Class 24121500 (English: Packaging boxes and bags and pouches) là nhóm UNSPSC phân loại các loại vật liệu đóng gói cứng và mềm — bao gồm hộp các loại (giấy, nhựa, kim loại), túi và gói đựng (pouch) dùng bảo vệ và vận chuyển sản phẩm. Class này thuộc Family 24120000 Packaging materials, Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy sản xuất, công ty đóng gói, cửa hàng bán lẻ, doanh nghiệp thương mại điện tử, và nhà phân phối hàng tiêu dùng.

Định nghĩa #

Class 24121500 bao gồm vật liệu đóng gói dạng hộp, túi và gói — những sản phẩm được thiết kế chính cho mục đích bảo vệ, bảo quản, vận chuyển và trưng bày sản phẩm. Vật liệu có thể là giấy, carton (giấy cứng), nhựa (film nhựa, hộp nhựa cứng), kim loại (hộp thiếc), hoặc chất liệu tổng hợp. Class này khác với Class 24121800 (Packaging cans — thùng/lon đóng hàng lớn) và Class 24122000 (Bottles or vials — chai, lọ, ống chứa chất lỏng). Commodity tiêu biểu trong class gồm: túi/gói đựng (pouches, bags), hộp carton (boxes), hộp cứng lắp ráp (set up boxes), bao bì dán thẻ (carded packaging), hộp dẫn điện (conductive boxes).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 24121500 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu đóng gói dạng hộp, túi hoặc gói — không phải lon/thùng kim loại lớn (24121800) hay chai/lọ (24122000). Ví dụ: gói mua 10.000 túi nhựa dùng đóng quần áo, hợp đồng cung cấp hộp carton cho nhà máy thực phẩm, gói 5.000 hộp cứng fancy (set up boxes) cho đóng hộp quà tặng, vật liệu gói (pouch) chứa chất điện từ (conductive pouches) cho ngành điện tử. Khi gói mua chỉ ghi "vật liệu đóng gói" chung chung, ưu tiên dùng 24121500. Nếu xác định được loại cụ thể (hộp hay túi), có thể xuống đến commodity 8 chữ số: 24121502 cho túi/gói, 24121503 cho hộp.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
24121800 Packaging cans Lon/thùng kim loại đóng hàng, thường có nắp vặn hoặc mở miệng, kích thước lớn (1-), dùng chứa chất lỏng/pasta/bột
24122000 Bottles or vials Chai, lọ, ống chứa chất lỏng, đặc biệt dùng dược phẩm/hóa chất/nước, có cổ hẹp, kích thước nhỏ
24121500 Packaging boxes and bags and pouches Hộp dạng carton/nhựa/giấy cứng, túi mềm, gói đựng; kích thước đa dạng; không chuyên chứa chất lỏng

Cách phân biệt: Lon/thùng đã lắp ráp sẵn, có nắp vặn hay khoá24121800. Chai với cổ hẹp, dùng chứa nước/thuốc/tinh dầu24122000. Hộp giấy/nhựa cứng, hoặc túi mềm24121500.

Câu hỏi thường gặp #

Túi nhựa mỏng dùng đóng thực phẩm thuộc 24121500 không?

Có. Túi nhựa mỏng, gói nhỏ (pouch) dùng đóng thực phẩm, quần áo hay bất kỳ sản phẩm nào đều phân loại vào 24121500. Commodity chuyên biệt là 24121502 Packaging pouches or bags.

Hộp giấy carton dùng đóng điện thoại thuộc mã nào?

Thuộc 24121500, cụ thể commodity 24121503 Packaging boxes. Nếu hộp được chế tạo đặc biệt với tính năng chống tĩnh điện (conductive), dùng 24121506 Conductive boxes.

Hộp cứng lắp ráp (rigid set up boxes) dùng đóng hộp quà tặng thuộc mã nào?

Thuộc 24121500, chính xác là commodity 24121507 Rigid set up boxes. Đây là hộp carton/giấy cứng dạng lắp ráp được, thường dùng đóng quà tặng, hàng mĩ phẩm.

Lon aluminium dùng đóng nước tăng lực hay sơn có thuộc 24121500 không?

Không. Lon kim loại (aluminium, thiếc) dùng đóng chất lỏng hay hóa chất thuộc Class 24121800 Packaging cans, không phải 24121500.

Bao bì dán thẻ (carded packaging) là gì và thuộc 24121500 không?

Bao bì dán thẻ là sản phẩm dán/dính sản phẩm nhỏ vào lá bìa cứng (thường dùng đóng khóa, cúc, đinh, dây thừng). Đây là commodity 24121504 Carded packaging, nằm trong class 24121500.

Xem thêm #

Danh mục