Mã UNSPSC 23140000 — Máy và thiết bị thuộc da và sửa chữa da (Leatherworking repairing machinery and equipment)
Family 23140000 (English: Leatherworking repairing machinery and equipment) là nhóm UNSPSC tập hợp các loại máy móc và thiết bị (machinery and equipment) phục vụ quá trình thuộc da (leather preparing), gia công da (leatherworking) và sửa chữa các sản phẩm da (leather repairing). Family này nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories, bao gồm hai class chính: máy chuẩn bị da (Leather preparing machinery) và máy gia công/sửa chữa da (Leather working and repairing machinery). Tại Việt Nam, đây là nhóm mã được sử dụng trong procurement của các doanh nghiệp sản xuất giày dép, túi xách, dây lưng, hàng da thủ công và các xưởng sửa chữa đồ da công nghiệp.
Định nghĩa #
Family 23140000 bao gồm toàn bộ máy móc và thiết bị liên quan đến chuỗi gia công da — từ giai đoạn chuẩn bị nguyên liệu da thô cho đến các bước gia công thành phẩm và sửa chữa sản phẩm da đã qua sử dụng.
Theo cấu trúc UNSPSC, family này chia thành hai class:
- Class 23141600 — Leather preparing machinery and accessories (Máy chuẩn bị da và phụ kiện): Máy móc dùng trong giai đoạn xử lý da thô trước khi gia công, gồm máy thuộc da (tanning machines), máy bào mỏng (splitting machines), máy căng da (staking machines), máy nhuộm (dyeing drums) và thiết bị liên quan.
- Class 23141700 — Leather working and repairing machinery and accessories (Máy gia công và sửa chữa da và phụ kiện): Máy móc dùng để cắt, may, dập, dán, đánh bóng da thành phẩm hoặc sửa chữa sản phẩm da, gồm máy may da công nghiệp, máy cắt da (clicker press), máy đột lỗ, máy mài gót giày, máy đóng đế và thiết bị sửa giày.
Family 23140000 không bao gồm hóa chất thuộc da (thuộc Segment 12 — Chemicals), nguyên liệu da thô hoặc da thành phẩm (thuộc Segment 11 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials), hay phụ kiện may mặc bằng da đơn thuần (thuộc Segment 60 — Apparel and Luggage).
Cấu trúc mã #
Sơ đồ phân cấp của family 23140000 trong UNSPSC:
Segment 23000000 — Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories
└── Family 23140000 — Leatherworking repairing machinery and equipment
├── Class 23141600 — Leather preparing machinery and accessories
└── Class 23141700 — Leather working and repairing machinery and accessories
Khi lập hồ sơ thầu, ưu tiên sử dụng mã class (6 chữ số có nghĩa) hoặc commodity (8 chữ số) để tăng độ chính xác phân loại. Mã family 23140000 phù hợp khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị da thuộc cả hai giai đoạn chuẩn bị và gia công.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 23140000 (hoặc class con tương ứng) trong các trường hợp sau:
1. Mua sắm thiết bị xưởng sản xuất da giày Các doanh nghiệp sản xuất giày dép, túi xách, đồ da cần trang bị dây chuyền máy móc gia công da — bao gồm máy may da công nghiệp, máy cắt da, máy bào mỏng, máy dập gót — đều thuộc phạm vi family này.
2. Đầu tư thiết bị xưởng thuộc da (tannery) Các cơ sở thuộc da, nhuộm da, xử lý bề mặt da thô trước khi xuất cho nhà máy sản xuất cần các thiết bị như trống thuộc da (drum tanning machine), máy căng và phẳng da (toggle frame), máy bào lớp (splitting machine) — thuộc class 23141600.
3. Procurement thiết bị sửa chữa giày và đồ da Xưởng sửa giày (cobblery / shoe repair shop) hoặc trung tâm bảo hành đồ da cần máy mài đế, máy đóng đinh, máy đánh bóng giày công nghiệp — thuộc class 23141700.
4. Dự án ODA / FDI trang bị nhà máy Các dự án đầu tư sản xuất da giày có vốn nước ngoài tại Việt Nam (FDI) thường kê khai thiết bị nhập khẩu theo UNSPSC; family 23140000 là nhóm mã phù hợp cho danh mục thiết bị toàn bộ dây chuyền da.
Khi xác định rõ giai đoạn quy trình (chuẩn bị hay gia công/sửa chữa), ưu tiên dùng class con 23141600 hoặc 23141700 thay vì family.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 23140000 thường bị nhầm lẫn với các nhóm mã sau:
| Mã UNSPSC | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23120000 | Textile and fabric machinery and accessories | Máy dệt, máy may vải — đối tượng gia công là vải/sợi, không phải da thuộc. Máy may da công nghiệp khác máy may vải ở áp lực kim và cơ cấu kéo liệu. |
| 23130000 | Lapidary machinery and equipment | Máy cắt, mài, đánh bóng đá quý/khoáng vật — không liên quan đến da. Dễ nhầm do tên "repairing" xuất hiện ở cả hai ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ. |
| 23150000 | Industrial process machinery and equipment and supplies | Nhóm máy công nghiệp tổng quát — dùng khi thiết bị không thể phân loại rõ vào ngành cụ thể. Không ưu tiên dùng 23150000 nếu thiết bị đã xác định rõ là dùng cho gia công da. |
| 23120000 (Textile) + 60000000 (Apparel) | Máy may và phụ kiện may mặc | Máy may da thuộc 23141700; phụ kiện/sản phẩm da thành phẩm (túi, dây lưng, giày) thuộc Segment 60. |
| 12000000 | Chemicals | Hóa chất thuộc da (tannic acid, chromium sulfate, dầu dưỡng da) thuộc Segment 12, không thuộc family máy móc 23140000. |
Quy tắc phân biệt nhanh: Nếu đối tượng mua là thiết bị/máy móc dùng để gia công da → 23140000 (và class con). Nếu là vật liệu/hóa chất đầu vào cho quy trình da → các family thuộc Segment 11 hoặc 12. Nếu là sản phẩm da thành phẩm → Segment 60.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Ngành da giày Việt Nam trong bối cảnh procurement: Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu giày dép lớn nhất thế giới (top 3 toàn cầu theo giá trị xuất khẩu). Các tỉnh có nhiều nhà máy da giày sử dụng thiết bị thuộc nhóm 23140000 gồm: Bình Dương, Đồng Nai, Long An, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Hà Nội và các tỉnh lân cận.
Nhập khẩu thiết bị: Máy móc thuộc family 23140000 nhập khẩu vào Việt Nam thường khai báo theo mã HS Chương 84 (Machinery and mechanical appliances), cụ thể nhóm HS 8453 (Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather). Cán bộ procurement cần đối chiếu mã UNSPSC với mã HS khi làm thủ tục nhập khẩu hoặc hoàn thuế.
Đấu thầu công: Theo Thông tư hướng dẫn mua sắm công tại Việt Nam, hồ sơ mời thầu thiết bị công nghiệp cần ghi rõ mã phân loại hàng hóa. Sử dụng mã 23141600 hoặc 23141700 (class) giúp xác định rõ tính năng kỹ thuật yêu cầu và hạn chế tranh chấp về phạm vi cung cấp.
VSIC liên quan: Doanh nghiệp sử dụng thiết bị nhóm này thường có mã ngành VSIC 1520 (Sản xuất giày dép) hoặc 1511 (Thuộc, sơ chế da; sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự).
Câu hỏi thường gặp #
- Family 23140000 có bao gồm máy may da công nghiệp không?
Có. Máy may da công nghiệp (industrial leather sewing machine) thuộc class 23141700 Leather working and repairing machinery and accessories, nằm trong family 23140000. Cần phân biệt với máy may vải thông thường thuộc family 23120000 Textile and fabric machinery.
- Hóa chất thuộc da (tannic acid, chrome sulfate) thuộc mã UNSPSC nào?
Hóa chất dùng trong quá trình thuộc da không thuộc family 23140000 (chỉ gồm máy móc/thiết bị). Các hóa chất này thuộc Segment 12000000 Chemicals, cụ thể các family tương ứng trong nhóm hóa chất công nghiệp.
- Khi gói thầu gộp cả máy chuẩn bị da và máy gia công da, dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp thiết bị của cả hai giai đoạn (chuẩn bị da thuộc class 23141600 và gia công/sửa chữa da thuộc class 23141700), có thể dùng mã family 23140000 để bao quát toàn bộ. Nếu tách thành các hạng mục riêng, ưu tiên dùng mã class tương ứng để tăng độ chính xác.
- Mã HS nào tương ứng với thiết bị thuộc family 23140000 khi nhập khẩu vào Việt Nam?
Thiết bị thuộc nhóm này thường khai báo dưới mã HS Chương 84, đặc biệt nhóm HS 8453 (Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather, or for making or repairing footwear). Cán bộ logistics cần tra cứu biểu thuế nhập khẩu hiện hành để xác định mã HS 8 chữ số chính xác.
- Máy đóng đế giày thuộc class 23141600 hay 23141700?
Máy đóng đế giày (sole attaching machine) thuộc class 23141700 Leather working and repairing machinery and accessories, vì đây là thiết bị dùng trong giai đoạn gia công và hoàn thiện sản phẩm da/giày, không phải giai đoạn chuẩn bị da thô.
- Phụ kiện đi kèm theo máy (kim máy may da, lưỡi dao cắt da) thuộc mã nào?
Phụ kiện đi kèm (accessories) được đề cập rõ trong tên các class con (ví dụ 23141700 ghi 'and accessories'), do đó kim máy may da, lưỡi dao cắt da chuyên dụng cho máy gia công da thuộc class 23141700. Nếu phụ kiện mang tính vật tư tiêu hao chung, có thể cân nhắc các mã trong Segment 31 (Manufacturing Components).
- Doanh nghiệp sản xuất túi xách da có cần dùng mã 23140000 không?
Có, nếu doanh nghiệp mua sắm máy móc thiết bị để sản xuất túi xách da (máy cắt, may, dập da). Mã 23140000 và class con 23141700 phù hợp cho danh mục thiết bị của xưởng sản xuất túi xách, ví da, dây lưng, không chỉ riêng xưởng giày.