Mã UNSPSC 11180000 — Oxit kim loại (Metal oxide)
Family 11180000 (English: Metal oxide) trong UNSPSC phân loại các oxit kim loại (metal oxide) — hợp chất nhị phân (binary compound) của oxy với một nguyên tử kim loại hoặc gốc kim loại, hoặc các hợp chất được coi là nhị phân theo định nghĩa hóa học. Đây là nhóm nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất hợp kim (alloy), gốm kỹ thuật, chất màu công nghiệp, chất xúc tác và nhiều ứng dụng hóa chất khác. Family này nằm trong Segment 11000000 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, và hiện có một class con được ghi nhận là 11181500 Non ferrous metal oxides (oxit kim loại màu).
Định nghĩa #
Family 11180000 bao gồm các oxit kim loại ở dạng nguyên liệu thô hoặc hóa chất trung gian công nghiệp. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, oxit kim loại là hợp chất nhị phân của oxy với một nguyên tử kim loại (ví dụ: oxit sắt — iron oxide, oxit nhôm — aluminium oxide, oxit kẽm — zinc oxide) hoặc một gốc có tính kim loại. Phạm vi của family cũng bao gồm các hợp chất được quy ước coi là nhị phân dù về mặt cấu trúc phức tạp hơn.
Trong bối cảnh công nghiệp Việt Nam, oxit kim loại thuộc nhóm này thường xuất hiện trong chuỗi cung ứng của ngành luyện kim màu, sản xuất vật liệu xây dựng (gốm, xi măng đặc biệt), sơn và chất phủ công nghiệp, cũng như ngành điện tử và pin năng lượng. Các dạng hàng hóa phổ biến bao gồm bột oxit, hạt oxit, dung dịch huyền phù oxit và tấm oxit ép.
Family 11180000 không bao gồm:
Cấu trúc mã con #
Hiện tại UNSPSC v26.0801 ghi nhận một class con trong family 11180000:
| Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 11181500 | Non ferrous metal oxides | Oxit của các kim loại màu (không chứa sắt), gồm oxit nhôm, oxit kẽm, oxit đồng, oxit chì, oxit titan, oxit mangan, v.v. |
Class dành cho oxit kim loại đen (ferrous metal oxides — như oxit sắt các dạng Fe₂O₃, Fe₃O₄, FeO) chưa có code class riêng biệt trong phiên bản này; thông thường, oxit sắt thương phẩm được mã hóa ở cấp family 11180000 cho đến khi taxonomy được cập nhật.
Người dùng procurement nên theo dõi các phiên bản UNSPSC mới để cập nhật class bổ sung, đặc biệt trong lĩnh vực pin lithium-ion (oxit liti-coban, oxit liti-mangan) đang ngày càng quan trọng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 11180000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là oxit kim loại ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm trung gian, dùng trong các bối cảnh sau:
1. Nguyên liệu luyện kim và hợp kim Oxit kim loại là tiền chất trong quá trình hoàn nguyên (reduction) để sản xuất kim loại nguyên chất hoặc hợp kim. Ví dụ: oxit nhôm (Al₂O₃) dùng trong luyện nhôm điện phân, oxit kẽm (ZnO) dùng làm nguyên liệu mạ kẽm và đúc hợp kim kẽm.
2. Vật liệu gốm và vật liệu xây dựng đặc biệt Oxit titan (TiO₂), oxit nhôm (Al₂O₃), oxit zirconi (ZrO₂) là nguyên liệu chủ đạo trong sản xuất gốm kỹ thuật cao, vật liệu chịu lửa, men gốm sứ.
3. Sơn, chất màu và chất phủ Oxit sắt (Fe₂O₃, Fe₃O₄) dùng làm sắc tố đỏ/nâu/đen trong sơn công nghiệp. Oxit kẽm (ZnO) là thành phần chống gỉ và chống tia UV trong nhiều loại sơn ngoại thất.
4. Ngành điện tử và pin Oxit đồng (CuO, Cu₂O), oxit liti-coban (LiCoO₂), oxit mangan (MnO₂) được dùng trong linh kiện điện tử, chất xúc tác và vật liệu điện cực pin.
5. Hóa chất xúc tác và xử lý môi trường Oxit nhôm hoạt tính (activated alumina), oxit titan quang xúc tác dùng trong hệ thống xử lý nước, xử lý khí thải, và bộ lọc không khí.
Khi không xác định rõ loại oxit kim loại (màu hay đen), dùng mã family 11180000. Khi xác định được là oxit kim loại màu (non-ferrous), dùng class 11181500.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 11180000 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11170000 | Alloys | Hợp kim là sản phẩm đã qua gia công luyện kim (thành phẩm hoặc bán thành phẩm kim loại); oxit kim loại là tiền chất chưa qua hoàn nguyên. |
| 11100000 | Minerals and ores and metals | Quặng và khoáng sản nguyên khai (thường lẫn tạp chất địa chất); oxit kim loại trong 11180000 thường đã qua tinh chế hóa học, độ tinh khiết cao hơn. |
| 12000000 | Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials | Oxit phi kim loại (CO₂, SO₂, NO₂), muối kim loại, axit và kiềm thuộc Segment 12. Ranh giới kiểm tra: chất có phải là hợp chất nhị phân oxy-kim loại không? |
| 11110000 | Earth and stone | Đất, đá, cát silica — vật liệu địa chất thô; không phải hợp chất oxit đã tinh chế. |
Lưu ý quan trọng: Một số hợp chất có tên gọi thông thường chứa từ "oxide" nhưng thực chất là muối hoặc hợp chất phức — ví dụ chromate (cromat) hay permanganate (permanganat) — không thuộc 11180000 mà thuộc Segment 12000000 (Chemicals). Tiêu chí quyết định là cấu trúc nhị phân oxy-kim loại theo định nghĩa hóa học.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong đấu thầu mua sắm tại Việt Nam, oxit kim loại thường xuất hiện trong các gói thầu của:
- Ngành thép và luyện kim: oxit sắt, oxit mangan dùng làm nguyên liệu điều chỉnh thành phần hợp kim.
