Class 23221000 (English: Arrival department machinery and equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị cơ khí chuyên dùng cho bộ phận tiếp nhận (arrival / receiving) trong quy trình chế biến gà — từ khi những chiếc lồng gà đến nhà máy cho đến khi gà được chuyển sang bộ phận xử lý tiếp theo. Class này nằm trong Family 23220000 Chicken processing machinery and equipment, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Ứng dụng chủ yếu tại Việt Nam là các nhà máy chế biến gia cầm, trang trại lớn có hệ thống xử lý nội bộ, và các cơ sở chế biến thịt poultry."

Định nghĩa #

Class 23221000 bao gồm các máy móc và thiết bị dùng trong bộ phận tiếp nhận (arrival department) của nhà máy chế biến gà. Bộ phận này là giai đoạn đầu tiên trong quy trình sản xuất, có nhiệm vụ nhận gà sống từ lồng/xe chuyên chở, kiểm tra sơ bộ sức khỏe và số lượng, rửa lồng, chuẩn bị gà cho các bộ phận xử lý tiếp theo (killing, defeathering, evisceration). Commodity tiêu biểu: hệ thống dỡ lồng (crate unloading system), máy rửa lồng (crate washer). Class này không bao gồm máy sát lông (thuộc 23221100 Killing and defeathering) hay máy nạo sạch (thuộc 23221200 Evisceration).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23221000 khi sản phẩm mua sắm là máy móc hoặc thiết bị chuyên dụng cho bộ phận tiếp nhận gà sống. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hệ thống tự động dỡ lồng, máy rửa/khử trùng lồng, bồn chứa tạm gà, hoặc hệ thống phân loại/kiểm tra ban đầu. Nếu xác định cụ thể là máy dỡ lồng → dùng commodity 23221001, hoặc máy rửa lồng → dùng commodity 23221002. Khi gói thầu tổng hợp toàn bộ thiết bị bộ phận tiếp nhận (gồm máy dỡ, rửa, kiểm tra tạm...), dùng mã class 23221000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23221100 Killing and defeathering department machinery Máy giết mổ, sát lông — công đoạn sau arrival
23221200 Evisceration department machinery Máy nạo sạch, lấy nội tạng — công đoạn cuối cùng

Class 23221000 chỉ bao gồm thiết bị bộ phận tiếp nhận (công đoạn đầu). Nếu máy móc dùng cho công đoạn giết mổ/sát lông → 23221100. Nếu dùng cho công đoạn nạo sạch → 23221200. Ranh giới kiểm tra: chức năng chính của máy (nhận/rửa/tạm trữ vs. giết/sát vs. nạo/lấy nội tạng).

Câu hỏi thường gặp #

Máy rửa lồng gà thuộc mã 23221000 hay mã nào khác?

Máy rửa lồng (crate washer) thuộc commodity 23221002 nằm trong class 23221000, vì đây là thiết bị bộ phận tiếp nhận. Nó dùng để rửa/khử trùng lồng gà trước khi gà được dỡ ra xử lý tiếp.

Hệ thống dỡ lồng tự động thuộc class 23221000 không?

Có. Hệ thống dỡ lồng (crate unloading system, commodity 23221001) là thiết bị bộ phận tiếp nhận, nằm trong class 23221000. Đây là công đoạn đầu tiên để chuyển gà từ lồng sang dây chuyền xử lý.

Máy giết mổ gà (killing machine) thuộc mã nào?

Máy giết mổ thuộc class 23221100 Killing and defeathering department machinery, không phải 23221000. Class 23221000 chỉ bao gồm bộ phận tiếp nhận (tước lồng, rửa lồng).

Bồn chứa tạm gà sống (live bird holding tank) có dùng 23221000 không?

Có thể. Nếu bồn chứa là thiết bị chuyên dùng cho bộ phận tiếp nhận (holding tank trước khi dỡ), dùng 23221000. Nếu là bồn chứa chung dùng ở nhiều công đoạn, có thể xem xét lại phân loại hoặc dùng mã thiết bị tổng hợp.

Dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh từ tiếp nhận đến đóng gói có dùng 23221000 không?

Khi mua dây chuyền toàn bộ, cần phân tách từng công đoạn thành mã riêng: 23221000 cho bộ phận tiếp nhận, 23221100 cho giết mổ/sát lông, 23221200 cho nạo sạch. Không có mã single để bao trùm toàn bộ dây chuyền.

Xem thêm #

Danh mục