự nhiên tại thời điểm giao hàng.
  3. Mục đích sử dụng là trang trí hoa / cắm hoa / sự kiện: cành lá dùng làm phông nền cho bó hoa, giỏ hoa, trang trí bàn tiệc, sự kiện, cưới hỏi, tang lễ, hoặc cung cấp cho cửa hàng bán lẻ hoa.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

  • Hợp đồng cung cấp cành dương xỉ tươi cho chuỗi cửa hàng hoa → class 10501900.
  • Gói mua cành bạch đàn tươi để trang trí sự kiện hội nghị → class 10501800.
  • Đơn hàng hỗn hợp gồm nhiều loại cành lá xanh cho xưởng cắm hoa → family 10500000.
  • Cành aspidistra tươi cho gói trang trí lễ cưới → class 10501500.

Lưu ý procurement tại Việt Nam: Trong đấu thầu mua sắm công (ví dụ trang trí hội trường, sự kiện nhà nước), cành lá xanh tươi thường được gom chung với hoa tươi trong một gói. Nếu cành lá và hoa tươi được tách thành dòng riêng trong bảng giá, áp dụng mã 10500000 cho dòng cành lá và mã phù hợp từ các family hoa cắt cành cho dòng hoa.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 10500000 dễ bị nhầm với các mã lân cận trong Segment 10000000 và các segment liên quan:

Mã nhầm lẫn Tên Điểm phân biệt
10160000 Floriculture and silviculture products Cây sống nguyên bầu/chậu (chưa cắt rời). Family 10160000 là cây còn đang sống; 10500000 là bộ phận đã cắt tươi.
10161900 Dried floral products Hoa và lá đã sấy/xử lý khô để trang trí. 10500000 là trạng thái tươi; 10161900 là trạng thái khô.
10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings Cành giâm, cành chiết dùng để nhân giống trồng cây. 10500000 là cành lá cắt để trang trí, không dùng để trồng.
10301500, 10311500, ... (các family hoa cắt cành) Fresh cut roses, fresh cut chrysanthemums, v.v. Hoa cắt cành có hoa là thành phần giá trị chính. 10500000 là cành lá xanh không hoa (hoặc hoa không phải thành phần chính).

Trường hợp ranh giới: Một số loài như cành bạch đàn (eucalyptus) vừa có thể mang nụ hoa nhỏ vừa được mua chủ yếu vì lá và cành — trong trường hợp này, nếu mục đích mua là lấy cành lá nền, phân loại vào 10500000 (class 10501800). Nếu mua vì hoa của bạch đàn là thành phần chính, cần xem xét các family hoa cắt cành phù hợp hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Cành dương xỉ tươi dùng trang trí bó hoa thuộc mã UNSPSC nào?

Cành dương xỉ tươi thuộc class 10501900 (Fresh cut ferns), nằm trong Family 10500000 Fresh cut greenery. Đây là mã cụ thể nhất cho loài dương xỉ cắt tươi. Nếu đơn hàng gồm nhiều loại cành lá tươi hỗn hợp, dùng mã family 10500000.

Cành bạch đàn khô dùng trang trí nhà thuộc mã nào?

Cành bạch đàn đã qua sấy hoặc xử lý khô thuộc class 10161900 (Dried floral products) trong Family 10160000. Family 10500000 chỉ áp dụng cho trạng thái tươi — chưa qua sấy hay xử lý bảo quản khô công nghiệp.

Cây aspidistra nguyên chậu mua cho văn phòng có dùng mã 10500000 không?

Không. Cây nguyên chậu còn sống thuộc Family 10160000 (Floriculture and silviculture products), cụ thể là class 10161800 (Non flowering plants). Family 10500000 chỉ áp dụng khi lá aspidistra đã được cắt rời khỏi cây mẹ và ở trạng thái tươi để dùng cắm hoa.

Gói thầu trang trí sự kiện bao gồm cả hoa tươi lẫn cành lá xanh thì phân mã như thế nào?

Nếu hợp đồng liệt kê hoa và cành lá thành các dòng đơn hàng riêng biệt, cành lá xanh tươi áp dụng Family 10500000 (hoặc class con theo loài), còn hoa tươi áp dụng mã family hoa cắt cành tương ứng (ví dụ hoa hồng tươi → 10301500). Nếu gói gộp không tách được, ưu tiên mã theo thành phần có giá trị thương mại lớn hơn.

Cành ớt cảnh xanh (chile greens) trong bó hoa cưới thuộc class nào?

Cành ớt cảnh xanh tươi thuộc class 10501600 (Fresh cut chile greens) trong Family 10500000. Đây là loài cây cảnh có quả hoặc lá nhỏ được cắt cành để dùng làm điểm nhấn trong cắm hoa cưới.

Hạt giống dương xỉ hoặc cành giâm bạch đàn để trồng có thuộc 10500000 không?

Không. Hạt giống, cành giâm, cành chiết dùng mục đích trồng và nhân giống thuộc Family 10150000 (Seeds and bulbs and seedlings and cuttings). Family 10500000 chỉ bao gồm cành lá đã cắt tươi với mục đích trang trí hoa, không phải nhân giống.

Cành lá xanh nhập khẩu từ nước ngoài vào Việt Nam khai báo hải quan theo chương HS nào?

Cành lá xanh cắt tươi từ thực vật thường thuộc Chương 06 của Biểu thuế hải quan (HS Chapter 06 — Cây sống và các sản phẩm trồng trọt khác; củ, rễ và các phần tương tự). Cụ thể, nhóm HS 0604 thường áp dụng cho lá, cành và các bộ phận thực vật khác dùng trang trí, ở dạng tươi. Người khai báo nên tham chiếu Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành của Bộ Tài chính để xác nhận mã HS chính xác.

Xem thêm #

Danh mục