Class 20101600 (English: Screens and feeding equipment) là phân loại UNSPSC dành cho các thiết bị rây (screening) và tập料 (feeding) sử dụng trong khai thác mỏ và công nghiệp khoáng sản. Class này thuộc Family 20100000 Mining and quarrying machinery and equipment, nằm trong Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Trong procurement tại Việt Nam, class này phục vụ các công ty khai thác quặng, xây dựng khoáng sản, nhà máy xi măng, và các dự án công nghiệp yêu cầu phân loại, tập料 vật liệu rời rạc (granular materials).

Định nghĩa #

Class 20101600 bao gồm các thiết bị công nghiệp chuyên dùng để rây và tập料 quặng, đá, cát, hoặc các vật liệu rời rạc khác trong quy trình khai thác và xử lý mỏ. Thiết bị rây (screens) được sử dụng để phân loại kích thước hạt; thiết bị tập料 (feeders) cung cấp vật liệu với lưu lượng ổn định vào dây chuyền xử lý. Commodity tiêu biểu gồm: rây khoáng sản (screens), tập料 thùng (feeders), màng rây thoát nước (drain hole screen), gearmotor công nghiệp (gearmotors), tập料 dây chuyền (apron feeder). Class này không bao gồm thiết bị tách hóa học hay xử lý nước (thuộc family khác), cũng không bao gồm máy nghiền hay máy ép (thuộc class 20101700 Crushers and breakers and grinders).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 20101600 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị rây cơ khí hoặc thiết bị tập料 dùng trong công nghiệp khoáng sản. Ví dụ: hợp đồng cung cấp rây 2 tầng cho nhà máy xi măng, mua thiết bị tập料 thùng (apron feeder) cho dây chuyền khai thác quặng, trang bị gearmotor cho dàn rây khảy. Nếu hợp đồng xác định rõ loại thiết bị (rây độc lập, tập料 chuyên dụng), nên sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Sử dụng class 20101600 khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị rây/tập料 hoặc chưa xác định chi tiết mô hình sản phẩm.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
20101500 Cutting equipment Thiết bị cắt/khoan để tách quặng từ thân đá; không phải rây hay tập料
20101700 Crushers and breakers and grinders Máy nghiền, máy ép, máy bẻ quặng; chức năng làm nhỏ vật liệu, không phải phân loại kích thước
20101800 Mechanized ground support systems Hệ thống hỗ trợ lòng mỏ (cột, xà nhịp); dùng cho khoang mỏ ngầm, không phải xử lý vật liệu
20101900 Secondary rock breaking systems Hệ thống bẻ đá cấp 2 (máy đục pneumatic, etc.); để bẻ đá trong khoang mỏ, không phải rây

Phân biệt rõ ràng: Rây (screening) = phân loại kích thước bằng lưới; tập料 (feeding) = cấp vật liệu với tốc độ đều; khác hoàn toàn với máy nghiền (crushing) hay hệ thống hỗ trợ lòng mỏ (ground support).

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
20101601 Screens Rây khoáng sản
20101602 Feeders Thiết bị tập料
20101603 Drain hole screen Màng rây thoát nước
20101617 Gearmotors Gearmotor công nghiệp
20101618 Apron feeder Tập料 dây chuyền (apron type)

Nhân viên procurement chọn commodity con (8 chữ số) khi hợp đồng cần xác định chính xác dạng thiết bị. Ví dụ: nếu dự án chỉ mua rây, dùng 20101601; nếu mua gearmotor riêng, dùng 20101617.

Câu hỏi thường gặp #

Rây bề mặt (surface screening) và rây lòng mỏ (underground screening) có cùng mã không?

Có. Cả hai đều thuộc 20101600 vì tiêu chí phân loại là chức năng rây, không phải vị trí sử dụng. Nếu cần phân biệt vị trí hoặc mô hình trong hợp đồng, sử dụng commodity 8 chữ số hoặc ghi chú riêng bên cạnh mã.

Gearmotor dùng cho tập料 có riêng mã 20101617 hay chỉ là linh kiện của 20101602?

Gearmotor có commodity riêng 20101617 vì nó cũng được bán/mua độc lập. Nếu mua toàn bộ apron feeder kèm motor, dùng 20101618; nếu mua gearmotor thay thế, dùng 20101617.

Rây khô (dry screening) và rây ướt (wet screening) có phân biệt mã không?

Không. Cả rây khô lẫn rây ướt đều thuộc 20101601 (Screens). UNSPSC không phân biệt phương pháp ướt/khô ở level commodity — điều này được ghi rõ trong thông số kỹ thuật hoặc mô tả hợp đồng.

Tập料 thùng (hopper feeder) và tập料 dây chuyền (apron feeder) có mã khác nhau không?

Có. Apron feeder cụ thể là 20101618. Hopper feeder khác cấu trúc → có thể dùng 20101602 (Feeders) chung hoặc có commodity khác nếu UNSPSC chi tiết hơn. Nên kiểm tra danh mục commodity cấp 8 chữ số.

Phụ tùng thay thế rây (screen mesh, frame) thuộc mã nào?

Phụ tùng rõ ràng (lưới rây, khung) nếu bán độc lập có thể dùng 20101601 hoặc kiểm tra segment linh kiện (segment 42 hoặc 49). Để chính xác, cần kiểm tra danh mục UNSPSC chi tiết hoặc lên Bộ Công Thương.

Xem thêm #

Danh mục