Mã UNSPSC 11141700 — Chất thải và phế liệu thực phẩm, thuốc lá
Class 11141700 (English: Food and tobacco waste and scrap) là mã UNSPSC phân loại chất thải (waste) và phế liệu (scrap) phát sinh từ các quy trình sản xuất, chế biến thực phẩm và chế biến thuốc lá. Class này thuộc Family 11140000 Scrap and waste materials, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Tại Việt Nam, mã này phổ biến trong các hợp đồng thu gom, tái chế, xử lý chất thải từ các nhà máy thực phẩm, nhà máy chế biến thuốc lá, và các cơ sở sản xuất liên quan.
Định nghĩa #
Class 11141700 bao gồm phế liệu và chất thải phát sinh từ quy trình sản xuất, chế biến, bảo quản thực phẩm và quy trình sản xuất thuốc lá. Phế liệu thực phẩm bao gồm: vỏ trái cây, cọng rau, cốt trái cây, xương thịt, da động vật, tàn dư bột mỳ, tạo bã, tầm dầu, xác cá/tôm, và các phụ phẩm đáng tiếc khác từ dây chuyền chế biến. Phế liệu thuốc lá bao gồm: lá vụn, cán lá vụn, cốt lá, bụi thuốc lá phát sinh trong quá trình cắt, sấy, phân loại và đóng gói. Phân biệt với Class 11141600 (Non metallic waste and scrap) bằng tiêu chí: 11141700 xuất phát từ nguồn thực phẩm và thuốc lá; 11141600 bao gồm chất thải từ các ngành công nghiệp khác (gạch, xi măng, thủy tinh, v.v.).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11141700 khi đối tượng hợp đồng procurement là: (1) hợp đồng thu gom chất thải từ nhà máy chế biến thực phẩm; (2) dịch vụ xử lý, tái chế phế liệu thực phẩm; (3) hợp đồng cung cấp phế liệu thực phẩm cho nhà máy xử lý, làm thức ăn gia súc, hoặc năng lượng tái tạo; (4) thu gom chất thải từ nhà máy chế biếthuốc lá hoặc xưởng cuộn thuốc lá. Nếu phế liệu thuộc nguồn gốc khác (gạch, kim loại, nhựa từ các ngành khác), dùng các mã sibling hoặc class khác trong family 11140000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11141600 | Non metallic waste and scrap | Chất thải từ các ngành khác (gạch, xi măng, thủy tinh, bê tông), không phải thực phẩm hay thuốc lá |
| 11141700 | Food and tobacco waste and scrap | Chất thải cụ thể từ thực phẩm và thuốc lá |
Phân biệt khác: Nếu chất thải chứa hỗn hợp nhiều loại nguồn (vừa thực phẩm vừa bột cường terkimia), vẫn dùng 11141700 nếu thành phần chính là thực phẩm / thuốc lá. Nếu chất thải là sản phẩm tận dụng từ thực phẩm (ví dụ cơm cháy dùng thức ăn gia súc đã xác định mục đích), xem xét dùng mã thức ăn gia súc thay vì waste code.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11141701 | Food waste or scrap | Chất thải hoặc phế liệu thực phẩm |
| 11141702 | Tobacco waste or scrap | Chất thải hoặc phế liệu thuốc lá |
Khi xác định rõ ràng nguồn gốc (thuần thực phẩm hay thuần thuốc lá), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số. Khi chất thải gộp cả hai hoặc không xác định rõ, dùng class 11141700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chất thải thực phẩm từ nhà máy chế biến có phải dùng 11141700 không?
Có. Chất thải thực phẩm phát sinh từ dây chuyền chế biến, sơ chế (vỏ, cốt, xương, v.v.) phân loại vào 11141700 hoặc commodity chuyên biệt 11141701.
- Phế liệu thuốc lá từ xưởng cuộn có dùng 11141700 không?
Có. Lá vụn, cốt lá, bụi thuốc lá phát sinh trong sơ chế, cắt, sấy, đóng gói thuốc lá dùng 11141700 hoặc commodity 11141702.
- Thức ăn gia súc được làm từ chất thải thực phẩm có dùng 11141700 không?
Không. Thức ăn gia súc là sản phẩm xác định mục đích dùng để nuôi động vật, thuộc Segment 10 (Live Plant and Animal Material) hoặc Segment 50 (Food, Beverage and Tobacco Products) tùy quốc gia, không phải waste code 11141700.
- Chất thải gộp vừa thực phẩm vừa bao bì (giấy, nhựa) dùng mã nào?
Nếu thành phần chính là thực phẩm, dùng 11141700. Nếu cần phân tách rõ ràng theo thành phần, xem xét gọi thầu thành các mã riêng biệt cho từng loại waste.
- Chất thải từ nhà máy đóng hộp nước trái cây dùng mã nào?
Thuộc 11141700 nếu chất thải phát sinh từ quy trình sơ chế hoặc chế biến (cốt trái, vỏ, v.v.). Nếu là bao bì (hộp, nắp) bị lỗi, dùng mã chất thải bao bì tương ứng.