Family 15110000 (English: Gaseous fuels and additives) là nhánh UNSPSC phân loại các loại nhiên liệu dạng khí (gaseous fuels) và phụ gia nhiên liệu (fuel additives) dùng trong công nghiệp, thương mại và dân dụng. Family này nằm trong Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials, bao gồm hai class chính: Class 15111500 Gaseous fuels (nhiên liệu khí thuần túy như LPG, CNG, khí tự nhiên) và Class 15111700 Fuel additives (phụ gia bổ sung vào nhiên liệu để cải thiện tính năng hoặc bảo quản).

Tại Việt Nam, family 15110000 liên quan trực tiếp đến các gói mua sắm khí đốt công nghiệp, khí hóa lỏng (LPG) cho nhà hàng và bệnh viện, khí nén thiên nhiên (CNG) cho phương tiện vận tải, và phụ gia nhiên liệu dùng trong các nhà máy chế biến và đội xe quản lý nhà nước.

Định nghĩa #

Family 15110000 bao gồm hai nhóm sản phẩm chính theo cấu trúc UNSPSC:

Class 15111500 — Gaseous fuels (Nhiên liệu khí) Gồm các loại nhiên liệu ở trạng thái khí hoặc hóa lỏng dưới áp suất, được dùng để đốt cháy sinh nhiệt năng hoặc cơ năng. Các commodity tiêu biểu bao gồm:

  • LPG (Liquefied Petroleum Gas — khí dầu mỏ hóa lỏng): hỗn hợp propane và butane, phân phối qua bình hoặc hệ thống đường ống.
  • CNG (Compressed Natural Gas — khí thiên nhiên nén): khí methane nén ở áp suất cao, dùng cho xe buýt, xe tải và công nghiệp.
  • Khí tự nhiên (Natural gas): dẫn trực tiếp qua mạng lưới đường ống phân phối, dùng trong nhà máy điện, lò hơi công nghiệp.
  • Khí hydro (Hydrogen gas): nhiên liệu sạch đang được triển khai trong vận tải và công nghiệp hóa chất.
  • Khí biogas: khí sinh học từ chất thải hữu cơ, phổ biến trong nông nghiệp và xử lý nước thải tại Việt Nam.

Class 15111700 — Fuel additives (Phụ gia nhiên liệu) Gồm các hợp chất hóa học bổ sung vào nhiên liệu (kể cả nhiên liệu lỏng và khí) nhằm cải thiện hiệu suất đốt cháy, chống oxy hóa, ức chế ăn mòn hệ thống nhiên liệu, hoặc đáp ứng tiêu chuẩn khí thải. Phụ gia có thể thêm vào tại nhà máy lọc dầu, tại kho/bồn hoặc trực tiếp tại điểm sử dụng.

Family này không bao gồm nhiên liệu dạng lỏng (xăng, dầu diesel, dầu mazut) — các sản phẩm đó thuộc Family 15100000 Fuels; cũng không bao gồm dầu bôi trơn hay mỡ công nghiệp thuộc Family 15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives.

Cấu trúc mã #

Vị trí của Family 15110000 trong cây phân cấp UNSPSC:

Segment 15000000 — Fuels and Fuel Additives and Lubricants and Anti corrosive Materials
└── Family 15110000 — Gaseous fuels and additives
    ├── Class 15111500 — Gaseous fuels
    └── Class 15111700 — Fuel additives

Các family anh em (siblings) cùng cấp:

Tên EN Nội dung chính
15100000 Fuels Nhiên liệu dạng lỏng và rắn (xăng, diesel, than, củi)
15110000 Gaseous fuels and additives Nhiên liệu khí và phụ gia nhiên liệu
15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives Dầu bôi trơn, mỡ, chất chống ăn mòn
15130000 Fuel for nuclear reactors Nhiên liệu hạt nhân

Lưu ý: tại một số phiên bản UNSPSC, phụ gia nhiên liệu (fuel additives) có thể xuất hiện như một class riêng hoặc được gộp chung trong family 15110000 tùy theo ngữ cảnh phân loại. Khi tra cứu, nên kiểm tra cả hai class con 1511150015111700 để xác định đúng commodity.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 15110000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống sau:

1. Mua sắm nhiên liệu khí (Class 15111500)

  • Hợp đồng cung cấp LPG cho bếp công nghiệp, nhà hàng, bệnh viện, khu dân cư (bình 12 kg, 45 kg hoặc bồn LPG).
  • Mua khí tự nhiên qua đường ống cho nhà máy điện, lò hơi công nghiệp, khu chế xuất.
  • Cung cấp CNG cho đội xe buýt hoặc xe tải vận tải công cộng.
  • Mua khí hydro phục vụ phòng thí nghiệm, hàn cắt kim loại hoặc pin nhiên liệu.
  • Mua biogas cho hệ thống phát điện tự dùng trong trang trại hoặc nhà máy xử lý nước thải.

