Family 12170000 (English: Colorants) là nhóm UNSPSC tập hợp các chất có khả năng tạo màu cho vật liệu — bao gồm thuốc nhuộm (dyes), chất màu (pigments) và hợp chất màu dạng phân tán (color compounds and dispersions). Family này nằm trong Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials, phục vụ phạm vi ứng dụng rộng từ dệt may, sơn phủ, mực in đến nhựa, thực phẩm và dược phẩm.

Tại Việt Nam, chất tạo màu là nhóm hóa chất có tần suất mua sắm cao trong các ngành công nghiệp sản xuất, đặc biệt là dệt nhuộm, sơn trang trí, bao bì và in ấn. Việc phân loại đúng mã UNSPSC giúp bộ phận mua hàng (procurement) chuẩn hóa danh mục, so sánh nhà cung cấp và tuân thủ yêu cầu đấu thầu quốc tế.

Định nghĩa #

Family 12170000 — Colorants — bao gồm tất cả các chất hóa học có chức năng chính là truyền hoặc tạo màu cho vật liệu nền. Định nghĩa UNSPSC gốc mô tả colorant là "a substance that colors materials" — tức là một chất làm thay đổi màu sắc của vật liệu thông qua cơ chế hấp thụ, phản xạ hoặc phân tán ánh sáng.

Family được chia thành ba class con:

  • Class 12171500 — Dyes (thuốc nhuộm): Hợp chất hữu cơ hòa tan (hoặc có thể được đưa vào trạng thái hòa tan) và gắn kết hóa học vào nền vật liệu. Ứng dụng điển hình: nhuộm sợi cotton, len, polyester; nhuộm da thuộc; nhuộm giấy; chất tạo màu thực phẩm (food dyes).
  • Class 12171600 — Pigments (chất màu): Hạt màu không tan, tạo màu bằng cách phân tán vật lý trong môi trường nền (dầu, nhựa, nước). Ứng dụng: sơn, mực in, nhựa màu, gốm sứ, mỹ phẩm. Pigment có thể có nguồn gốc vô cơ (oxit sắt, titan đioxit) hoặc hữu cơ (azo pigments, phthalocyanine).
  • Class 12171700 — Color compounds and dispersions (hợp chất màu và dạng phân tán): Bao gồm hỗn hợp pigment đã được nghiền và phân tán sẵn trong môi trường mang (carrier), dạng masterbatch nhựa màu, dạng paste màu nước, và các hợp chất màu đặc biệt dùng trong công nghiệp.

Family 12170000 không bao gồm:

  • Mực in thành phẩm (inks) đã pha hoàn chỉnh để đưa trực tiếp vào máy in — thuộc Segment 44 (Office and computer equipment and accessories).
  • Sơn thành phẩm đóng gói sẵn dùng cho bề mặt xây dựng — thuộc Segment 31 (Manufacturing components and supplies) hoặc nhóm hóa chất xây dựng.
  • Phẩm màu thực phẩm đã được pha chế thành phụ gia thực phẩm đóng gói — có thể thuộc Segment 50 (Food, Beverage and Tobacco).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 12170000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là hóa chất tạo màu ở dạng nguyên liệu — chưa pha trộn thành sản phẩm sơn hoàn chỉnh hoặc mực in thành phẩm. Các tình huống điển hình trong procurement tại Việt Nam:

Ngành dệt may và nhuộm: Các nhà máy dệt nhuộm mua thuốc nhuộm reactive, disperse, acid, vat để nhuộm sợi và vải. Đây là ứng dụng phổ biến nhất tại Việt Nam — chọn Class 12171500 (Dyes) khi đơn hàng là thuốc nhuộm dạng bột hoặc dung dịch.

Ngành sơn và phủ bề mặt: Nhà sản xuất sơn mua pigment TiO₂ (titan đioxit trắng), oxit sắt đỏ/vàng/đen, carbon black để pha chế sơn. Chọn Class 12171600 (Pigments) cho các nguyên liệu này.

Ngành nhựa và bao bì: Nhà sản xuất nhựa mua masterbatch (hạt màu nhựa) hoặc paste màu để tạo màu sản phẩm. Chọn Class 12171700 (Color compounds and dispersions) cho dạng masterbatch và paste màu phân tán sẵn.

