Mã UNSPSC 11181500 — Oxit kim loại không sắt (Non ferrous metal oxides)
Class 11181500 (English: Non ferrous metal oxides) là phân loại UNSPSC dành cho các oxit (oxide) của kim loại không sắt — bao gồm molybdenum oxide (oxit molibdenum), titanium oxide (oxit titan), indium oxide (oxit indium), tin oxide (oxit thiếc) và các hợp chất oxit tương tự từ kim loại phi sắt khác. Class này nằm trong Family 11180000 Metal oxide, thuộc Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Phạm vi áp dụng bao trùm các ngành công nghiệp sử dụng oxit kim loại làm nguyên liệu thô, phụ gia hoặc chất xúc tác.
Định nghĩa #
Class 11181500 bao gồm mọi oxit của kim loại không sắt (non-ferrous metal oxides). Theo định nghĩa UNSPSC, loại oxit này được tạo hình từ phản ứng oxi hóa các kim loại phi sắt (molybdenum, titanium, indium, thiếc, v.v.) hoặc từ các quặng chứa kim loại phi sắt qua khai thác và tinh luyện. Class này không bao gồm oxit sắt (iron oxides), vì oxit sắt nằm trong Family/Class riêng biệt (Family một mã cùng family hoặc 11181400 tương ứng). Các commodity tiêu biểu: Molybdenum oxide (oxit molibdenum, MoO₃ hoặc MoO₂), Titanium oxide (oxit titan, TiO₂ — thường dùng tinh quặng ilmenite), Indium oxide (oxit indium, In₂O₃), Tin oxide (oxit thiếc, SnO₂), và Sealing clay (đất sét khóa — chất hỗ trợ niêm phong công nghiệp chứa oxit kim loại).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11181500 (hoặc commodity con tương ứng) khi sản phẩm mua sắm là oxit kim loại không chứa sắt dùng cho mục đích công nghiệp. Ví dụ: (1) Hợp đồng cung cấp molybdenum oxide ở dạng bột cho quá trình mạ điện, xúc tác hoá chất. (2) Gói mua titanium oxide (TiO₂) làm sơn trắng, chất chống nắng, hoặc phụ gia sơn. (3) Cung cấp tin oxide dùng trong sản xuất kính dẫn điện, cảm biến. (4) Cung cấp indium oxide dùng sản xuất màn hình LCD, pin mặt trời. Nếu oxit là một thành phần phụ trong hỗn hợp phức tạp (ví dụ hợp chất gốm hoặc men sứ), vẫn dùng 11181500 nếu mục đích chính là cung cấp oxit. Khi xác định chính xác loài kim loại, có thể dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 11181502 cho titanium oxide).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11181400 | Ferrous metal oxides | Oxit chứa sắt (Fe₂O₃, FeO, Fe₃O₄). Phân biệt: 11181400 có sắt, 11181500 không sắt |
| một mã cùng family | Non-metallic mineral products | Chất khoáng không phải oxit (đá vôi, thạch cao, xi măng). Phân biệt: 11181500 là oxit tinh khiết hoặc oxit chủ yếu |
| một mã cùng family | Inorganic bases | Bazơ vô cơ (NaOH, Ca(OH)₂). Oxit kim loại không sắt khác với bazơ ở dạng hóa học |
| một mã cùng family | Electric Power Generation Equipment | Oxit kim loại trong thiết bị điện (ví dụ TiO₂ dùng điện cực) có thể bị nhầm; tuy nhiên, khi mua nguyên liệu oxit thô, không phải thiết bị xây dựng sẵn, dùng 11181500 |
Khiếu nại phổ biến: Titanium oxide (TiO₂) thường được sử dụng trong sơn, sơn và lớp phủ, nhưng nguyên liệu TiO₂ bột vẫn thuộc 11181500. Khi TiO₂ đã được pha trộn thành sơn hoàn chỉnh (paints, coatings), mã chính là các segment sơn nước/dầu riêng (ví dụ một mã cùng family+).
Câu hỏi thường gặp #
- Titanium oxide (TiO₂) dùng trong sơn phải dùng mã nào?
Nếu mua titanium oxide dạng bột/nguyên liệu thô để pha trộn vào sơn, dùng 11181502 (commodity con của 11181500). Nếu mua sơn hoàn chỉnh có chứa TiO₂, dùng mã segment sơn (ví dụ một mã cùng family Paint và các class con).
- Molybdenum oxide dùng xúc tác nằm trong mã nào?
Molybdenum oxide dạng bột hoặc kết tinh (MoO₃ hoặc MoO₂) dùng xúc tác công nghiệp thuộc 11181501. Nếu là xúc tác đã được gắn vào nền tảng (supported catalyst), có thể chuyển sang các family chất xúc tác chuyên biệt trong segment 12.
- Oxit sắt (ferric oxide, hematite) có thuộc 11181500 không?
Không. Oxit sắt (Fe₂O₃, FeO, Fe₃O₄) thuộc class 11181400 Ferrous metal oxides, không phải 11181500. Class 11181500 chỉ cho oxit của kim loại không sắt.
- Sealing clay (đất sét khóa) là gì và tại sao nằm trong 11181500?
Sealing clay là chất khóa/niêm phong công nghiệp, chủ yếu chứa oxit kim loại không sắt (thường là SiO₂, Al₂O₃ hoặc các oxit khác), dùng để cô lập hoặc bảo vệ các bộ phận. Vì thành phần chính là oxit phi sắt, nó được phân loại trong 11181500.
- Indium oxide dùng màn hình LCD thuộc mã nào?
Indium oxide (In₂O₃) dạng nguyên liệu (bột, tinh thể) dùng sản xuất transparent conductive oxide (TCO) cho màn hình LCD thuộc 11181503. Khi đã được lắp vào thành phần màn hình hoàn chỉnh, không dùng 11181503.