Mã UNSPSC 24120000 — Vật liệu đóng gói (Packaging materials)
Family 24120000 (English: Packaging materials) là nhóm UNSPSC phân loại các vật liệu đóng gói (packaging materials) dùng để chứa đựng, bảo vệ và vận chuyển hàng hóa. Family này nằm trong Segment 24000000 Material Handling and Conditioning and Storage Machinery and their Accessories and Supplies, bao trùm các dạng bao bì từ hộp giấy, túi nhựa, lon kim loại đến chai lọ thủy tinh và nhựa. Tại Việt Nam, các đơn vị sử dụng mã này phổ biến trong lĩnh vực sản xuất, thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, logistics, và bán lẻ khi lập hồ sơ mua sắm bao bì thành phẩm hoặc bao bì công nghiệp.
Định nghĩa #
Family 24120000 gom các sản phẩm có chức năng chính là bao gói, chứa đựng và bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển. Theo cấu trúc UNSPSC, family này được phân thành ba class tiêu biểu:
- Class 24121500 — Packaging boxes and bags and pouches: hộp, túi, bao đựng hàng từ nhiều chất liệu (giấy, carton, nhựa, vải không dệt).
- Class 24121800 — Packaging cans: lon, hộp kim loại dùng đóng gói thực phẩm, hóa chất, sơn, dầu nhớt.
- Class 24122000 — Bottles or vials: chai, lọ, ống nghiệm dùng trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất.
Vật liệu đóng gói trong family này là bao bì thành phẩm — đã được sản xuất sẵn để trực tiếp đưa vào dây chuyền đóng gói — phân biệt với vật liệu thô (nguyên liệu giấy, nhựa hạt, cuộn màng) thuộc các segment vật liệu thô.
Family 24120000 không bao gồm máy móc đóng gói (packaging machinery) — những thiết bị này thuộc Family 24100000 Material handling machinery and equipment trong cùng segment.
Cấu trúc mã con #
Ba class con tiêu biểu của Family 24120000:
| Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 24121500 | Packaging boxes and bags and pouches | Hộp carton, túi nhựa, túi giấy, bao bì mềm, túi đứng (stand-up pouch) |
| 24121800 | Packaging cans | Lon thiếc, lon nhôm, hộp kim loại, thùng sắt tây |
| 24122000 | Bottles or vials | Chai nhựa PET/HDPE, chai thủy tinh, lọ dược phẩm, ống tiêm thủy tinh |
Mỗi class có thể chứa các commodity 8 chữ số mô tả cụ thể chất liệu, dung tích, hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Khi đặt mua một loại bao bì xác định, ưu tiên dùng mã class hoặc commodity; khi gói thầu gộp nhiều loại bao bì khác nhau, có thể dùng mã family 24120000 làm mã tổng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 24120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là bao bì thành phẩm dùng để đóng gói sản phẩm, bao gồm:
- Hộp carton, thùng giấy sóng đóng hàng xuất kho;
- Túi nhựa PE/PP, túi zip, túi hút chân không, túi đứng (stand-up pouch);
- Lon thiếc, lon nhôm đựng thực phẩm, đồ uống, sơn;
- Chai nhựa PET/HDPE/PP đựng nước uống, dầu ăn, hóa chất tẩy rửa;
- Lọ thủy tinh đựng dược phẩm, gia vị, mỹ phẩm;
- Ống tiêm (vials) thủy tinh hoặc nhựa cho dược phẩm tiêm.
Xác định class phù hợp:
- Nếu mua hộp, túi, bao → Class 24121500.
- Nếu mua lon, hộp kim loại → Class 24121800.
- Nếu mua chai, lọ, ống → Class 24122000.
- Nếu gói thầu hỗn hợp nhiều dạng → Family 24120000.
Mã này áp dụng bất kể lĩnh vực sử dụng cuối (thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, hàng tiêu dùng), miễn đối tượng là bao bì thành phẩm.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 24120000 hay bị nhầm lẫn với các family lân cận trong cùng segment hoặc các segment vật liệu:
Trong cùng Segment 24000000:
| Family | Tên (EN) | Phân biệt |
|---|---|---|
| 24110000 | Containers and storage | Thùng chứa, container, két lưu trữ kích thước lớn, tái sử dụng nhiều lần (thùng IBC, pallet, container vận chuyển). Không phải bao bì tiêu dùng một lần. |
| 24140000 | Packing supplies | Vật tư phụ trợ đóng gói: băng dính, xốp chèn, đai đóng kiện, màng co, nhãn dán — không phải vỏ bao bì chính. |
| 24100000 | Material handling machinery and equipment | Máy móc đóng gói (máy hàn miệng túi, máy chiết rót, máy dán nhãn) — không phải vật liệu bao bì. |
Các segment vật liệu thô:
Nguyên liệu sản xuất bao bì (cuộn màng nhựa, hạt nhựa, tấm carton chưa cán hộp, cuộn lá nhôm) thuộc các segment vật liệu như Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials hoặc Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Tiêu chí phân biệt: nếu sản phẩm là nguyên liệu thô cần gia công thêm → không dùng 24120000; nếu là bao bì đã định hình sẵn sàng đóng gói → dùng 24120000.
