Mã UNSPSC 20101800 — Hệ thống hỗ trợ đất nền cơ giới (Mechanized ground support systems)
Class 20101800 (English: Mechanized ground support systems) trong UNSPSC phân loại các hệ thống cơ giới dùng để gia cố, hỗ trợ và ổn định nền đất, khối đá trong quá trình khai thác mỏ dưới lòng đất (underground mining). Class này thuộc Family 20100000 Mining and quarrying machinery and equipment, Segment 20000000 Mining and Well Drilling Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà thầu khai thác mỏ than, mỏ kim loại, mỏ đá vôi, và công ty cung cấp thiết bị hỗ trợ cho các công trình hầm lò, khai thác ngầm.
Định nghĩa #
Class 20101800 bao gồm các máy móc cơ giới được thiết kế để lắp đặt, duy trì và kiểm soát hệ thống hỗ trợ nền đất (ground support) trong hoạt động khai thác dưới lòng đất. Nội hàm chính gồm: (1) Máy vít cốp pha (bolters) — thiết bị lắp đặt vít ngang hoặc vít chéo để gia cố tường hầm và trần hầm; (2) Máy phun vữa bêtông (shotcrete spraying equipment) — phun lớp bê tông xịt để bảo vệ và gia cố bề mặt khối đất/đá; (3) Phụ tùng và phụ kiện chuyên dụng cho các thiết bị này. Class không bao gồm các thiết bị khai thác chính (thuộc class 20101700 Crushers, 20102100 Rock drills), thiết bị phát nổ (class 20102200 Explosive loading machinery), hay các phương tiện vận chuyển ngầm (class 20102300 Underground mining service vehicles).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 20101800 khi sản phẩm mua sắm là hệ thống hỗ trợ nền đất cơ giới cho hoạt động khai thác hoặc xây dựng công trình ngầm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máy vít cốp pha dùng lắp đặt vít tường hầm trong mỏ than, gói mua máy phun vữa bêtông xịt gia cố lòng hầm, cung cấp phụ tùng thay thế cho các thiết bị hỗ trợ nền hiện có. Nếu cần xác định loại máy cụ thể (máy vít cáp, máy vít kéo, thiết bị phun), ưu tiên các commodity 8 chữ số con (cable bolters, scissor bolters, boom bolters, shotcrete equipment). Nếu đơn hàng gộp nhiều loại hệ thống hỗ trợ hoặc không xác định được loại máy cụ thể, dùng class 20101800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 20101700 | Crushers and breakers and grinders | Máy tác dụng lên khối đá để cắt nhỏ, nghiền — phục vụ khai thác chính; 20101800 là hỗ trợ, không phá hủy khối đá |
| 20101600 | Screens and feeding equipment | Máy sàng lọc, nạp liệu — phục vụ xử lý, phân loại sản phẩm khai thác; 20101800 phục vụ gia cố nền |
| 20102100 | Rock drills | Máy khoan lỗ để lắp vít hoặc nổ; 20101800 là máy lắp vít vào lỗ khoan sẵn |
| 20102200 | Explosive loading machinery | Máy nạp chất nổ; 20101800 không liên quan đến nổ |
| 20102300 | Underground mining service vehicles | Phương tiện vận chuyển; 20101800 là thiết bị gia cố cố định |
Ranh giới then chốt: Class 20101800 bao phủ các hệ thống gia cố và ổn định nền đất; khi sản phẩm là máy khai thác chính, xử lý sản phẩm, hay vận chuyển, dùng class tương ứng khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 20101800 mô tả loại thiết bị hỗ trợ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 20101801 | Cable bolters | Máy vít cáp (hỗ trợ nền bằng vít kéo cáp thép) |
| 20101802 | Scissor bolters | Máy vít kéo/cắt (hỗ trợ nền bằng cơ cấu kéo/cắt) |
| 20101803 | Boom bolters | Máy vít cần (hỗ trợ nền bằng cần/cơ cấu tay máy) |
| 20101804 | Shotcrete spraying equipment | Thiết bị phun bê tông xịt (phun lớp bề mặt gia cố) |
| 20101805 | Mechanized ground support system spare parts or accessories | Phụ tùng, phụ kiện thiết bị hỗ trợ nền |
Câu hỏi thường gặp #
- Vít cốp pha (roof bolt) lẻ là phụ tùng hay commodity riêng?
Vít cốp pha lẻ (kim loại nguyên liệu) không phải commodity 20101800 mà thuộc các mã vật liệu khác. Khi mua riêng vít, phần hứng (plate), bulong (nut), nằm trong commodity 20101805 Spare parts — nhưng chỉ khi bán kèm theo hệ thống hỗ trợ hoặc trong bộ phụ tùng quy định của nhà sản xuất máy.
- Máy khoan lỗ để lắp vít (rock drill) có thuộc 20101800 không?
Không. Máy khoan (rock drill) thuộc class 20102100 Rock drills. Class 20101800 bao phủ máy lắp vít vào lỗ khoan sẵn, không bao phủ máy khoan.
- Thiết bị phun vữa bêtông cho xây dựng hầm thuộc 20101800 không?
Có — nếu dùng cho khai thác mỏ hoặc xây dựng công trình ngầm (hầm đào, hầm giao thông). Thiết bị phun bêtông công dụng chung (xây dựng thường) thuộc các mã khác trong segment 22 (Building machinery).
- Hệ thống cốp pha tự động (automation/remote control) vẫn dùng 20101800 không?
Có. Máy vít cốp pha tự động hoặc điều khiển từ xa vẫn phân loại vào 20101800 — vì nội hàm định nghĩa hệ thống hỗ trợ nền theo chức năng, không theo mức độ tự động.
- Phụ tùng thay thế cho máy vít cốp pha (cylinder, pump, hose) có khác commodity 20101805 không?
Phụ tùng thay thế chuyên dụng cho máy vít cốp pha được gom vào commodity 20101805 Spare parts. Nếu là phụ tùng công dụng chung (xylanh thủy lực, bơm chung) mua riêng lẻ, có thể thuộc các mã phụ tùng chung khác (segment 41, 42).