Mã UNSPSC 12350000 — Hợp chất và hỗn hợp (Compounds and mixtures)
Family 12350000 (English: Compounds and mixtures) là nhánh UNSPSC phân loại các hợp chất hóa học (chemical compounds) và hỗn hợp (mixtures) dùng trong công nghiệp, nghiên cứu, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác. Theo định nghĩa UNSPSC, hợp chất là chất trong đó các nguyên tử của nhiều nguyên tố khác nhau liên kết hóa học với nhau theo tỉ lệ cố định; hỗn hợp là sự kết hợp của hai hay nhiều chất mà không có phản ứng hóa học xảy ra giữa chúng.
Family này nằm trong Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials và được chia thành năm class con: hợp chất béo và thơm (aliphatic and aromatic compounds), dẫn xuất hữu cơ (organic derivatives), sinh hóa (biochemicals), hợp chất vô cơ (inorganic compounds) và hỗn hợp (mixtures). Đây là một trong các family hóa chất có phạm vi rộng nhất trong hệ thống UNSPSC, phục vụ đối tượng procurement từ nhà máy sản xuất, phòng thí nghiệm, đến đơn vị xử lý môi trường tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Family 12350000 bao gồm hai nhóm đối tượng chính:
1. Hợp chất hóa học (Chemical compounds) Là chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố liên kết hóa học với nhau theo tỉ lệ cố định, xác định bởi công thức phân tử. Ví dụ: natri clorua (NaCl), axit sulfuric (H₂SO₄), glucose (C₆H₁₂O₆). Hợp chất có tính chất vật lý và hóa học khác hoàn toàn so với các nguyên tố cấu thành.
2. Hỗn hợp (Mixtures) Là sự kết hợp vật lý của hai hay nhiều chất mà không có liên kết hóa học mới hình thành. Các thành phần trong hỗn hợp giữ nguyên tính chất riêng và có thể tách ra bằng phương pháp vật lý (lọc, chưng cất, tách pha). Ví dụ: dung dịch muối, huyền phù, nhũ tương công nghiệp.
Family này không bao gồm:
- Nguyên tố đơn chất và khí tinh khiết → thuộc Family 12140000 Elements and gases.
- Dung môi công nghiệp → thuộc Family 12190000 Solvents.
- Chất màu, thuốc nhuộm → thuộc Family 12170000 Colorants.
- Chất phụ gia → thuộc Family 12160000 Additives.
- Chất nổ → thuộc Family 12130000 Explosive materials.
- Tiền chất dược phẩm → thuộc Family 12360000 Pharmaceutical drug precursors.
Cấu trúc mã — Các class con #
Family 12350000 được tổ chức thành năm class theo bản chất hóa học của sản phẩm:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 12352000 | Aliphatic and aromatic compounds | Hợp chất hữu cơ mạch thẳng và vòng thơm (benzen, toluen, xylen, ankan, anken, axit béo...) |
| 12352100 | Organic derivatives and substituted compounds | Dẫn xuất hữu cơ có nhóm thế (halogen, nitro, amin, este, ete...) |
| 12352200 | Biochemicals | Sinh hóa phẩm (amino acid, enzyme, coenzyme, nucleotide, polysaccharide dùng nghiên cứu...) |
| 12352300 | Inorganic compounds | Hợp chất vô cơ (oxit, hydroxide, muối vô cơ, axit vô cơ, hợp chất kim loại...) |
| 12352400 | Mixtures | Hỗn hợp công nghiệp và thương phẩm (dung dịch pha sẵn, huyền phù, nhũ tương, hỗn hợp đa thành phần) |
Khi gói thầu xác định được bản chất hóa học cụ thể, ưu tiên dùng class con. Khi danh mục mua sắm gồm nhiều loại hợp chất / hỗn hợp thuộc các class khác nhau trong cùng lô, có thể dùng mã family 12350000 để gộp nhóm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 12350000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là hóa chất ở dạng hợp chất hoặc hỗn hợp, không phải nguyên tố đơn chất hay khí tinh khiết. Các tình huống điển hình trong procurement tại Việt Nam:
Sản xuất công nghiệp
- Mua axit clohydric (HCl), natri hydroxit (NaOH), axit sulfuric (H₂SO₄) cho xử lý bề mặt, sản xuất hóa chất → class 12352300 Inorganic compounds.
- Mua dung môi hữu cơ dạng hợp chất (ethyl acetate, methanol tinh khiết) → xem xét class 12352000 hoặc 12352100 (nếu là dẫn xuất có nhóm thế), hoặc chuyển sang 12190000 Solvents nếu chức năng chính là dung môi.
Nghiên cứu và phòng thí nghiệm
- Hóa chất tiêu chuẩn (reagent grade), sinh hóa phẩm (enzyme, amino acid, nucleotide) dùng trong nghiên cứu → class 12352200 Biochemicals.
- Dẫn xuất hữu cơ tổng hợp dùng phân tích → class 12352100.
Nông nghiệp và môi trường
- Phân bón vô cơ dạng hợp chất (amoni nitrat, ure, kali clorua) → class 12352300 Inorganic compounds.
- Hỗn hợp dinh dưỡng phun lá pha sẵn → class 12352400 Mixtures.
Xử lý nước và môi trường
- Hóa chất keo tụ, khử trùng (clo, phèn nhôm, polyacrylamide) → class 12352300 hoặc 12352400 tùy dạng sản phẩm.
Lưu ý chọn mã theo bản chất sản phẩm:
Dễ nhầm với mã nào #
Family 12350000 có ranh giới dễ gây nhầm lẫn với nhiều family lân cận trong Segment 12000000:
| Family | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 12350000 |
|---|---|---|
| 12140000 | Elements and gases | Nguyên tố đơn chất (oxy, nitơ, hydro) và khí tinh khiết — không phải hợp chất hay hỗn hợp |
| 12160000 | Additives | Chất phụ gia thêm vào sản phẩm khác để cải biến tính chất (chất chống oxy hóa, phụ gia thực phẩm, chất ổn định) — phân loại theo chức năng sử dụng, không theo bản chất hóa học |
| 12170000 | Colorants | Chất màu, thuốc nhuộm, sắc tố — phân loại theo chức năng tạo màu |
| 12180000 | Waxes and oils | Sáp và dầu khoáng/thực vật — dạng vật liệu đặc thù, không phải hợp chất hay hỗn hợp tổng quát |
| 12190000 | Solvents | Dung môi — phân loại theo chức năng hòa tan, dù dung môi thường là hợp chất hữu cơ |
| 12360000 | Pharmaceutical drug precursors | Tiền chất dược phẩm — hợp chất có kiểm soát pháp lý đặc biệt, tách riêng để quản lý |
| 12130000 | Explosive materials | Chất nổ — hỗn hợp/hợp chất có khả năng nổ, tách riêng vì yêu cầu quản lý an toàn đặc biệt |
Nguyên tắc phân loại ưu tiên: Khi một hóa chất vừa là hợp chất hóa học vừa có chức năng chuyên biệt (dung môi, chất màu, chất phụ gia), ưu tiên phân loại theo chức năng sử dụng (family chuyên biệt) thay vì 12350000. Chỉ dùng 12350000 khi hóa chất được mua với mục đích là nguyên liệu hóa chất tổng quát, không phải theo chức năng đặc thù.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quản lý hóa chất theo pháp luật Việt Nam
Khi lập hồ sơ thầu liên quan đến Family 12350000, cần lưu ý các quy định quản lý hóa chất hiện hành:
- Luật Hóa chất 2007 (sửa đổi, bổ sung) và Nghị định 113/2017/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh hóa chất nguy hiểm. Nhiều hóa chất trong class 12352300 (axit, kiềm mạnh) và 12352000 (dung môi hữu cơ dễ cháy) thuộc danh mục kiểm soát.
- Hóa chất trong class 12352200 (Biochemicals) khi nhập khẩu có thể cần giấy phép nhập khẩu đặc biệt hoặc khai báo theo quy định của Bộ Y tế hoặc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tùy mục đích sử dụng.
- Tiền chất ma túy và tiền chất thuốc nổ (một số thuộc class 12352300) chịu sự quản lý nghiêm ngặt theo Nghị định 60/2020/NĐ-CP — cần tách mã và lập hồ sơ riêng.
Phân loại theo GHS và nhãn hàng hóa
Trong hồ sơ thầu mua hóa chất, thông thường yêu cầu kèm Phiếu an toàn hóa chất (SDS — Safety Data Sheet) và nhãn GHS (Globally Harmonized System). Mã UNSPSC không thay thế cho mã CAS (Chemical Abstracts Service) hay số HS khi khai báo hải quan — cần sử dụng song song các hệ thống phân loại này.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 12350000 có bao gồm phân bón hóa học không?
Có, nếu phân bón là hợp chất vô cơ xác định được (ure, amoni nitrat, kali clorua, diammonium phosphate), sản phẩm thuộc class 12352300 Inorganic compounds trong family 12350000. Tuy nhiên, nếu gói thầu phân loại phân bón theo chức năng nông nghiệp, một số hệ thống procurement nội bộ cũng tham chiếu sang các mã nông nghiệp trong segment 10000000.
- Dung môi hữu cơ như ethanol, acetone có thuộc 12350000 không?
Dung môi hữu cơ thường được phân loại vào Family 12190000 Solvents khi chức năng sử dụng chính là làm dung môi. Nếu mua ethanol hoặc acetone với mục đích là nguyên liệu hóa chất tổng hợp (không phải dùng làm dung môi), có thể tham chiếu class 12352000 hoặc 12352100 trong 12350000. Nguyên tắc ưu tiên theo chức năng sử dụng.
- Sinh hóa phẩm phòng thí nghiệm (enzyme, amino acid) dùng mã nào?
Thuộc class 12352200 Biochemicals trong family 12350000. Đây là class dành riêng cho các hợp chất sinh hóa (enzyme, coenzyme, amino acid, nucleotide, polysaccharide...) dùng trong nghiên cứu khoa học, chẩn đoán và sản xuất sinh học. Nếu sinh hóa phẩm đồng thời là dược chất hoặc tiền chất dược phẩm, cần xem xét thêm family 12360000.
- Hỗn hợp hóa chất pha sẵn theo đơn đặt hàng (custom blend) thuộc mã nào?
Hỗn hợp pha sẵn (bao gồm cả hỗn hợp theo công thức tùy chỉnh) thuộc class 12352400 Mixtures. Class này áp dụng cho mọi dạng hỗn hợp thương phẩm — dung dịch, huyền phù, nhũ tương, hỗn hợp rắn — miễn là không có liên kết hóa học mới hình thành giữa các thành phần.
- Axit sulfuric và natri hydroxit mua cho nhà máy xử lý nước thuộc class nào?
Cả axit sulfuric (H₂SO₄) và natri hydroxit (NaOH) là hợp chất vô cơ xác định, thuộc class 12352300 Inorganic compounds trong family 12350000. Cần lưu ý đây là hóa chất nguy hiểm, hồ sơ thầu phải kèm theo SDS và tuân thủ Luật Hóa chất Việt Nam.
- Mã UNSPSC 12350000 có thay thế mã CAS hoặc mã HS khi khai báo hải quan không?
Không. Mã UNSPSC 12350000 là hệ thống phân loại mục đích procurement, không có giá trị pháp lý trong khai báo hải quan hoặc kiểm soát hóa chất. Khi nhập khẩu hóa chất, cần sử dụng mã HS (Harmonized System) theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam và số CAS để định danh chất cụ thể.
- Tiền chất ma túy và tiền chất thuốc nổ có được phân loại vào 12350000 không?
Về mặt hóa học, nhiều tiền chất ma túy và tiền chất thuốc nổ là hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ thuộc phạm vi 12350000. Tuy nhiên, UNSPSC tách riêng tiền chất dược phẩm có kiểm soát sang family 12360000 Pharmaceutical drug precursors. Trong hồ sơ thầu tại Việt Nam, các chất trong danh mục kiểm soát theo Nghị định 60/2020/NĐ-CP cần xử lý quy trình pháp lý riêng biệt.