Mã UNSPSC 12171500 — Chất nhuộm (Dyes)
Class 12171500 (English: Dyes) trong UNSPSC phân loại các chất nhuộm (dyes) — các hóa chất hữu cơ hòa tan trong nước hoặc dung môi, có khả năng tạo màu sắc ổn định trên sợi dệt, da, giấy, và các chất nền khác. Khác với pigments (mã 12171600 — hạt rắn không hòa tan), chất nhuộm được hấp thụ sâu vào cấu trúc vật liệu. Class này bao gồm nhiều họ nhuộm: huỳnh quang (fluorescent dyes), phthalein, rosaniline, nhuộm an toàn cho thực phẩm và dược mỹ phẩm. Ứng dụng chính tại Việt Nam: ngành dệt may, in ấn, sản xuất dược phẩm (viên nang, siro), mỹ phẩm (trang điểm, nhuộm tóc) và bao bì thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 12171500 bao gồm chất nhuộm (dyes) — hóa chất hữu cơ hòa tan được sử dụng để tạo màu sắc trên các vật liệu. Các chất nhuộm trong class này có đặc tính:
- Hòa tan: Khác với pigments rắn (mã 12171600), chất nhuộm hòa tan trong nước, dung môi hữu cơ hoặc cơ chế hóa học khác.
- Hấp thụ sâu: Nhuộm cùng cắt liên kết hóa học hoặc vật lý với chất nền (sợi, da, giấy).
- Độ sáng cao: Tạo màu sắc tươi sáng, đặc biệt chất nhuộm huỳnh quang.
- An toàn sinh học: Bao gồm nhuộm được chứng nhận an toàn cho thực phẩm (FDC dyes) và dược mỹ phẩm.
Class này không bao gồm: pigments rắn (12171600), các hỗn hợp màu nước hoặc sơn đã pha trộn (12171700), hay các chất tẩy nhuộm (thuộc segment khác).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12171500 khi sản phẩm mua sắm là chất nhuộm hòa tan thuần chất hoặc chất nhuộm tinh chế dùng cho mục đích nhuộm trực tiếp:
- Ngành dệt may: Mua nhuộm reactive (reactive dyes) hoặc acid dyes (nhuộm axit) cho xưởng nhuộm vải, sợi.
- In ấn, bao bì: Mua nhuộm cho mực in hoặc nhuộm giấy.
- Dược phẩm: Mua nhuộm FDC (Food, Drug, Cosmetic safe) cho viên nang, siro, hoặc thuốc nước.
- Mỹ phẩm: Mua nhuộm cho sơn móng tay, mỹ phẩm trang điểm, hoặc nhuộm tóc.
- Xây dựng: Mua nhuộm cho bê tông, xi măng, hoặc vật liệu xây dựng.
Nếu sản phẩm là hỗn hợp nhuộm đã pha sẵn trong dung môi (color dispersions hoặc color compounds), thường dùng mã 12171700. Nếu là hạt pigment rắn, dùng 12171600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12171600 | Pigments | Hạt rắn không hòa tan; dùng khi cần màu bền cao, độ phủ tốt. Ví dụ: pigment titanium dioxide cho sơn, pigment đỏ cho nhựa. |
| 12171700 | Color compounds and dispersions | Hỗn hợp nhuộm hoặc hơi nước / dung dịch đã pha trộn sẵn. Dùng khi cần sử dụng ngay mà không cần pha trộn thêm. |
Cách phân biệt nhanh: nếu sản phẩm là chất rắn/hạt không hòa tan, dùng pigments (12171600); nếu hòa tan trong chất lỏng sẵn, dùng color dispersions (12171700); nếu chất nhuộm thuần/tinh chế cần pha nước hoặc dung môi, dùng dyes (12171500).
Câu hỏi thường gặp #
- Nhuộm reactive (reactive dyes) dùng cho vải thuộc mã nào?
Thuộc 12171500 — dyes. Nhuộm reactive là chất nhuộm hòa tan hóa học liên kết với sợi cellulose hoặc protein. Nếu mua nhuộm reactive thuần chất để pha nước nhuộm, dùng 12171500. Nếu mua bột nhuộm đã pha sẵn trong dung môi, dùng 12171700.
- Nhuộm FDC (Food Drug Cosmetic safe) thuộc mã nào?
Thuộc 12171504 — Food or drug or cosmetic safe FDC dyes, là commodity con của class 12171500. FDC dyes được chứng nhận an toàn bởi các cơ quan kiểm soát (FDA tại Mỹ, Bộ Y tế tại VN) dùng cho viên nang dược, siro, nước uống, mỹ phẩm tiếp xúc da/mắt.
- Nhuộm huỳnh quang (fluorescent dyes) dùng trong quảng cáo thuộc mã nào?
Thuộc 12171501 — Fluorescent dyes, là commodity con của class 12171500. Nhuộm huỳnh quang phát hành ánh sáng dưới tia cực tím (UV), dùng cho in ấn bao bì, poster, và bao gói hàng hóa gây chú ý.
- Nhuộm cho nhựa hoặc sơn khác với dyes như thế nào?
Nhuộm cho nhựa/sơn thường là pigments (12171600 — hạt rắn) hoặc color dispersions (12171700 — hỗn hợp đã pha). Chất nhuộm thuần (12171500) hòa tan nhưng có thể không bền trong môi trường nhựa/sơn khô. Khi đặt hàng, cần xác định dạng sản phẩm mua (thuần chất hay hỗn hợp).
- Chất nhuộm laked (laked dyes) là gì và thuộc mã nào?
Laked dyes (12171505 — Laked) là chất nhuộm hòa tan đã được chuyển hóa thành dạng muối không hòa tan bằng cách tạo phức với kim loại (thường aluminum hoặc calcium). Laked dyes giữ lại màu sắc của nhuộm nhưng có độ bền cao hơn trong các ứng dụng yêu cầu độ bền máy. Dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm.