Mã UNSPSC 15111700 — Chất phụ gia nhiên liệu (Fuel additives)
Cấp lớp 15111700 – Chất phụ gia nhiên liệu (English: Fuel additives) trong UNSPSC phân loại các chất phụ gia (additive) hóa học dùng để cải thiện chất lượng, hiệu suất và khả năng lưu trữ của nhiên liệu khí. Chất phụ gia nhiên liệu thuộc Cấp nhóm 15110000 – Nhiên liệu khí và phụ gia nhiên liệu Gaseous fuels and additives, Cấp ngành 15000000 – Nhiên liệu, Phụ gia nhiên liệu, Chất bôi trơn và Vật liệu chống ăn mòn Fuels and Fuel Additives and Lubricants. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy lọc dầu, cơ sở xăng dầu, các đơn vị cung cấp lưới điện khí, và doanh nghiệp vận tải chuyên dùng nhiên liệu khí.
Định nghĩa #
Cấp lớp 15111700 bao gồm các chất phụ gia hóa học có chức năng cải thiện tính chất vật lý, hóa học, hoặc an toàn của nhiên liệu khí. Các chất phụ gia điển hình gồm:
- Chất làm đặc nhiên liệu (Fuel thickeners): tăng độ nhớt, hỗ trợ khả năng bôi trơn
- Chất ức chế đóng băng (Icing inhibitors): ngăn chặn tạo tinh thể nước trong hệ thống nhiên liệu ở nhiệt độ thấp
- Chất xử lý nhiên liệu (Fuel treatment): tăng hiệu suất cháy, giảm khí thải
- Chất vệ sinh nhiên liệu (Fuel cleaner): làm sạch các chất bẩn, cặn oxit, muội tích tụ trong động cơ
- Chất ổn định nhiên liệu (Fuel stabilizer): duy trì chất lượng trong quá trình lưu trữ dài hạn
Cấp lớp này không bao gồm nhiên liệu khí thuần (thuộc Cấp lớp 15111500 – Khí nhiên liệu Gaseous fuels) hay chất bôi trơn chuyên dụng (thuộc Cấp nhóm 15120000 – Chất bôi trơn, dầu nhờn, mỡ và chống ăn mòn).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 15111700 khi sản phẩm mua sắm là chất phụ gia dùng để xử lý, cải thiện hoặc bảo vệ nhiên liệu khí. Ví dụ: hợp đồng cung cấp chất ức chế đóng băng cho hệ thống LPG mùa đông, đơn hàng chất vệ sinh buồng đốt cho động cơ khí hoá lỏng, dự án xử lý chất ổn định LNG trong quá trình vận chuyển biển. Nếu yêu cầu xác định chính xác loại chất phụ gia (ví dụ chỉ định "icing inhibitor" thay vì gộp chung), nên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con (15111702 Icing inhibitors).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 15111500 | Gaseous fuels | Nhiên liệu khí thuần (LPG, CNG, LNG), không phải chất phụ gia |
| 15110000 | Gaseous fuels and additives | Mã cấp nhóm — bao gồm cả 15111500 và 15111700, dùng khi gộp chung |
| 15120000 | Lubricants and oils and greases and anti corrosives | Chất bôi trơn chuyên dụng, độc lập với nhiên liệu, thuộc cấp nhóm khác |
Phân biệt chính: 15111700 là chất phụ gia (được thêm vào nhiên liệu để cải thiện tính chất), 15111500 là nhiên liệu khí thuần (sản phẩm chính, không bao gồm chất phụ gia).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 15111700 phân loại chi tiết theo chức năng chất phụ gia:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 15111701 | Fuel thickeners | Chất làm đặc nhiên liệu |
| 15111702 | Icing inhibitors for fuel systems | Chất ức chế đóng băng |
| 15111703 | Fuel treatment | Chất xử lý nhiên liệu |
| 15111704 | Fuel cleaner | Chất vệ sinh nhiên liệu |
| 15111705 | Fuel stabilizer | Chất ổn định nhiên liệu |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại chất phụ gia cụ thể (ví dụ chỉ định icing inhibitor), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại chất phụ gia khác nhau trong một gói, dùng Cấp lớp 15111700.
Câu hỏi thường gặp #
- Chất ức chế đóng băng (Icing inhibitor) chỉ dùng cho LPG hay còn dùng cho CNG, LNG?
Chất ức chế đóng băng dùng chung cho tất cả loại nhiên liệu khí lỏng hoá (LPG, LNG) hoặc nén (CNG) — bất kỳ loại nào cũng có khả năng tạo nước và đóng băng trong điều kiện nhiệt độ thấp. Chất phụ gia 15111702 áp dụng cho tất cả các loại nhiên liệu khí này.
- Dầu động cơ bôi trơn có được phân loại vào Cấp lớp 15111700 không?
Không. Dầu động cơ, dầu bôi trơn chuyên dụng thuộc Cấp nhóm 15120000 Lubricants and oils and greases and anti corrosives, hoàn toàn tách biệt. Cấp lớp 15111700 chỉ cho chất phụ gia hòa tan vào nhiên liệu khí, không phải chất bôi trơn độc lập.
- Nếu mua chất vệ sinh + chất ổn định trong một gói, dùng mã nào?
Dùng Cấp lớp 15111700 (không chỉ định cấp hàng hóa con cụ thể). Nếu hồ sơ thầu tách riêng yêu cầu "chất vệ sinh" và "chất ổn định", có thể tạo hai dòng thầu với 15111704 và 15111705 tương ứng.
- Chất xử lý nhiên liệu (Fuel treatment) khác gì với chất vệ sinh (Fuel cleaner)?
Chất vệ sinh (15111704) tập trung vào loại bỏ bẩn, cặn, nước trong hệ thống. Chất xử lý (15111703) rộng hơn — bao gồm tăng hiệu suất cháy, giảm khí thải, cải thiện tuổi thọ động cơ. Trong thực hành, chúng thường được dùng kết hợp, nhưng khi phân loại, 15111703 là mã cha chung hơn.
- Chất phụ gia có tuân theo quy định cấp phép lưu hành như thuốc không?
Không. Chất phụ gia nhiên liệu tuân theo quy định của các cơ quan quản lý năng lượng và môi trường (Bộ Công Thương, Bộ Tài Nguyên và Môi Trường), không theo quy định cấp phép thuốc. Các chất phụ gia thường phải đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh môi trường và tiêu chuẩn kỹ thuật nhiên liệu của Việt Nam.