Mã UNSPSC 23141700 — Máy móc và phụ tùng chế tạo, sửa chữa da (Leather working and repairing machinery and accessories)
Class 23141700 (English: Leather working and repairing machinery and accessories) là nhánh UNSPSC phân loại máy móc, thiết bị, và phụ tùng chuyên dụng dùng để gia công, chế tạo, và sửa chữa các sản phẩm da. Class này thuộc Family 23140000 Leatherworking repairing machinery and equipment, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm xưởng tuyển lựa da, nhà máy giày da, cơ sở sản xuất túi xách da, xưởng sửa chữa giày và các cơ sở chế biến da công thương.\n\nMã này bao gồm máy cắt da (leather cutting machines), máy ghim/đinh da (riveting and nailing machines), và các thiết bị hỗ trợ khác dùng trong dây chuyền chế tạo hoặc bảo dưỡng sản phẩm da.
Định nghĩa #
Class 23141700 bao gồm các máy công nghiệp và phụ kiện dùng để gia công da thô thành sản phẩm thành phẩm, hoặc dùng để sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm da đã hoàn thiện. Phạm vi bao gồm máy cắt da theo các hình dáng và kích thước khác nhau, máy ghim/đinh kết nối các lớp da (riveting, nailing), máy khâu da chuyên biệt, máy ép da, và các phụ kiện hỗ trợ (khuôn, mẫu cắt, dụng cụ thủ công chuyên dụng).
Class này là cấp dừa của Family 23140000 — không bao gồm các máy chuẩn bị da thô (class 23141600 Leather preparing machinery), cũng không bao gồm phụ tùng tổng hợp hoặc vật liệu thô chế tạo da.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23141700 khi đối tượng mua sắm là máy móc hoặc thiết bị chuyên dùng để gia công, chế tạo hoặc sửa chữa da và sản phẩm da. Ví dụ cụ thể:
- Hợp đồng mua 5 máy cắt da tự động cho dây chuyền sản xuất giày
- Gói thầu cung cấp máy ghim để lắp ráp đế giày
- Dự án lắp đặt máy ép da cho xưởng bảo dưỡng túi xách
- Mua dụng cụ và phụ kiện sửa chữa da cho cơ sở chế biến da thủ công
Khi gói thầu cần xác định loại máy cụ thể (cắt, ghim, nailing), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (23141701, 23141702, 23141703) thay vì class.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23141600 | Leather preparing machinery and accessories | Máy chuẩn bị da thô (tẩy nước, làm dẻo da) — bước tiền xử lý, không phải chế tạo sản phẩm |
| 23141700 | Leather working and repairing machinery and accessories | Máy gia công, cắt, ghim da để chế tạo sản phẩm da hoàn thiện hoặc sửa chữa |
Phân biệt chính: 23141600 hoạt động trên da thô trước khi chia cắt; 23141700 hoạt động trên da đã chuẩn bị để tạo hình, lắp ráp, và hoàn thiện sản phẩm. Nếu máy dùng cho bước chuẩn bị/xử lý sơ bộ → 23141600. Nếu máy dùng cho gia công/chế tạo/sửa chữa sản phẩm → 23141700.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 23141700 mô tả loại máy cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23141701 | Leather cutting machines | Máy cắt da |
| 23141702 | Leather riveting machines | Máy ghim da |
| 23141703 | Leather nailing machines | Máy đinh da |
| 23141704 | Leatherworking workshop equipment | Thiết bị xưởng gia công da |
Khi gói thầu yêu cầu loại máy cụ thể, dùng mã commodity tương ứng để tính đặc tả chính xác hơn.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy chuẩn bị da thô (tẩy nước, làm dẻo) có thuộc 23141700 không?
Không. Các máy tiền xử lý da thô thuộc class 23141600 Leather preparing machinery and accessories. Class 23141700 là bước sau: khi da đã sẵn sàng để gia công/chế tạo sản phẩm.
- Máy khâu da chuyên biệt có thuộc 23141700 không?
Có. Máy khâu da công nghiệp dùng để lắp ráp các phần da trong sản xuất giày, túi xách thuộc phạm vi 23141700.
- Phụ kiện máy như khuôn cắt da có phải 23141700 không?
Có. Phụ kiện, khuôn mẫu, dụng cụ thủ công chuyên dùng để hỗ trợ gia công da được gộp trong class 23141700.
- Máy ép da dùng để tạo hình sản phẩm có thuộc 23141700 không?
Có. Máy ép, máy ấn da dùng để định hình, tạo họa tiết, hoặc lắp ráp sản phẩm da là một phần của class 23141700.
- Dụng cụ sửa chữa túi xách, giày da tay có phải 23141700 không?
Có. Bất kỳ máy móc hoặc thiết bị dùng để sửa chữa, bảo dưỡng sản phẩm da (giày, túi xách, dây đeo) đều thuộc phạm vi 23141700.