Ngành mực in: Nhà sản xuất mực in mua pigment hữu cơ (azo, phthalocyanine) hoặc dispersion sẵn làm nguyên liệu đầu vào pha mực. Chọn 12171600 hoặc 12171700 tùy dạng.

Nguyên tắc chọn class con:

Dạng sản phẩm Class phù hợp
Thuốc nhuộm dạng bột/lỏng, gắn hóa học vào nền 12171500 — Dyes
Chất màu dạng hạt/bột không tan, phân tán vật lý 12171600 — Pigments
Masterbatch, paste màu, hợp chất màu phân tán sẵn 12171700 — Color compounds and dispersions
Không xác định rõ dạng, hoặc hỗn hợp nhiều dạng 12170000 (family level)

Dễ nhầm với mã nào #

Family 12170000 có ranh giới phân loại với một số family và segment liền kề:

Family 12160000 — Additives (phụ gia): Phụ gia hóa học (chất ổn định, chất làm trắng quang học — optical brighteners) đôi khi bị nhầm với colorants. Chất làm trắng quang học (fluorescent whitening agents) về mặt hóa học là dye nhưng chức năng chính là tạo độ trắng chứ không tạo màu. Trong thực tế procurement, chúng thường được phân loại vào 12160000 (Additives) nếu được mua với mục đích phụ gia xử lý, hoặc 12171500 nếu mục đích là nhuộm màu trắng huỳnh quang.

Family 12180000 — Waxes and oils (sáp và dầu): Dầu màu tự nhiên (dầu hạt điều màu, dầu nghệ) đôi khi dùng làm colorant thực phẩm, nhưng phân loại theo bản chất hóa học là wax/oil → 12180000, trừ khi sản phẩm được bán thuần túy với chức năng tạo màu.

Family 12350000 — Compounds and mixtures (hợp chất và hỗn hợp): Hỗn hợp hóa chất đa chức năng có chứa colorant nhưng không phải colorant thuần túy (ví dụ chất xử lý bề mặt màu, chất tẩy rửa màu) thường phân loại vào 12350000 thay vì 12170000.

Segment 31 — Manufacturing components and supplies: Sơn thành phẩm, mực in thành phẩm, vecni hoàn chỉnh là sản phẩm công nghiệp đã pha chế, không phải nguyên liệu hóa chất → thuộc Segment 31, không thuộc 12170000.

Segment 50 — Food, Beverage and Tobacco Products: Phẩm màu thực phẩm đã pha chế thành phụ gia đóng gói thành phẩm phân loại theo Segment 50. Tuy nhiên, thuốc nhuộm thực phẩm nguyên liệu (food grade dyes dạng nguyên chất) vẫn có thể thuộc 12171500.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 12170000 gồm ba class con trong UNSPSC v26:

Class Tên EN Tên VN Mô tả ngắn
12171500 Dyes Thuốc nhuộm Hợp chất hữu cơ hòa tan, gắn hóa học vào nền vật liệu
12171600 Pigments Chất màu Hạt màu không tan, phân tán vật lý trong môi trường nền
12171700 Color compounds and dispersions Hợp chất màu và dạng phân tán Masterbatch, paste màu, hợp chất màu phân tán sẵn

Khi lập hồ sơ thầu hoặc danh mục mua sắm, ưu tiên dùng mã class (6 chữ số đầu) thay vì family để đảm bảo độ chính xác phân loại. Dùng mã family 12170000 khi gói mua bao gồm hỗn hợp nhiều dạng colorant hoặc khi chưa xác định rõ dạng sản phẩm.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định nhập khẩu và kiểm soát hóa chất: Một số thuốc nhuộm và pigment nằm trong danh mục hóa chất kiểm soát theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP và các thông tư của Bộ Công Thương. Đặc biệt, thuốc nhuộm azo có khả năng giải phóng amine thơm (aromatic amines) bị cấm sử dụng trong sản phẩm dệt may xuất khẩu sang EU theo Regulation (EC) 1907/2006 (REACH). Bộ phận procurement cần đối chiếu danh mục thuốc nhuộm cấm khi đặt mua.

Mã HS liên quan: Chất tạo màu nhập khẩu thường khai báo theo Chương 32 (HS Chapter 32 — Tanning or dyeing extracts; dyes, pigments, paints, varnishes, putty and mastics) hoặc Chương 29 (HS Chapter 29 — Organic chemicals) tùy bản chất hóa học. Đối chiếu mã HS khi làm thủ tục thông quan.

Tiêu chuẩn chất lượng: Các tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho colorants trong đấu thầu Việt Nam gồm TCVN, ISO 105 (độ bền màu vải), ISO 787 (pigments và extenders), DIN 54001 (dyes).

Phân loại nguy hiểm: Nhiều pigment vô cơ chứa kim loại nặng (chromate, cadmium, chì) thuộc nhóm hóa chất nguy hiểm, cần khai báo phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS) kèm theo hồ sơ thầu theo quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp #

Masterbatch nhựa màu thuộc class nào trong family 12170000?

Masterbatch (hạt màu nhựa) là dạng hợp chất màu đã phân tán sẵn trong nhựa carrier, thuộc Class 12171700 — Color compounds and dispersions. Đây là dạng sản phẩm phổ biến trong ngành nhựa và bao bì tại Việt Nam. Nếu mua pigment nguyên liệu chưa pha trộn thành masterbatch, phân loại vào Class 12171600 — Pigments.

Titan đioxit (TiO₂) dùng trong sơn thuộc mã UNSPSC nào?

Titan đioxit (titanium dioxide) sử dụng làm pigment trắng trong sơn thuộc Class 12171600 — Pigments, trong Family 12170000 Colorants. TiO₂ là pigment vô cơ không tan, phân tán vật lý trong môi trường sơn. Nếu TiO₂ được mua ở dạng dispersion sẵn trong môi trường nước hoặc dầu, có thể phân loại vào Class 12171700.

Thuốc nhuộm reactive dùng nhuộm cotton có thuộc family 12170000 không?

Có. Thuốc nhuộm reactive (reactive dyes) là thuốc nhuộm hữu cơ gắn hóa học vào sợi cotton, thuộc Class 12171500 — Dyes trong Family 12170000. Đây là nhóm thuốc nhuộm phổ biến nhất trong ngành dệt nhuộm Việt Nam, bao gồm các nhãn hiệu thương mại như Remazol, Cibacron, Levafix.

Sơn tường thành phẩm có thuộc family 12170000 không?

Không. Sơn tường thành phẩm đã pha chế đầy đủ (chứa pigment, nhựa, dung môi và phụ gia) là sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh, không phải nguyên liệu hóa chất tạo màu. Sơn thành phẩm thuộc Segment 31 (Manufacturing components and supplies) hoặc các nhóm hóa chất xây dựng, không thuộc Family 12170000.

Chất làm trắng quang học (optical brightening agent) thuộc mã nào?

Chất làm trắng quang học (OBA / fluorescent whitening agent) có bản chất hóa học là dye nhưng chức năng chính là tạo độ trắng, không tạo màu. Trong procurement, nếu mua với mục đích xử lý bề mặt hoặc phụ gia, thường phân loại vào Family 12160000 — Additives. Nếu mục đích rõ ràng là tạo màu trắng huỳnh quang cho vải/giấy, có thể phân loại vào Class 12171500 — Dyes.

Khi nào nên dùng mã family 12170000 thay vì mã class con?

Dùng mã family 12170000 khi gói mua sắm bao gồm hỗn hợp nhiều loại colorant thuộc nhiều class khác nhau (ví dụ: hợp đồng cung cấp cả dyes và pigments), hoặc khi đặc tính sản phẩm chưa được xác định đủ để phân loại vào class cụ thể. Khi đã xác định rõ dạng sản phẩm, ưu tiên dùng class con (12171500, 12171600, hoặc 12171700) để đạt độ chính xác phân loại cao hơn.

Pigment hữu cơ dùng làm mực in offset có thuộc family 12170000 không?

Có. Pigment hữu cơ nguyên liệu (azo pigment, phthalocyanine blue/green) dùng làm đầu vào pha chế mực in thuộc Class 12171600 — Pigments trong Family 12170000. Tuy nhiên, mực in thành phẩm đã pha chế hoàn chỉnh sẵn sàng đưa vào máy in không thuộc family này, mà thuộc nhóm vật tư in ấn.

Xem thêm #

Danh mục