Class 23281900 (English: Metal cleaning machinery and supplies) trong UNSPSC phân loại các máy móc và vật tư dùng để loại bỏ tạp chất rắn, bán rắn hoặc lỏng khỏi bề mặt kim loại. Quá trình làm sạch kim loại (metal cleaning) là công đoạn tiền xử lý (pretreatment) thiết yếu trước các quy trình ứng dụng chất bôi trơn chuyên dụng (metalworking fluids), sơn phủ (coating), dán kết (adhesive bonding), hàn (welding), mỏ (brazing), và hàn mềm (soldering), cũng như bảo đảm hoạt động đáng tin cậy của linh kiện sản xuất trong máy móc, bộ chứa thực phẩm-đồ uống, và các tùy chọn lắp ráp khác. Class này thuộc Family 23280000 Metal treatment machinery, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery."

Định nghĩa #

Class 23281900 bao gồm máy móc và vật tư chuyên dụng loại bỏ các loại tạp chất từ bề mặt kim loại. Tạp chất có thể ở dạng rắn (bụi, oxide, vảy, hạt mài mòn), bán rắn (nhũ tương bôi trơn cũ, dư lượng gia công), hoặc lỏng (dầu thủy lực, chất làm mát). Quá trình làm sạch kim loại (metal cleaning) là bước quan trọng trong chuỗi gia công kim loại, thường đứng giữa các quy trình cơ khí hoặc gia công khác và các công đoạn hoàn thiện tiếp theo (sơn, hàn, dán). Máy móc trong class này hoạt động theo ba nguyên lý chính: điện hóa (electrochemical), hóa học (chemical), và cơ học hoặc siêu âm (mechanical/ultrasonic). Vật tư liên quan bao gồm dung dịch làm sạch, chất xúc tác, thiết bị phụ trợ, và các bộ phận tiêu hao.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23281900 (hoặc commodity con cụ thể) khi hợp đồng mua sắm bao gồm: (1) thiết bị làm sạch kim loại theo phương pháp điện hóa, hóa học, cơ học, hoặc siêu âm → các commodity 23281901–23281903; (2) thiết bị rửa và làm sạch dùng dung dịch nước (aqueous cleaning) → commodity 23281904; (3) thiết bị tẩy mỡ bằng nhiệt (thermal degreasing) → commodity 23281905. Nếu gói thầu bao gồm nhiều phương pháp làm sạch khác nhau hoặc chưa xác định công nghệ cụ thể, dùng class 23281900. Khi đã biết rõ phương pháp (ví dụ chỉ mua thiết bị siêu âm), ưu tiên chọn commodity 8-chữ-số để cụ thể hóa.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23281500 Coating or plating machines Máy sơn phủ hoặc mạ, là công đoạn sau làm sạch. 23281900 là công đoạn trước sơn/mạ.
23281600 Heat treating machines Máy xử lý nhiệt (tôi luyện, tôi cứng kim loại). Khác hoàn toàn với tẩy mỡ bằng nhiệt (thermal degreasing) trong 23281900.
23281700 Mechanical surface treatment machines Máy xử lý bề mặt cơ học (chẻ đá, giã, mài). Dùng để thay đổi hình dạng/kết cấu bề mặt. Khác với làm sạch kim loại loại bỏ tạp chất.
23281800 Metal treatment fixtures and tooling Chỉ là thiết bị nêm và công cụ hỗ trợ, không phải máy móc hoạt động độc lập.

Cách phân biệt chính: Class 23281900 tập trung vào loại bỏ tạp chất (contaminant removal), không phải thay đổi tính chất vật liệu, phủ lớp, hoặc cung cấp công cụ thụ động.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 23281900 phân chia theo phương pháp làm sạch:

Code Tên (EN) Tên VN
23281901 Electrochemical metal cleaner Máy làm sạch kim loại điện hóa
23281902 Chemical metal cleaner Máy làm sạch kim loại bằng hóa học
23281903 Mechanical or ultrasonic metal cleaner Máy làm sạch kim loại cơ học hoặc siêu âm
23281904 Aqueous cleaning and washing equipment Thiết bị làm sạch và rửa dùng dung dịch nước
23281905 Thermal degreasing equipment Thiết bị tẩy mỡ bằng nhiệt

Nhà cung cấp và procurement có thể ưu tiên commodity cụ thể dựa vào công nghệ làm sạch đã chọn cho dây chuyền sản xuất.

Câu hỏi thường gặp #

Máy làm sạch bề mặt cơ khí (giã, chẻ đá) có thuộc 23281900 không?

Không. Máy xử lý bề mặt cơ học dùng để thay đổi kết cấu, làm nhuyễn, hoặc tạo hình bề mặt thuộc class 23281700 Mechanical surface treatment machines. Mã 23281900 chỉ loại bỏ tạp chất, không thay đổi bề mặt.

Dung dịch làm sạch kim loại có được phân loại trong mã này không?

Dung dịch làm sạch kim loại (chemical cleaner solution) là vật tư hoặc chất bổ trợ, không phải máy móc. Dung dịch thường thuộc Segment 12 (Chemicals) hoặc Family một mã cùng family (Cleaning and janitorial supplies). Mã 23281900 dùng cho thiết bị chứa và sử dụng dung dịch, không phải dung dịch riêng lẻ.

Máy rửa siêu âm (ultrasonic washer) dùng trong phòng lab hay nghiệp vụ thuộc mã nào?

Siêu âm rửa nhỏ dùng trong lab hoặc bộ phận sửa chữa nhỏ lẻ vẫn có thể phân loại vào commodity 23281903 (Mechanical or ultrasonic metal cleaner) nếu đối tượng chính là kim loại. Nếu là thiết bị vệ sinh chung dụng cho bất kỳ vật liệu nào, có thể thuộc Segment 42 (Health, Safety and Janitorial Services) hoặc các segment khác.

Thiết bị tẩy mỡ bằng lò hơi nước nóng (steam degreaser) có thuộc 23281905 không?

Có thể. Nếu lò hơi nước nóng chuyên dùng để tẩy mỡ khỏi bề mặt kim loại, thuộc commodity 23281905 (Thermal degreasing equipment). Nếu là lò hơi đa năng dùng cho nhiều mục đích, có thể cần kiểm tra lại phân loại.

Máy rửa bộ phận kim loại trước hàn (pre-weld cleaning equipment) thuộc mã nào?

Máy rửa chuyên dùng trước hàn vẫn phân loại vào 23281900 (commodity con tương ứng với phương pháp: hóa học 23281902, siêu âm 23281903, hay nước 23281904). Tiêu chí là công dụng loại bỏ tạp chất để chuẩn bị cho hàn, không phải hàn chính thức.

Xem thêm #

Danh mục