Class 23231800 (English: Lumber chippers and accessories) trong UNSPSC phân loại máy chẻ gỗ tấm hoặc khúc gỗ thành những mảnh nhỏ (chip, slice) phục vụ chế biến hoặc tái chế gỗ. Class này thuộc Family 23230000 Sawmilling and lumber processing machinery, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Phạm vi bao gồm cả máy chẻ gỗ thành phần và phụ kiện linh kiện (clamp, blade, motor). Tại Việt Nam, class này áp dụng cho đấu thầu cơ sở chế biế gỗ, nhà máy sản xuất bột gỗ, và đơn vị tái chế gỗ thải."

Định nghĩa #

Class 23231800 bao gồm máy chẻ gỗ (wood chipper / lumber chipper) ở dạng hoàn chỉnh hoặc bộ phận linh kiện chính. Máy chẻ gỗ hoạt động theo cơ chế dao quay/dạo để cắt gỗ tấm hoặc khúc gỗ nguyên liệu thành những chip nhỏ (kích thước 10-50 mm) phục vụ nhiều mục đích:

  1. Xử lý gỗ phế liệu — biến gỗ thừa từ xưởng sơ chế thành chip tái chế, giảm chi phí xử lý.
  2. Sản xuất bột gỗ — nguyên liệu cho ngành giấy/bìa (pulp industry).
  3. Sản xuất năng lượng sinh khối — chip gỗ dùng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu xơ dừa composites.
  4. Chế biến gỗ lâm sản — chip phục vụ sản xuất ván ép, MDF, gỗ dăm (particle board).

Phụ kiện trong class gồm lưỡi dao, bộ tổng hợp clamp, động cơ truyền động, bộ trượt (slide guide).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23231800 khi sản phẩm mua sắm là: (1) máy chẻ gỗ thành phần hoàn chỉnh; (2) bộ phận thay thế chính của máy chẻ gỗ (lưỡi dao, clamp khung, motor chủ).

Ví dụ hợp đồng procurement: hợp đồng cung cấp máy chẻ gỗ công suất vừa cho nhà máy xử lý chất thải gỗ; gói mua bộ lưỡi dao thay thế cho máy chẻ; hợp đồng bảo trì định kỳ kèm phụ tùng cho máy chẻ gỗ xưởng giấy.

Nếu đối tượng mua là các máy sơ chế gỗ khác (máy bào, máy cưa, máy sắp xếp gỗ), ưu tiên các class sibling khác trong family 23230000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23231000 Log debarkers and accessories Máy bóc vỏ khúc gỗ — bước sơ chế trước chẻ gỗ, loại bỏ vỏ ngoài
23231100 Bandsaws and accessories Cưa băng — dùng cắt tấm gỗ thành latte hoặc các mặt phẳng
23231200 Circular saws and accessories Cưa tròn — cắt gỗ theo đường thẳng, không chẻ thành chip
23231300 Lumber edgers Máy cạnh gỗ — loại bỏ rìa không dùng của tấm gỗ
23231400 Trimsaws and accessories Cưa cắt ngang — cắt khúc gỗ thành các đoạn ngắn hơn
23231500 Lumber sorters and accessories Máy sắp xếp gỗ — phân loại theo kích thước/chất lượng, không chẻ

Chú ý: Máy chẻ gỗ (chipper) khác cơ bản với máy cưa (saw). Chipper dùng dao quay để chẻ gỗ thành chip nhỏ, còn saw dùng lưỡi cưa để cắt gỗ thành mảnh lớn hơn theo hình dạng xác định (tấm, thanh, latte).

Câu hỏi thường gặp #

Phụ kiện máy chẻ gỗ (lưỡi dao, clamp) có thuộc class 23231800 không?

Có. Class 23231800 bao gồm cả máy hoàn chỉnh và phụ kiện thành phần chính (accessories). Lưỡi dao, khung clamp, motor truyền động của máy chẻ gỗ bán riêng lẻ đều phân loại vào class này. Tuy nhiên, nếu phụ kiện không cụ thể gắn với máy chẻ gỗ (ví dụ motor chung, ốc vít tiêu chuẩn), có thể thuộc family khác.

Máy chẻ gỗ do người vận hành bằng tay (hand-operated) có thuộc 23231800 không?

Có thể. Mặc dù hầu hết máy chẻ gỗ công nghiệp được cơ khí hóa (motor, thủy lực), UNSPSC class này không loại trừ các máy nhỏ hoặc bán tự động. Nếu thiết bị có chức năng chẻ gỗ thành chip, thuộc class này.

Máy chẻ gỗ dành cho cảnh quan hoặc xử lý cây xanh có thuộc mã này không?

Không. Máy chẻ gỗ dành cho xử lý chất thải cây (garden chipper, wood waste processor) thuộc Segment 42 (Environmental Treatment and Recycling Machinery) hoặc Segment 24 (Environmental Treatment and Recycling Machinery), không phải 23231800.

Máy chẻ gỗ kiêm chức năng khác (ví dụ chẻ và xây chất) có dùng mã nào?

Nếu máy chẻ gỗ là chức năng chính, dùng 23231800. Nếu là máy kết hợp (combo) thực hiện hai công việc bằng nhau, cần xem xác định function chính từ hợp đồng hoặc tài liệu sản phẩm.

Lưỡi dao thay thế cho máy chẻ gỗ (spare blade) bán riêng có dùng 23231800 không?

Có. Lưỡi dao hoặc bộ lưỡi thay thế cho máy chẻ gỗ (spare blade / replacement knife) phân loại vào 23231800 khi bán kèm hoặc riêng biệt, miễn là có bối cảnh gắn liền với máy chẻ gỗ.

Xem thêm #

Danh mục