2. Mua phụ gia nhiên liệu (Class 15111700)

  • Mua phụ gia chống oxy hóa (antioxidant additives) cho hệ thống lưu trữ nhiên liệu dài hạn.
  • Mua phụ gia tăng chỉ số octane/cetane cho nhiên liệu đặc chủng.
  • Mua chất ức chế ăn mòn đường ống nhiên liệu.
  • Mua phụ gia giảm khí thải cho đội xe cơ giới nhà nước theo yêu cầu tiêu chuẩn Euro.

Nguyên tắc lựa chọn cấp mã:

  • Khi gói thầu bao gồm nhiều loại khí hoặc kết hợp cả khí và phụ gia, dùng family 15110000.
  • Khi gói thầu xác định rõ chỉ mua nhiên liệu khí, dùng class 15111500.
  • Khi gói thầu chỉ mua phụ gia, dùng class 15111700.
  • Khi cần chính xác đến từng loại khí (ví dụ: propane riêng, butane riêng), dùng commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 15110000 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:

Mã nhầm lẫn Tên Điểm phân biệt với 15110000
15100000 Fuels Nhiên liệu lỏng và rắn (xăng, diesel, than, củi, dầu FO). Nhiên liệu khí (LPG, CNG, khí tự nhiên) KHÔNG thuộc đây.
15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives Dầu bôi trơn động cơ, mỡ bò, dầu thủy lực — mục đích là bôi trơn, không phải đốt cháy.
15130000 Fuel for nuclear reactors Nhiên liệu hạt nhân (uranium, plutonium) — hoàn toàn khác bản chất vật lý và quy trình pháp lý.
11120000 Industrial gases Khí công nghiệp không dùng làm nhiên liệu: khí nitrogen (N₂), argon, khí trơ phục vụ hàn, làm lạnh. Phân biệt theo mục đích sử dụng: khí đốt cháy → 15110000; khí công nghiệp phi nhiên liệu → 11120000.
12140000 Organic chemicals Các hóa chất hữu cơ dùng trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất hóa chất — không phải phụ gia pha trực tiếp vào nhiên liệu thương phẩm.

Lưu ý quan trọng với phụ gia nhiên liệu: Phụ gia nhiên liệu (Class 15111700) trong 15110000 chỉ bao gồm các chất thêm vào nhiên liệu để cải thiện chất lượng hoặc bảo quản. Các chất tẩy rửa bộ phận động cơ, dầu súc rửa bình xăng con thuộc nhóm vật tư bảo dưỡng xe (Segment 25000000 hoặc 26000000), không phải phụ gia nhiên liệu.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật

Mua sắm nhiên liệu khí tại Việt Nam chịu điều chỉnh của một số quy định đặc thù:

  • Kinh doanh LPG: Nghị định 87/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP) quy định điều kiện kinh doanh khí, tiêu chuẩn bình chứa, và nghĩa vụ nhà cung cấp.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật khí: TCVN 6305 (LPG), TCVN 9793 (khí thiên nhiên), TCVN 8356 (biogas).
  • Mã HS Biểu thuế xuất nhập khẩu: LPG thuộc HS Chapter 27 (propane: 2711.12, butane: 2711.13); khí tự nhiên hóa lỏng (LNG): 2711.11; phụ gia nhiên liệu: 3811.

Hồ sơ thầu cần lưu ý

  • Nhà cung cấp khí phải có Giấy phép kinh doanh khí do Bộ Công Thương cấp.
  • Bình LPG cần có chứng nhận kiểm định của Cục Đăng kiểm hoặc Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp.
  • Đối với hợp đồng cung cấp khí hóa lỏng dài hạn (trên 1 năm), thường đặt kèm yêu cầu bảo trì trạm chứa và hệ thống đường ống nội bộ — phần dịch vụ này phân loại riêng theo Segment 72000000 (Building and Construction and Maintenance Services) hoặc 76000000 (Industrial Cleaning Services), không gộp vào 15110000.

