Mã UNSPSC 12352000 — Các hợp chất aliphatic và aromatic
Class 12352000 (English: Aliphatic and aromatic compounds) trong UNSPSC phân loại các chất hữu cơ cơ bản bao gồm các hợp chất aliphatic (alkanes, alkenes, alkynes) và aromatic (benzene derivatives, heterocyclic compounds). Class này thuộc Family 12350000 Compounds and mixtures, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy hóa chất, dầu khí, sơn công nghiệp, dược phẩm, và các khoa học ứng dụng yêu cầu nguyên liệu hữu cơ cơ bản.
Định nghĩa #
Class 12352000 bao gồm các hợp chất hữu cơ (organic compounds) có cấu trúc chuỗi hoặc vòng carbon cơ bản, không chứa heteroatom quan trọng (sulfur, nitrogen, oxygen dạng chức năng chính) ngoại trừ các aromatic compounds tự nhiên. Phân chia chính gồm: (1) Aliphatic compounds — chuỗi carbon thẳng hoặc nhánh (alkanes, alkenes, alkynes); (2) Aromatic compounds — chứa vòng benzene hoặc cấu trúc tương tự; (3) Heterocyclic compounds — vòng carbon chứa heteroatom (N, O, S) như pyridine, furan. Class này khác biệt với Class 12352100 (Organic derivatives and substituted compounds) ở chỗ 12352100 gồm các hợp chất đã có nhóm chức năng phức tạp (alcohol, aldehyde, ketone, carboxylic acid, amine). Class cũng khác với 12352300 (Inorganic compounds) — các hợp chất vô cơ như muối, oxid, hydroxid.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12352000 khi sản phẩm mua sắm là hợp chất hữu cơ cơ bản dùng làm nguyên liệu (feedstock) hoặc solvent trong công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp benzene cho nhà máy sơn, đơn hàng toluene cho sản xuất hóa chất hữu cơ, mua toluene dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm, cung cấp hexane cho sản xuất liên tục. Khi xác định rõ commodity (ví dụ toluene, hexane cụ thể), có thể dùng mã commodity 8 chữ số con (12352006 Toluene). Nếu sản phẩm là hỗn hợp đa thành phần hoặc không xác định thành phần chính, dùng class 12352000 hoặc xem xét Class 12352400 (Mixtures).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12352100 | Organic derivatives and substituted compounds | Gồm hợp chất có nhóm chức năng phức tạp (alcohol, aldehyde, ketone, carboxylic acid, amine). Class 12352000 chỉ cấu trúc cơ bản carbon chuỗi/vòng. |
| 12352300 | Inorganic compounds | Hợp chất vô cơ (muối, oxid, hydroxid, không chứa C-H bond chính). |
| 12352400 | Mixtures | Hỗn hợp đa thành phần. Dùng khi không xác định thành phần chính hoặc hỗn hợp đã định sẵn. |
| 12352200 | Biochemicals | Hợp chất hữu cơ từ sinh học (amino acid, vitamin, enzyme). Class 12352000 là hợp chất hóa học tổng hợp cơ bản. |
Ranh giới chính: 12352000 là hydrocarbon cơ bản hoặc aromatic cơ bản; khi có nhóm chức năng (+OH, =O, -COOH, -NH₂), chuyển 12352100.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 12352000:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12352001 | Alkanes | Alkane (hydrocarbon bão hòa) |
| 12352002 | Alkenes | Alkene (hydrocarbon chứa liên kết kép) |
| 12352003 | Alkynes | Alkyne (hydrocarbon chứa liên kết ba) |
| 12352005 | Aromatic or heterocyclic compounds | Hợp chất aromatic hoặc heterocyclic |
| 12352006 | Toluene | Toluene (methylbenzene, dung môi công nghiệp) |
Khi thầu cần chính xác thành phần, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hydrocarbon cơ bản, dùng class 12352000.
Câu hỏi thường gặp #
- Benzene thuộc mã 12352000 hay mã khác?
Benzene (C₆H₆) là aromatic compound cơ bản, thuộc class 12352000. Toluene (methylbenzene) cũng thuộc 12352000 và có mã commodity riêng 12352006.
- Ethanol (rượu ethyl) thuộc 12352000 không?
Không. Ethanol (CH₃CH₂OH) có nhóm chức năng hydroxyl (-OH), nên thuộc Class 12352100 Organic derivatives and substituted compounds, không phải 12352000.
- Solvent hỗn hợp chứa toluene và xylene dùng mã nào?
Nếu là hỗn hợp đã định sẵn với tỷ lệ, dùng Class 12352400 Mixtures. Nếu mua toluene thuần hoặc xylene thuần riêng lẻ, dùng 12352000 hoặc mã commodity chuyên biệt (12352006 Toluene).
- Pyridine (chất hữu cơ heterocyclic) thuộc 12352000 không?
Có. Pyridine là heterocyclic aromatic compound, thuộc commodity 12352005 Aromatic or heterocyclic compounds, nằm trong class 12352000.