- Ngành sơn và vật liệu xây dựng: oxit titan (TiO₂) là nguyên liệu quan trọng, thường nhập khẩu từ Trung Quốc, Australia và một số nước châu Âu; cần phân loại đúng để khai báo HS Code 2823 (oxit titan) tránh nhầm với pigment hữu cơ.
- Ngành điện tử và pin: với sự phát triển của công nghiệp bán dẫn và xe điện tại Việt Nam, nhu cầu oxit liti, oxit coban, oxit mangan đang tăng trưởng nhanh. Cán bộ procurement cần phân biệt rõ mã UNSPSC với HS Code tương ứng (chương 28 — Inorganic chemicals) để đảm bảo hồ sơ nhập khẩu và đấu thầu đồng nhất.
- Hệ thống xử lý môi trường: oxit nhôm hoạt tính dùng trong thiết bị lọc nước công nghiệp thường nằm trong gói thầu xây dựng hệ thống xử lý nước, cần tách biệt mã vật tư (11180000) khỏi mã thiết bị (thuộc Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems).
Khi lập hồ sơ mời thầu, nên kèm thông số kỹ thuật (độ tinh khiết %, cỡ hạt, dạng vật lý) để tránh tranh cãi về phạm vi cung cấp.
Câu hỏi thường gặp #
- Oxit sắt dùng làm sắc tố sơn (iron oxide pigment) thuộc mã UNSPSC nào?
Oxit sắt ở dạng nguyên liệu thô hoặc bột tinh chế dùng làm sắc tố thuộc family 11180000 Metal oxide. Nếu xác định được đây là oxit kim loại màu thì dùng class 11181500 Non ferrous metal oxides; tuy nhiên oxit sắt là oxit kim loại đen (ferrous), nên phân loại ở cấp family 11180000 cho đến khi UNSPSC bổ sung class ferrous oxide riêng.
- Oxit titan (TiO₂) nhập khẩu khai báo HS Code nào và tương ứng mã UNSPSC nào?
Về HS Code, TiO₂ thuộc chương 28 (Inorganic chemicals), phân nhóm 2823.00. Về UNSPSC, TiO₂ là oxit kim loại màu (titanium là kim loại màu), phân loại vào class 11181500 Non ferrous metal oxides trong family 11180000. Cần đảm bảo hai hệ thống mã được khai báo nhất quán trong hồ sơ nhập khẩu và hồ sơ thầu.
- Quặng sắt (iron ore) có thuộc family 11180000 không?
Không. Quặng sắt là khoáng sản nguyên khai (thường lẫn tạp chất địa chất) thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals. Family 11180000 chỉ bao gồm oxit kim loại đã qua tinh chế hóa học với độ tinh khiết xác định, phân biệt rõ với quặng thô.
- Oxit nhôm hoạt tính (activated alumina) dùng trong hệ thống lọc nước thuộc mã nào?
Oxit nhôm hoạt tính (Al₂O₃) ở dạng vật liệu/hóa chất lọc thuộc family 11180000, class 11181500. Tuy nhiên nếu được bán dưới dạng môđun lọc hoặc bộ lọc hoàn chỉnh đã lắp ráp, sản phẩm đó chuyển sang mã thiết bị trong Segment 40000000 Distribution and Conditioning Systems.
- Phân biệt family 11180000 và family 11170000 (Alloys) như thế nào trong thực tế?
Tiêu chí phân biệt là trạng thái hóa học tại thời điểm giao hàng: oxit kim loại (11180000) là hợp chất oxy-kim loại chưa qua hoàn nguyên, thường ở dạng bột hoặc hạt; hợp kim (11170000) là vật liệu kim loại đã được luyện, ở dạng thanh, tấm, cuộn hoặc hạt kim loại. Một gói mua TiO₂ bột là 11180000; một gói mua hợp kim nhôm-titan là 11170000.
- Vật liệu điện cực pin lithium-ion (như LiCoO₂, LiMn₂O₄) nên dùng mã UNSPSC nào?
Các oxit phức hợp dùng làm vật liệu điện cực cathode trong pin lithium-ion về bản chất là oxit kim loại hỗn hợp (mixed metal oxides). Trong phiên bản UNSPSC hiện hành, class 11181500 Non ferrous metal oxides là lựa chọn phù hợp nhất cho nhóm này. Nếu hồ sơ thầu cần mức độ chi tiết hơn, có thể kết hợp ghi chú đặc tả kỹ thuật cùng mã UNSPSC.
- Sodium oxide (Na₂O) hoặc potassium oxide (K₂O) có thuộc 11180000 không?
Natri và kali là kim loại kiềm, nên Na₂O và K₂O về lý thuyết là oxit kim loại. Tuy nhiên trong thực tiễn thương mại và UNSPSC, các hợp chất này thường được giao dịch dưới dạng hydroxide (NaOH, KOH) hoặc carbonate, và phân loại vào Segment 12000000 Chemicals. Khi giao dịch dưới dạng oxit tinh khiết công nghiệp, mới xem xét phân loại vào 11180000.