Xu hướng thị trường Việt Nam đang trong lộ trình chuyển đổi sang nhiên liệu sạch hơn: CNG và LNG được Bộ GTVT khuyến khích dùng cho vận tải hành khách công cộng; hydro xanh (green hydrogen) đang trong giai đoạn thí điểm tại một số khu công nghiệp. Các đơn vị procurement nên theo dõi Quy hoạch năng lượng quốc gia (Quyết định 893/QĐ-TTg năm 2023) để cập nhật danh mục nhiên liệu khí được ưu tiên trong đấu thầu công.

Câu hỏi thường gặp #

LPG (khí gas bình) thuộc class nào trong family 15110000?

LPG thuộc Class 15111500 Gaseous fuels trong family 15110000. Khi mua bình LPG 12 kg, 45 kg hoặc bồn LPG lớn cho bếp công nghiệp hay nhà hàng, mã UNSPSC phù hợp là commodity 8 chữ số tương ứng với propane hoặc butane nằm trong class 15111500. Nếu gói thầu không phân biệt loại khí cụ thể, có thể dùng class 15111500.

Phụ gia tăng chỉ số octane cho xăng thuộc mã nào?

Thuộc Class 15111700 Fuel additives trong family 15110000. Phụ gia octane booster là hợp chất hóa học bổ sung vào nhiên liệu nhằm cải thiện trị số octane, đúng định nghĩa của nhóm phụ gia nhiên liệu. Lưu ý phân biệt với dầu rửa bộ chế hòa khí hoặc dung dịch vệ sinh kim phun — các sản phẩm đó thuộc nhóm vật tư bảo dưỡng, không phải phụ gia nhiên liệu.

Khí nitrogen (N₂) dùng trong hàn cắt có thuộc 15110000 không?

Không. Khí nitrogen và các khí trơ (argon, helium) dùng cho hàn, làm lạnh hoặc bảo quản thực phẩm không phải nhiên liệu đốt cháy, thuộc Family 11120000 Industrial gases. Family 15110000 chỉ bao gồm các loại khí được dùng với mục đích đốt cháy để sinh nhiệt hoặc năng lượng.

Biogas từ hầm ủ nông nghiệp có dùng mã 15111500 không?

Có. Biogas (khí sinh học) dùng làm nhiên liệu đốt cháy hoặc phát điện phân loại vào Class 15111500 Gaseous fuels. Điều kiện áp dụng là biogas được mua bán, đo đếm và dùng như một loại nhiên liệu. Hầm biogas và thiết bị sản xuất khí thuộc các mã thiết bị riêng (Segment 40000000 hoặc 26000000).

Dầu diesel và xăng có thuộc family 15110000 không?

Không. Xăng, diesel, dầu FO và các nhiên liệu lỏng hoặc rắn thuộc Family 15100000 Fuels — family anh em cùng cấp trong Segment 15000000. Family 15110000 chỉ bao gồm nhiên liệu ở trạng thái khí (hoặc hóa lỏng để vận chuyển như LPG, LNG) và phụ gia pha vào nhiên liệu.

Khi gói thầu bao gồm cả LPG và phụ gia chống oxy hóa, nên dùng mã nào?

Nên dùng mã family 15110000 để bao quát cả hai nhóm sản phẩm trong một gói thầu. Nếu hồ sơ thầu cho phép phân tách từng hạng mục, có thể ghi mã class 15111500 cho LPG và 15111700 cho phụ gia trong bảng danh mục hàng hóa riêng biệt.

CNG dùng cho xe buýt công cộng thuộc mã UNSPSC nào?

CNG (Compressed Natural Gas — khí thiên nhiên nén) dùng làm nhiên liệu phương tiện thuộc Class 15111500 Gaseous fuels trong family 15110000. Trong đấu thầu mua sắm công, cần lưu ý ghi rõ tiêu chuẩn chất lượng khí (TCVN 9793 hoặc tương đương) và điều kiện cung cấp tại trạm nạp trong hồ sơ yêu cầu kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục