Family 11140000 (English: Scrap and waste materials) là nhánh UNSPSC phân loại các vật liệu phế liệu (scrap) và chất thải (waste materials) phát sinh từ quá trình sản xuất, chế biến hoặc tiêu dùng, được thu mua hoặc xử lý dưới dạng nguyên liệu thứ cấp. Family này thuộc Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, tập hợp các class theo nguồn gốc chất thải: phi kim loại (non metallic) và chất thải thực phẩm, thuốc lá (food and tobacco). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị thu mua phế liệu, doanh nghiệp tái chế, nhà máy xử lý chất thải công nghiệp và bộ phận procurement của khu công nghiệp cần phân loại, mua bán hoặc thanh lý vật liệu thải.

Định nghĩa #

Family 11140000 bao gồm các vật liệu đã qua sử dụng hoặc phát sinh dưới dạng thứ phẩm, không còn đủ tiêu chuẩn dùng cho mục đích ban đầu, nhưng vẫn có giá trị khai thác lại như nguyên liệu thứ cấp hoặc cần được xử lý theo quy trình quản lý chất thải.

Theo phân cấp UNSPSC, family này được tổ chức thành hai class chính:

  • 11141600 — Non metallic waste and scrap: phế liệu và chất thải không phải kim loại, bao gồm phế liệu nhựa, cao su, thuỷ tinh, giấy, vải, gỗ và các vật liệu tổng hợp phi kim.
  • 11141700 — Food and tobacco waste and scrap: chất thải và phế liệu từ ngành thực phẩm, nông sản chế biến và thuốc lá, thường dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón, thức ăn chăn nuôi hoặc nhiên liệu sinh khối.

Family này không bao gồm phế liệu kim loại (metallic scrap) — mã đó thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals hoặc Family 11170000 Alloys — cũng không bao gồm chất thải nguy hại hoá chất, thuộc các segment hoá chất (Segment 12000000). Chất thải sinh hoạt dạng dịch vụ thu gom (waste collection service) không phân loại vào đây mà thuộc các segment dịch vụ (Segment 76000000 Industrial Cleaning Services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11140000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng của hợp đồng hoặc đơn hàng là vật liệu phế liệu / chất thải được giao dịch như một loại hàng hoá — không phải dịch vụ thu gom hay xử lý. Các tình huống điển hình tại Việt Nam:

  1. Bán thanh lý phế liệu nhựa, cao su, giấy vụn phát sinh từ dây chuyền sản xuất → class 11141600 Non metallic waste and scrap.
  2. Mua bã mía, vỏ trấu, bã cà phê làm nhiên liệu sinh khối hoặc phân bón → class 11141700 Food and tobacco waste and scrap.
  3. Thu mua phế liệu vải dệt, sợi thừa từ nhà máy may mặc để tái chế → class 11141600.
  4. Giao dịch bùn thải thực phẩm, phụ phẩm lò mổ làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi → class 11141700.
  5. Đấu thầu mua bán phế phẩm thuỷ tinh vụn, gốm sứ phế từ nhà máy → class 11141600.

Khi gói thầu bao gồm hỗn hợp nhiều dạng phế liệu khác nguồn gốc, có thể dùng mã family 11140000 để gộp. Khi xác định rõ dạng cụ thể (phi kim hay thực phẩm/thuốc lá), ưu tiên dùng mã class.

Lưu ý procurement Việt Nam: Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các nghị định hướng dẫn, việc mua bán phế liệu nhập khẩu yêu cầu giấy phép từ Bộ Tài nguyên và Môi trường. Hợp đồng thu mua phế liệu trong nước cần ghi rõ loại vật liệu để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và báo cáo môi trường.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 11140000 dễ bị nhầm với một số family và segment lân cận. Bảng sau tóm tắt các điểm phân biệt chính:

Tên EN Điểm phân biệt
11100000 Minerals and ores and metals Khoáng sản, quặng và kim loại nguyên liệu — không phải phế liệu; phế liệu kim loại (sắt vụn, đồng vụn) thường gộp vào đây hoặc 11170000
11170000 Alloys Hợp kim nguyên liệu; phế liệu hợp kim đặc thù có thể nằm ở đây thay vì 11140000
11120000 Non edible plant and forestry products Sản phẩm thực vật không ăn được ở dạng nguyên liệu thô chưa qua tiêu thụ (gỗ khai thác, mây, tre) — khác với phế liệu gỗ sau sản xuất
11130000 Non edible animal products Sản phẩm động vật không ăn được (da sống, lông thô) — khác với phụ phẩm/chất thải từ lò giết mổ
12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials Chất thải hoá chất nguy hại, dung môi thải → thuộc segment hoá chất, không phải 11140000
76000000 Industrial Cleaning Services Dịch vụ thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải → đây là dịch vụ, không phải hàng hoá phế liệu
77100000 Environmental management Dịch vụ quản lý môi trường, kiểm soát ô nhiễm → dịch vụ, không phải vật liệu

Tóm tắt nguyên tắc phân biệt: Nếu đối tượng giao dịch là vật liệu phế liệu phi kim loại hoặc chất thải thực phẩm/thuốc lá ở dạng hàng hoá mua bán/chuyển nhượng → dùng 11140000 và class con. Nếu là dịch vụ xử lý/thu gom → dùng segment dịch vụ. Nếu là phế liệu kim loại → xem xét 11100000 hoặc 11170000.

Cấu trúc mã con #

Family 11140000 hiện có hai class UNSPSC:

Class Tên EN Mô tả
11141600 Non metallic waste and scrap Phế liệu và chất thải phi kim loại: nhựa, cao su, giấy, thuỷ tinh, vải, gỗ, vật liệu tổng hợp
11141700 Food and tobacco waste and scrap Chất thải và phụ phẩm từ ngành thực phẩm, nông sản chế biến và thuốc lá

Các commodity 8 chữ số nằm trong từng class sẽ chỉ định loại phế liệu/chất thải cụ thể hơn (ví dụ: nhựa PET phế, bã mía, vỏ trấu). Khi đặc tả hợp đồng đủ rõ về loại vật liệu, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh thu mua và đấu thầu tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng family 11140000:

  • Phân loại hải quan: Phế liệu nhập khẩu chịu sự kiểm soát của Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu (ban hành kèm Quyết định của Thủ tướng Chính phủ). Mã UNSPSC không thay thế mã HS trong hồ sơ hải quan; cần đối chiếu với HS Chapter 39 (nhựa), 40 (cao su), 47–48 (bột giấy, giấy), 70 (thuỷ tinh), 63 (vải vụn) tuỳ loại.
  • Báo cáo môi trường: Các doanh nghiệp phát sinh và chuyển giao phế liệu phải khai báo trong báo cáo môi trường định kỳ. Việc sử dụng mã UNSPSC nhất quán giúp hệ thống ERP tích hợp dữ liệu môi trường và tài chính.
  • Giá trị tái chế: Phế liệu phi kim loại (đặc biệt nhựa và giấy) có thị trường thu mua tái chế phát triển tại các khu công nghiệp miền Nam và miền Bắc Việt Nam. Đơn vị procurement cần phân biệt rõ việc bán phế liệu (revenue item) và mua phế liệu làm nguyên liệu đầu vào (cost item) để hạch toán đúng.

Câu hỏi thường gặp #

Phế liệu kim loại như sắt vụn, đồng vụn có thuộc family 11140000 không?

Không trực tiếp. Family 11140000 tập trung vào phế liệu phi kim loại (class 11141600) và chất thải thực phẩm/thuốc lá (class 11141700). Phế liệu kim loại thường được phân loại vào Family 11100000 Minerals and ores and metals hoặc Family 11170000 Alloys, tuỳ loại kim loại và hợp kim cụ thể.

Dịch vụ thu gom và vận chuyển rác thải công nghiệp có dùng mã 11140000 không?

Không. Mã 11140000 dùng cho vật liệu phế liệu/chất thải được giao dịch như hàng hoá. Dịch vụ thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải thuộc Segment 76000000 Industrial Cleaning Services hoặc Segment 77000000 Environmental Services — đây là mã dịch vụ, không phải hàng hoá.

Bã mía dùng làm nhiên liệu sinh khối thuộc class nào trong family 11140000?

Bã mía là phụ phẩm từ ngành chế biến thực phẩm (mía đường), vì vậy thuộc class 11141700 Food and tobacco waste and scrap. Nếu commodity 8 chữ số cụ thể cho bã mía tồn tại trong phiên bản UNSPSC đang dùng, ưu tiên dùng mã commodity đó để tăng độ chính xác.

Vải vụn và sợi thừa từ nhà máy may mặc thuộc mã nào?

Vải vụn và sợi thừa là phế liệu phi kim loại, thuộc class 11141600 Non metallic waste and scrap. Cần phân biệt với sợi vải nguyên liệu thô chưa qua sản xuất, vốn thuộc Family 11150000 Fibers and threads and yarns.

Chất thải hoá chất và dung môi thải có thuộc family 11140000 không?

Không. Chất thải hoá chất nguy hại và dung môi thải thuộc Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Family 11140000 không bao gồm các vật liệu có bản chất hoá chất hoặc chất nguy hại theo quy định.

Khi nào nên dùng mã family 11140000 thay vì mã class con 11141600 hoặc 11141700?

Dùng mã family 11140000 khi gói thầu hoặc đơn hàng bao gồm hỗn hợp nhiều loại phế liệu từ cả hai nguồn (phi kim loại và thực phẩm/thuốc lá), hoặc khi đặc tả chưa đủ chi tiết để phân biệt class. Khi đã xác định rõ nguồn gốc phế liệu, ưu tiên dùng mã class hoặc commodity 8 chữ số để đảm bảo độ chính xác phân loại.

Phế liệu nhựa nhập khẩu để tái chế cần lưu ý gì khi dùng mã UNSPSC 11140000?

Mã UNSPSC 11140000 (hoặc class 11141600) dùng để phân loại nội bộ và lập hồ sơ procurement. Tuy nhiên, phế liệu nhựa nhập khẩu tại Việt Nam phải tuân thủ Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu và yêu cầu giấy phép của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Về hải quan, cần đối chiếu với mã HS Chapter 39 (nhựa và các sản phẩm từ nhựa) thay vì chỉ dựa vào mã UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục