Class 15111500 (English: Gaseous fuels) trong UNSPSC phân loại các loại khí dùng làm nhiên liệu và năng lượng — bao gồm các hydrocarbon khí và khí tự nhiên ở dạng nguyên chất hoặc hỗn hợp tiêu chuẩn. Class này thuộc Family 15110000 Gaseous fuels and additives, Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty năng lượng, nhà máy công nghiệp, công ty xây dựng, và các cơ sở kinh doanh dùng gas làm nhiên liệu sản xuất hoặc sưởi ấm.

Định nghĩa #

Class 15111500 bao gồm các khí hydrocarbon nguyên chất (propane, methane, ethylene, propylene, butane) và khí tự nhiên (natural gas) ở trạng thái khí áp suất thường, hoặc có thể được nén/hóa lỏng để vận chuyển. Các sản phẩm này được tách chiết từ dầu mỏ, khí tự nhiên, hoặc hoá sinh. Class không bao gồm các additives (thuộc class 15111700 Fuel additives cùng family), cũng không bao gồm nhiên liệu lỏng như xăng, dầu diesel (thuộc các class khác trong segment 15000000).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 15111500 khi đối tượng mua sắm là khí nhiên liệu ở dạng nguyên chất hoặc tiêu chuẩn công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp propane cho lò nấu công nghiệp, đặt mua methane cho nhà máy hoá học, mua ethylene cho hệ thống sưởi ấm. Khi gói thầu cần xác định loại khí cụ thể (propane vs methane), nên dùng mã commodity 8 chữ số con. Nếu gồm cả khí nhiên liệu và các chất phụ gia cùng lúc, phân tách: khí → 15111500, additives → 15111700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
15111700 Fuel additives Các chất phụ gia cải thiện chất lượng khí (gia tăng đốt cháy, chống sương mù), không phải khí nhiên liệu chính
một mã cùng family Liquid fuels Xăng, dầu diesel, dầu hỏa — dạng lỏng, không phải khí

Khi xác định commodity cụ thể, propane (15111501) dùng cho sưởi ấm/nấu, methane (15111502) dùng trong hoá học/năng lượng, ethylene (15111504) dùng cho công nghiệp hoá dẫn xuất — tránh nhầm giữa các loại khí.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 15111500 chỉ định loại khí cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
15111501 Propane Propane
15111502 Methane Methane
15111503 Propylene Propylene (propylen)
15111504 Ethylene Ethylene (ethylen)
15111505 Butane Butane

Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại khí cụ thể (ví dụ "propane công nghiệp tiêu chuẩn ISO"), sử dụng mã commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại khí hoặc chưa xác định rõ loại, dùng class 15111500.

Câu hỏi thường gặp #

Propane làm nhiên liệu sưởi ấm có thuộc 15111500 không?

Có. Propane (15111501) là một commodity con của class 15111500, dùng cho sưởi ấm công nghiệp và gia đình, nấu ăn, và các ứng dụng năng lượng khác.

Khí tự nhiên (natural gas) thuộc mã nào?

Khí tự nhiên được phân loại chủ yếu dưới dạng methane (15111502) hoặc hỗn hợp hydrocarbon khí thuộc class 15111500. Nếu là khí tự nhiên nguyên thô chưa tách chiết, kiểm tra định nghĩa UNSPSC hoặc liên hệ nhà cung cấp để xác định mã commodity cụ thể.

Khí ethylene dùng cho công nghiệp hoá dẫn xuất có dùng 15111500 không?

Có. Ethylene (15111504) là một commodity con của class 15111500, dùng làm nguyên liệu sản xuất plastic, polymer, và các hoá chất công nghiệp.

Xăng xăng diesel có thuộc 15111500 không?

Không. Xăng và dầu diesel là nhiên liệu lỏng, thuộc class một mã cùng family Liquid fuels cùng family, không phải 15111500.

Additives tăng cường chất lượng khí nhiên liệu thuộc mã nào?

Các chất phụ gia (fuel additives) dùng cải thiện đốt cháy, chống sương mù, hoặc bảo vệ đường ống thuộc class 15111700 Fuel additives, không phải 15111500.

Xem thêm #

Danh mục