Bao bì chuyên ngành dược:
Một số commodity cụ thể như lọ thuốc tiêm, blister pack dược phẩm có thể được cả 24122000 (Bottles or vials) và các mã ngành dược phẩm tham chiếu chéo. Trong hệ thống đấu thầu mua sắm tại Việt Nam, nếu bao bì là vật tư y tế được kiểm soát bởi Bộ Y tế, cần kiểm tra thêm phân loại VSIC và quy định đăng ký lưu hành.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc chào hàng cạnh tranh mua bao bì tại Việt Nam, cần lưu ý một số điểm:
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật bao bì thực phẩm và dược phẩm: Bao bì tiếp xúc trực tiếp thực phẩm phải đáp ứng QCVN và các quy định của Bộ Y tế / Bộ Nông nghiệp; bao bì dược phẩm chịu kiểm soát của Cục Quản lý Dược. Khi viết yêu cầu kỹ thuật (technical specification), nên ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng bên cạnh mã UNSPSC.
-
Phân biệt bao bì sơ cấp và thứ cấp: Bao bì sơ cấp (primary packaging — tiếp xúc trực tiếp sản phẩm) và bao bì thứ cấp (secondary packaging — hộp ngoài, thùng carton) đều thuộc Family 24120000 nhưng thường được mua riêng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
-
Quy tắc xuất xứ và thuế nhập khẩu: Bao bì nhập khẩu thuộc nhiều nhóm HS khác nhau (HS Chapter 39 — nhựa, HS Chapter 48 — giấy, HS Chapter 73/76 — kim loại, HS Chapter 70 — thủy tinh), ảnh hưởng đến thuế suất và yêu cầu C/O trong đấu thầu có quy định về tỷ lệ nội địa hóa.
-
Đơn vị tính: Bao bì thường mua theo đơn vị chiếc (cái), kiện (carton), cuộn hoặc nghìn chiếc (M pcs). Cần thống nhất đơn vị tính trong hợp đồng và hệ thống ERP để tránh sai lệch khi đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 24120000 có bao gồm máy đóng gói không?
Không. Máy đóng gói (máy hàn túi, máy chiết rót, máy dán nhãn) thuộc Family 24100000 Material handling machinery and equipment trong cùng segment. Family 24120000 chỉ bao gồm vật liệu bao bì thành phẩm, không bao gồm thiết bị vận hành dây chuyền đóng gói.
- Băng dính đóng thùng và màng co bọc pallet có thuộc 24120000 không?
Không. Băng dính, màng co, xốp chèn, đai đóng kiện là vật tư phụ trợ đóng gói, thuộc Family 24140000 Packing supplies. Family 24120000 dành cho vỏ bao bì chính (hộp, túi, lon, chai), không bao gồm vật tư hỗ trợ.
- Thùng IBC (Intermediate Bulk Container) và pallet nhựa thuộc mã nào?
Thùng IBC, pallet, container vận chuyển là vật chứa kích thước lớn, tái sử dụng nhiều lần, thuộc Family 24110000 Containers and storage. Family 24120000 tập trung vào bao bì tiêu dùng hoặc bao bì công nghiệp đóng gói sản phẩm đơn vị nhỏ hơn.
- Cuộn màng nhựa chưa cắt thành túi có thuộc 24120000 không?
Không. Cuộn màng nhựa là nguyên liệu thô sản xuất bao bì, thuộc Segment 13000000 Resin and Rosin and Rubber and Foam and Film and Elastomeric Materials. Family 24120000 chỉ áp dụng cho bao bì đã định hình sẵn sàng đóng gói.
- Lọ thủy tinh đựng dược phẩm có thuộc 24120000 không?
Có. Lọ và ống tiêm thủy tinh dùng đóng gói dược phẩm thuộc Class 24122000 Bottles or vials trong Family 24120000. Tuy nhiên, nếu đây là vật tư y tế được quản lý theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam, đơn vị mua cần kiểm tra thêm yêu cầu đăng ký lưu hành và phân loại theo danh mục vật tư y tế.
- Khi gói thầu mua cả hộp carton, túi zip và chai nhựa trong một hợp đồng, nên dùng mã nào?
Có hai cách tiếp cận: (1) Dùng mã family 24120000 làm mã tổng cho toàn gói thầu khi hệ thống chỉ cho phép một mã. (2) Tách từng hạng mục theo class tương ứng — hộp/túi dùng 24121500, chai dùng 24122000 — nếu hệ thống cho phép nhiều dòng mã. Cách thứ hai cho phép tra cứu và thống kê chi tiêu chính xác hơn.
- Túi giấy kraft và túi vải không dệt dùng bán lẻ thuộc class nào?
Cả hai đều thuộc Class 24121500 Packaging boxes and bags and pouches, vì đây là dạng túi đóng gói thành phẩm bất kể chất liệu (giấy, vải không dệt, nhựa). Chất liệu được mô tả chi tiết ở cấp commodity 8 chữ số.