Class 23281800 (English: Metal treatment fixtures and tooling) trong UNSPSC phân loại các thiết bị hỗ trợ (fixtures), dụng cụ (tooling), và khung chứa (racks) dùng cùng với máy xử lý kim loại (Metal treatment machinery). Class này thuộc Family 23280000 Metal treatment machinery, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy cơ khí, xưởng điện mạ, nhà máy sơn phun, cơ sở tôi luyện, và các đơn vị gia công kim loại chuyên biệt.

Định nghĩa #

Class 23281800 bao gồm các phụ tùng không phải động cơ chính của máy xử lý kim loại — cụ thể là thiết bị cố định (fixtures) để nâng, định vị, hoặc giữ chi tiết, cùng dụng cụ (tooling) để hỗ trợ quy trình xử lý. Các mục tiêu điển hình gồm khung điện mạ (electroplating racks), giá chứa vật liệu trong lò nung, giá treo cho lò sơn công nghiệp. Class này KHÔNG bao gồm máy xử lý hoàn chỉnh (các class 2328150023281900 liệt kê máy chính), cũng không bao gồm vật tư tiêu hao như hóa chất hay điện cực riêng lẻ (thuộc segment hóa chất một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23281800 khi sản phẩm mua là phụ tùng phụ trợ, khung chứa, hoặc dụng cụ cố định dùng cùng với máy xử lý kim loại. Ví dụ: khung điện mạ inox có 12 vị trí, giá treo linh hoạt cho lò sơn công nghiệp, khung hỗ trợ cho máy gia công bề mặt. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu máy xử lý hoàn chỉnh (ví dụ lò tôi luyện, máy phun sơm, thiết bị cọc xanh)، ưu tiên các class 2328150023281900 (các class về máy chính). Nếu gói mua gồm cả máy và phụ kiện, tách thành hai dòng hoặc dùng mã family 23280000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23281500 Coating or plating machines Máy sơn/mạ hoàn chỉnh — có động cơ, điều khiển
23281600 Heat treating machines Máy nung/xử lý nhiệt hoàn chỉnh — có lò, điều khiển
23281700 Mechanical surface treatment machines Máy gia công bề mặt hoàn chỉnh — có đầu làm việc, điều khiển
23281900 Metal cleaning machinery and supplies Máy rửa kim loại hoàn chỉnh cộng vật tư rửa (hóa chất, v.v.)

Phân biệt rõ: 23281800 là phụ kiện / khung hỗ trợ / dụng cụ định vị (không chứa động cơ hoặc điều khiển chính). Các sibling 2328150023281900máy hoàn chỉnh có khả năng hoạt động độc lập.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 23281800 mô tả loại dụng cụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
23281801 Electroplating rack Khung điện mạ
23281802 Physical vapor deposition rack Khung lắng đọng hơi vật lý (PVD)

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại khung cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua gộp nhiều loại khung/dụng cụ xử lý kim loại khác nhau, dùng class 23281800.

Câu hỏi thường gặp #

Khung điện mạ bán kèm linh kiện điều khiển có thuộc 23281800 không?

Nếu khung và điều khiển được tích hợp thành một thiết bị hoàn chỉnh có thể vận hành độc lập, hệ thống đó chuyển sang mã máy điện mạ 23281500. Nếu bán khung riêng biệt (chỉ chứa cấu trúc, không có điều khiển hoặc động cơ), dùng 23281800.

Dụng cụ cầm tay để lấy chi tiết từ khung xử lý có dùng 23281800 không?

Có, nếu dụng cụ đó được thiết kế chuyên biệt cho máy xử lý kim loại (ví dụ kìm nhôm chế tạo cho máy PVD). Nếu dụng cụ cầm tay là loại chung, thuộc các segment về dụng cụ lẩu một mã cùng family.

Hóa chất tẩy rửa dùng cùng máy xử lý kim loại thuộc mã nào?

Hóa chất rửa riêng lẻ thuộc Segment 12 (Chemicals). Nếu mua gói 'máy rửa + hóa chất' hoàn chỉnh, dùng 23281900 Metal cleaning machinery and supplies.

Khung lò sấy cho quy trình tôi luyện có dùng 23281800 không?

Có, khung chứa chi tiết bên trong lò sấy (nếu không chứa nhiệt độ điều khiển) thuộc 23281800. Nếu khung tích hợp cảm biến nhiệt độ và là bộ phận điều khiển của lò, chuyển sang 23281600 Heat treating machines.

Giá treo phụ kiện trong lò sơn công nghiệp là 23281800 hay 23281500?

Giá treo riêng lẻ (conveyors, hangers) là 23281800. Nếu giá treo tích hợp với hệ thống sơn hoàn chỉnh (có phun sơm, điều khiển nhiệt độ), chuyển sang 23281500 Coating or plating machines.

Xem thêm #

Danh mục