Mã UNSPSC 12352300 — Hợp chất vô cơ (Inorganic compounds)
Cấp lớp 12352300 – Hợp chất vô cơ (English: Inorganic compounds) trong UNSPSC phân loại các hợp chất vô cơ (inorganic compounds) — những chất hoá học không chứa liên kết C–H điển hình, bao gồm axit vô cơ, muối kim loại, ôxid, perôxid, hydroxid và các dẫn xuất tương tự. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 12350000 – Hợp chất và hỗn hợp Compounds and mixtures, Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Trong procurement Việt Nam, mã được dùng phổ biến cho đấu thầu vật tư hóa chất công nghiệp, xây dựng, sản xuất và xử lý môi trường.
Định nghĩa #
Cấp lớp 12352300 bao gồm hợp chất vô cơ — những tổ hợp nguyên tố hóa học không chứa chuỗi carbon liên kết hydrogen (C–H) là thành phần cấu trúc chính. Theo chuẩn UNSPSC, cấp lớp này gồm các cấp hàng hóa tiêu biểu: axit vô cơ (axit sunfuric, axit nitric, axit muriatic), muối kim loại vô cơ (sulfat nước, clorua nhôm, nitrat kali), ôxid (oxit canxi, oxit sắt), perôxid (nước oxi già), hydroxid (soda caustique, hydroxid sắt) và các chất liên quan khác.
Cấp lớp này khác biệt với Cấp lớp 12352000 – Các hợp chất aliphatic và aromatic (chứa các hợp chất carbon hữu cơ), Cấp lớp 12352200 – Hóa chất sinh học (Biochemicals — hợp chất sinh học), và Cấp lớp 12352400 – Hỗn hợp hóa chất (Mixtures — hỗn hợp nhiều chất). Hợp chất vô cơ trong 12352300 thường ở trạng thái tinh khiết hoặc nồng độ cao, không phải hỗn hợp công thức.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12352300 khi sản phẩm mua sắm là hợp chất vô cơ tinh khiết hoặc nồng độ cao dùng cho mục đích công nghiệp, xây dựng, sản xuất hoặc xử lý. Ví dụ: hợp đồng cung cấp axit sunfuric tinh khiết 98% cho nhà máy dệt, gói mua muối nhôm (aluminum chloride) cho xử lý nước, cung cấp ôxid canxi cho sản xuất xi măng. Nếu sản phẩm là hỗn hợp công thức (chứa nhiều thành phần vô cơ hoặc hữu cơ) → ưu tiên Cấp lớp 12352400 Mixtures. Nếu là axit/muối hữu cơ (axit axetic, sodium formate) → Cấp lớp 12352000 hoặc 12352100 – Chất đạo hàm hữu cơ và các hợp chất thế.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12352000 | Aliphatic and aromatic compounds | Chứa axit/muối hữu cơ (chứa carbon liên kết); 12352300 là vô cơ (không carbon chính) |
| 12352100 | Organic derivatives and substituted compounds | Dẫn xuất hữu cơ, thay thế; 12352300 không có cấu trúc carbon hữu cơ |
| 12352200 | Biochemicals | Hợp chất sinh học (amino axit, vitamin, enzyme); 12352300 là hợp chất vô cơ tổng hợp |
| 12352400 | Mixtures | Hỗn hợp công thức nhiều thành phần; 12352300 là chất tinh khiết hoặc đơn thành phần vô cơ |
| 12352500 – Chất cố định và bảo quản | Fixatives | Chất bảo quản, cố định mùi; thường là hữu cơ hoặc hỗn hợp; 12352300 là vô cơ |
Cách phân biệt thực tế: nếu tên chất chứa từ "axit", "muối", "ôxid", "perôxid", "hydroxid" + không chứa từ "hữu cơ" → khả năng cao là 12352300.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 12352300 phân loại theo loại hợp chất vô cơ:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12352301 | Inorganic acids | Axit vô cơ (axit sunfuric, axit nitric, v.v.) |
| 12352302 | Inorganic metal salts | Muối kim loại vô cơ (muối nhôm, muối sắt, muối kali, v.v.) |
| 12352303 | Inorganic oxides | Ôxid vô cơ (ôxid canxi, ôxid sắt, ôxid kẽm, v.v.) |
| 12352304 | Inorganic peroxides | Perôxid vô cơ (nước oxi già, perôxid natri, v.v.) |
| 12352305 | Inorganic hydroxides | Hydroxid vô cơ (soda caustique / NaOH, hydroxid canxi, hydroxid sắt, v.v.) |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại hợp chất, dùng cấp hàng hóa. Khi gộp nhiều loại axit/muối/ôxid vô cơ không cùng loại, dùng Cấp lớp 12352300.
Câu hỏi thường gặp #
- Axit sunfuric tinh khiết 98% thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 12352300, cụ thể Cấp hàng hóa 12352301 (Inorganic acids). Axit sunfuric là axit vô cơ điển hình, dùng rộng rãi trong công nghiệp dệt, thép, và xử lý nước.
- Soda caustique (NaOH) rắn hoặc dạng lỏng thuộc mã nào?
Thuộc 12352300, Cấp hàng hóa 12352305 (Inorganic hydroxides). Dù ở dạng rắn hay lỏng, chất hoá học vẫn cùng mã; chỉ cần chỉ rõ nồng độ / trạng thái trong hồ sơ thầu.
- Hỗn hợp axit sunfuric + muối nhôm công thức thuộc mã nào?
Thuộc Cấp lớp 12352400 (Mixtures) thay vì 12352300. Khi sản phẩm là hỗn hợp định lượng nhiều thành phần → ưu tiên cấp nhóm/cấp lớp Mixtures.
- Nước oxi già (H₂O₂) dùng tẩy rửa thuộc mã nào?
Thuộc 12352300, Cấp hàng hóa 12352304 (Inorganic peroxides). Nước oxi già là perôxid vô cơ; ở nồng độ công nghiệp hoặc dùng trong xử lý nước, vẫn là 12352304.
- Axit axetic (acetic acid) — axit hữu cơ — có thuộc 12352300 không?
Không. Axit axetic chứa chuỗi carbon (CH₃COOH), nên là hợp chất hữu cơ → thuộc Cấp lớp 12352000 (Aliphatic and aromatic compounds) hoặc 12352100.